Chia động từ predispose
All Tenses of the Verb "predispose"
Một động từ, mười hai thì. Xem *predispose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
predispose · predisposed · will predisposeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + predisposingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + predisposedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + predisposingThì hiện tại
Certain genes predispose individuals to developing diabetes.
Một số gen khiến cá nhân dễ mắc bệnh tiểu đường hơn.
Chronic stress is predisposing many workers to burnout.
Căng thẳng mãn tính đang khiến nhiều nhân viên dễ bị kiệt sức.
Early trauma has predisposed him to emotional sensitivity.
Chấn thương thời thơ ấu đã khiến anh ấy dễ nhạy cảm về mặt cảm xúc.
Poor nutrition has been predisposing children to developmental problems for decades.
Dinh dưỡng kém đã khiến trẻ em dễ gặp vấn đề phát triển trong nhiều thập kỷ qua.
Thì quá khứ
His difficult childhood predisposed him to distrust authority.
Tuổi thơ khó khăn đã khiến anh ấy có xu hướng không tin tưởng vào quyền lực.
The harsh conditions were predisposing soldiers to psychological trauma.
Các điều kiện khắc nghiệt đang khiến binh lính dễ bị tổn thương tâm lý.
Years of poor diet had predisposed her to heart problems before she turned forty.
Nhiều năm ăn uống kém đã khiến cô ấy dễ mắc bệnh tim trước khi bước sang tuổi bốn mươi.
The toxic work culture had been predisposing employees to depression for years before management acted.
Văn hóa làm việc độc hại đã khiến nhân viên dễ rơi vào trầm cảm trong nhiều năm trước khi ban quản lý hành động.
Thì tương lai
Lack of sleep will predispose students to poor academic performance.
Thiếu ngủ sẽ khiến học sinh dễ có kết quả học tập kém.
By next year, the new curriculum will be predisposing students to critical thinking.
Vào năm tới, chương trình học mới sẽ đang tạo điều kiện để học sinh tư duy phản biện.
By retirement, decades of healthy habits will have predisposed him to a long life.
Đến khi nghỉ hưu, nhiều thập kỷ thói quen lành mạnh sẽ đã tạo nền tảng cho ông ấy sống lâu.
By the time the law changes, poor regulation will have been predisposing workers to hazards for decades.
Đến khi luật thay đổi, quy định kém sẽ đã khiến người lao động đối mặt với nguy hiểm trong nhiều thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + predispose / predisposes | Quá khứ đơn S + predisposed | Tương lai đơn S + will + predispose |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + predisposing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + predisposing | Tương lai tiếp diễn S + will be + predisposing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + predisposed | Quá khứ hoàn thành S + had + predisposed | Tương lai hoàn thành S + will have + predisposed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + predisposing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + predisposing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + predisposing |
Lỗi thường gặp
Dùng quá khứ đơn (predisposed) khi có mốc thời gian cụ thể — đừng nhầm lẫn với hiện tại đơn.
Sau have/has phải dùng V3 (predisposed), không dùng dạng nguyên thể.
Thì tiếp diễn cần V-ing (predisposing) sau be, không dùng dạng nguyên thể.
