GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ precede

All Tenses of the Verb "precede"

Một động từ, mười hai thì. Xem precede biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUprecede
V2 · QUÁ KHỨpreceded
V3 · PHÂN TỪpreceded
V-INGpreceding
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

precede · preceded · will precede
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + preceding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + preceded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + preceding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + precede / precedes
Khẳng định:A warning light precedes the alarm.
Phủ định:The introduction doesn't precede the summary.
Nghi vấn:Does the appetizer precede the main course?

A brief announcement precedes every match.

Một thông báo ngắn diễn ra trước mỗi trận đấu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + preceding
Khẳng định:The storm is preceding the flood right now.
Phủ định:The speech isn't preceding the vote today.
Nghi vấn:Is the ceremony preceding the dinner?

A short film is preceding the main feature tonight.

Một phim ngắn đang chiếu trước phim chính tối nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + preceded
Khẳng định:Several warnings have preceded this decision.
Phủ định:No signs have preceded the change.
Nghi vấn:Have any events preceded this crisis?

Many rumors have preceded the official announcement.

Nhiều tin đồn đã xuất hiện trước thông báo chính thức.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + preceding
Khẳng định:Tension has been preceding the talks for weeks.
Phủ định:Nothing unusual has been preceding the meetings.
Nghi vấn:What has been preceding these outbreaks?

Small tremors have been preceding the eruption for days.

Những rung chấn nhỏ đã xảy ra trước đợt phun trào suốt nhiều ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + preceded
Khẳng định:A drum roll preceded the announcement.
Phủ định:No warning preceded the collapse.
Nghi vấn:Did any signal precede the crash?

A long silence preceded her answer.

Một sự im lặng kéo dài diễn ra trước câu trả lời của cô ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + preceding
Khẳng định:A parade was preceding the festival opening.
Phủ định:Nothing was preceding the show that night.
Nghi vấn:Was the introduction preceding the speech?

A short video was preceding the lecture when the power cut out.

Một video ngắn đang chiếu trước bài giảng thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + preceded
Khẳng định:Several disputes had preceded the final agreement.
Phủ định:No incident had preceded the resignation.
Nghi vấn:Had any warning had preceded the failure?

A long debate had preceded the final decision.

Một cuộc tranh luận dài đã diễn ra trước quyết định cuối cùng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + preceding
Khẳng định:Unrest had been preceding the revolution for months.
Phủ định:Nothing serious had been preceding the outage.
Nghi vấn:Had tensions been preceding the war for years?

Small quakes had been preceding the big one for weeks.

Những trận động đất nhỏ đã xảy ra trước trận lớn suốt nhiều tuần.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + precede
Khẳng định:A short video will precede the main event.
Phủ định:No warning will precede the update.
Nghi vấn:Will an introduction precede the interview?

A safety briefing will precede the flight.

Một buổi hướng dẫn an toàn sẽ diễn ra trước chuyến bay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + preceding
Khẳng định:At 8pm the fireworks will be preceding the concert.
Phủ định:Nothing will be preceding the ceremony at that time.
Nghi vấn:Will a speech be preceding the award?

A short trailer will be preceding the movie at 7pm.

Một đoạn trailer ngắn sẽ chiếu trước phim lúc 7 giờ tối.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + preceded
Khẳng định:By then, several rounds will have preceded the final.
Phủ định:No test will have preceded the launch by Friday.
Nghi vấn:Will any warning have preceded the outage?

By next week, three meetings will have preceded the vote.

Đến tuần sau, ba cuộc họp sẽ đã diễn ra trước cuộc bỏ phiếu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + preceding
Khẳng định:By the merger, negotiations will have been preceding it for months.
Phủ định:Nothing will have been preceding the change for long.
Nghi vấn:Will tremors have been preceding the eruption for weeks?

By March, warnings will have been preceding the storm for days.

Đến tháng Ba, các cảnh báo sẽ đã xuất hiện trước cơn bão suốt nhiều ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + precede / precedes
Quá khứ đơn
S + preceded
Tương lai đơn
S + will + precede
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + preceding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + preceding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + preceding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + preceded
Quá khứ hoàn thành
S + had + preceded
Tương lai hoàn thành
S + will have + preceded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + preceding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + preceding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + preceding
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia precede qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The speech precede the vote yesterday.The speech preceded the vote yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn preceded.

A warning have preceded the failure.A warning has preceded the failure.

Chủ ngữ số ít dùng has, không dùng have.

The show will preceding the game.The show will precede the game.

Sau will phải dùng động từ nguyên mẫu (precede), không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#precede#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS