Chia động từ preclude
All Tenses of the Verb "preclude"
Một động từ, mười hai thì. Xem *preclude* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
preclude · precluded · will precludeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + precludingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + precludedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + precludingThì hiện tại
The evidence does not preclude other explanations.
Bằng chứng này không loại trừ các cách giải thích khác.
The regulation is precluding startups from entering the market this year.
Quy định này đang ngăn cản các công ty khởi nghiệp gia nhập thị trường năm nay.
The judge has precluded any further testimony on the matter.
Thẩm phán đã ngăn cản mọi lời khai thêm về vụ việc.
The agency has been precluding foreign investors from bidding since January.
Cơ quan này đã ngăn cản nhà đầu tư nước ngoài đấu thầu từ tháng Một.
Thì quá khứ
Her injury precluded her from competing in the finals.
Chấn thương đã khiến cô ấy không thể tham gia trận chung kết.
The restriction was precluding him from applying when he finally appealed.
Quy định đó đang ngăn cản anh ấy nộp đơn khi anh cuối cùng đã kháng cáo.
The earlier settlement had precluded further litigation between the parties.
Thỏa thuận trước đó đã ngăn cản việc kiện tụng thêm giữa các bên.
The ban had been precluding imports for a decade before it was lifted.
Lệnh cấm đã ngăn cản việc nhập khẩu suốt một thập kỷ trước khi được dỡ bỏ.
Thì tương lai
This agreement will preclude any competing claims.
Thỏa thuận này sẽ loại trừ mọi khiếu nại cạnh tranh.
By 2027, the restriction will be precluding independent contractors from bidding.
Đến năm 2027, quy định này sẽ ngăn cản các nhà thầu độc lập đấu thầu.
By next month, the injunction will have precluded any further sales.
Đến tháng sau, lệnh cấm sẽ đã ngăn chặn mọi giao dịch bán hàng thêm.
By 2030, the rule will have been precluding small firms for ten years.
Đến năm 2030, quy định này sẽ đã ngăn cản các công ty nhỏ suốt mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + preclude / precludes | Quá khứ đơn S + precluded | Tương lai đơn S + will + preclude |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + precluding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + precluding | Tương lai tiếp diễn S + will be + precluding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + precluded | Quá khứ hoàn thành S + had + precluded | Tương lai hoàn thành S + will have + precluded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + precluding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + precluding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + precluding |
Lỗi thường gặp
"Preclude" theo sau bởi V-ing (danh động từ), không dùng "to + V".
Cấu trúc đúng là "preclude someone from V-ing" — tân ngữ đứng ngay sau "preclude", không thêm "from" trước tân ngữ.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
