GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ predict

All Tenses of the Verb "predict"

V1predictV2predictedV3predictedV-ingpredicting

Một động từ, mười hai thì. Xem *predict* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự thật, thói quen dự báo — không nhấn vào quá trình.

predict · predicted · will predict
C
Tiếp diễn
Continuous

Đang trong quá trình dự báo, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + predicting
P
Hoàn thành
Perfect

Đã dự báo xong tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + predicted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian dự báo liên tục. have been + V-ing.

have been + predicting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen dự báo, sự thật khoa học, lịch trình xác định.
S + predict / predicts
Khẳng định:Scientists predict a rise in global temperatures.
Phủ định:Analysts don't predict any growth this quarter.
Nghi vấn:Do you predict a good outcome?

Experts predict that prices will increase next year.

Các chuyên gia dự đoán rằng giá cả sẽ tăng vào năm tới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình dự báo hoặc phân tích ngay lúc này.
S + am/is/are + predicting
Khẳng định:Meteorologists are predicting heavy rain tomorrow.
Phủ định:We aren't predicting any major changes at the moment.
Nghi vấn:Are economists predicting a recession?

Analysts are predicting record sales this season.

Các nhà phân tích đang dự đoán doanh số kỷ lục mùa này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã dự báo điều gì và kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + predicted
Khẳng định:Scientists have predicted this outcome for years.
Phủ định:Nobody has predicted such a dramatic fall.
Nghi vấn:Have you predicted anything like this before?

The model has predicted the result accurately so far.

Mô hình đã dự đoán kết quả chính xác cho đến nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục dự báo từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào độ kéo dài.
S + have/has been + predicting
Khẳng định:Economists have been predicting a slowdown for months.
Phủ định:Analysts haven't been predicting any recovery.
Nghi vấn:How long have they been predicting this event?

Researchers have been predicting this climate shift for decades.

Các nhà nghiên cứu đã liên tục dự báo sự thay đổi khí hậu này trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã dự báo điều gì tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + predicted
Khẳng định:She predicted the outcome correctly.
Phủ định:Nobody predicted the sudden collapse.
Nghi vấn:Did you predict this result?

The analyst predicted a market crash six months ago.

Nhà phân tích đã dự báo sự sụp đổ của thị trường sáu tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình dự báo tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + predicting
Khẳng định:Experts were predicting a storm when it suddenly cleared.
Phủ định:Analysts weren't predicting any growth at that time.
Nghi vấn:Were they predicting bad weather?

Scientists were predicting an earthquake when the tremors stopped.

Các nhà khoa học đang dự báo động đất thì các chấn động đột ngột dừng lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã dự báo điều gì trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + predicted
Khẳng định:She had predicted the result before the experiment ended.
Phủ định:Nobody had predicted such a surprise outcome.
Nghi vấn:Had anyone predicted this before it happened?

The model had predicted the crisis months before it occurred.

Mô hình đã dự báo khủng hoảng nhiều tháng trước khi nó xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục dự báo điều gì trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + predicting
Khẳng định:Analysts had been predicting a downturn for over a year.
Phủ định:They hadn't been predicting any improvement before the report.
Nghi vấn:Had meteorologists been predicting heavy rain all week?

Scientists had been predicting the eruption for weeks before it happened.

Các nhà khoa học đã liên tục dự báo vụ phun trào trong nhiều tuần trước khi nó xảy ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc dự báo trong tương lai.
S + will + predict
Khẳng định:Experts will predict the trend next quarter.
Phủ định:No one will predict the exact date.
Nghi vấn:Will the model predict the correct result?

Scientists will predict the weather more accurately with new technology.

Các nhà khoa học sẽ dự báo thời tiết chính xác hơn với công nghệ mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình dự báo tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + predicting
Khẳng định:Analysts will be predicting outcomes all week.
Phủ định:They won't be predicting any growth by then.
Nghi vấn:Will experts be predicting results at this time tomorrow?

Economists will be predicting inflation rates throughout next year.

Các nhà kinh tế sẽ đang dự báo tỷ lệ lạm phát trong suốt năm tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã dự báo xong trước một mốc trong tương lai.
S + will have + predicted
Khẳng định:By June, analysts will have predicted the full-year result.
Phủ định:They won't have predicted every scenario by then.
Nghi vấn:Will the system have predicted all outcomes by next month?

By the end of the conference, experts will have predicted three possible scenarios.

Vào cuối hội nghị, các chuyên gia sẽ đã dự báo ba kịch bản có thể xảy ra.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian dự báo liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + predicting
Khẳng định:By 2030, scientists will have been predicting climate change for fifty years.
Phủ định:Analysts won't have been predicting growth long before the report.
Nghi vấn:Will the team have been predicting results for a full year by then?

By next winter, meteorologists will have been predicting polar vortex events for a decade.

Đến mùa đông tới, các nhà khí tượng sẽ đã liên tục dự báo hiện tượng xoáy cực trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + predict / predicts
Quá khứ đơn
S + predicted
Tương lai đơn
S + will + predict
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + predicting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + predicting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + predicting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + predicted
Quá khứ hoàn thành
S + had + predicted
Tương lai hoàn thành
S + will have + predicted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + predicting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + predicting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + predicting
6

Lỗi thường gặp

Scientists predicted that temperatures will rise.Scientists predicted that temperatures would rise.

Sau động từ quá khứ (predicted), mệnh đề phụ dùng 'would', không dùng 'will' (lùi thì trong lời nói gián tiếp).

I have predicted it since long time.I have been predicting it for a long time.

Khoảng thời gian kéo dài liên tục đến hiện tại dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn cùng 'for', không dùng 'since'.

Nobody predicted correctly the result.Nobody predicted the result correctly.

Trạng từ 'correctly' đứng sau tân ngữ (the result), không chen vào giữa động từ và tân ngữ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS