Chia động từ practice
All Tenses of the Verb "practice"
Một động từ, mười hai thì. Xem *practice* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
practice · practiced · will practiceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + practicingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + practicedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + practicingThì hiện tại
Our team practices every Saturday morning.
Đội chúng tôi tập luyện mỗi sáng thứ Bảy.
We are practicing our presentation before the big meeting.
Chúng tôi đang tập bài thuyết trình trước cuộc họp quan trọng.
I have practiced yoga for many years and I feel great.
Tôi đã tập yoga nhiều năm và cảm thấy rất tốt.
They have been practicing together every weekend for two years.
Họ đã cùng nhau luyện tập mỗi cuối tuần suốt hai năm.
Thì quá khứ
We practiced our lines until we knew them perfectly.
Chúng tôi đã luyện thoại cho đến khi thuộc lòng hoàn toàn.
The band was practicing in the garage all afternoon.
Ban nhạc đang tập trong ga-ra suốt cả buổi chiều.
By the time the match started, we had practiced every scenario.
Đến khi trận đấu bắt đầu, chúng tôi đã luyện tập mọi tình huống.
The choir had been practicing for months before the cathedral concert.
Ban hợp xướng đã tập luyện nhiều tháng trước buổi hòa nhạc ở nhà thờ.
Thì tương lai
He will practice his English every morning before work.
Anh ấy sẽ luyện tiếng Anh mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
By 6 pm the team will be practicing their penalty kicks.
Đến 6 giờ chiều đội sẽ đang luyện đá phạt đền.
By graduation day, she will have practiced her speech fifty times.
Đến ngày lễ tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã luyện bài phát biểu năm mươi lần.
By 2027 she will have been practicing law for a decade.
Đến năm 2027 cô ấy sẽ đã hành nghề luật sư được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + practice / practices | Quá khứ đơn S + practiced | Tương lai đơn S + will + practice |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + practicing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + practicing | Tương lai tiếp diễn S + will be + practicing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + practiced | Quá khứ hoàn thành S + had + practiced | Tương lai hoàn thành S + will have + practiced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + practicing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + practicing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + practicing |
Lỗi thường gặp
Hiện tại đơn diễn tả thói quen — không dùng be + V1; dùng V1(+s/es) theo chủ ngữ.
Có mốc thời gian rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hoàn thành tiếp diễn dùng V-ing (practicing) sau have/has been, không dùng V3.
