GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ populate

All Tenses of the Verb "populate"

V1populateV2populatedV3populatedV-ingpopulating

Một động từ, mười hai thì. Xem *populate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

populate · populated · will populate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + populating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + populated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + populating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + populate / populates
Khẳng định:The script populates the database every night.
Phủ định:It doesn't populate the table automatically.
Nghi vấn:Does the form populate the fields by default?

Immigrants populate many major cities.

Người nhập cư sinh sống đông đảo tại nhiều thành phố lớn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + populating
Khẳng định:The system is populating the records now.
Phủ định:We aren't populating the new database yet.
Nghi vấn:Is the app populating the user list?

The team is populating the spreadsheet with data right now.

Nhóm đang điền dữ liệu vào bảng tính ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + populated
Khẳng định:They have populated the server with test data.
Phủ định:She hasn't populated the report yet.
Nghi vấn:Have you populated the new fields already?

The developer has already populated the database.

Lập trình viên đã nạp dữ liệu vào cơ sở dữ liệu rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + populating
Khẳng định:She has been populating the archive all week.
Phủ định:I haven't been populating the list lately.
Nghi vấn:How long have you been populating the catalog?

They have been populating the dataset for three days.

Họ đã nạp dữ liệu vào tập dữ liệu suốt ba ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + populated
Khẳng định:Settlers populated the region centuries ago.
Phủ định:The script didn't populate all the fields.
Nghi vấn:Did they populate the region long ago?

Farmers populated the valley in the 1800s.

Nông dân đã định cư đông đảo tại thung lũng vào thế kỷ 19.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + populating
Khẳng định:I was populating the database when the server crashed.
Phủ định:They weren't populating the list at that time.
Nghi vấn:Were you populating the sheet at noon?

She was populating the fields when the form reset.

Cô ấy đang điền các trường thì biểu mẫu bị đặt lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + populated
Khẳng định:He had populated the table before the test began.
Phủ định:They hadn't populated the archive before it launched.
Nghi vấn:Had the team populated the records before the audit?

The tribe had populated the island before explorers arrived.

Bộ tộc đã sinh sống trên đảo trước khi các nhà thám hiểm đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + populating
Khẳng định:She had been populating the database for hours before it crashed.
Phủ định:We hadn't been populating the list long before it stopped.
Nghi vấn:Had you been populating the records for days?

They had been populating the region for centuries before the war.

Họ đã sinh sống ở vùng đó nhiều thế kỷ trước cuộc chiến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + populate
Khẳng định:I will populate the fields tomorrow.
Phủ định:The script won't populate the table automatically.
Nghi vấn:Will you populate the database this week?

We will populate the new records tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ nạp các bản ghi mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + populating
Khẳng định:This time tomorrow I will be populating the archive.
Phủ định:He won't be populating the sheet during the meeting.
Nghi vấn:Will you be populating the list next week?

At 9am she will be populating the new database.

9 giờ sáng cô ấy sẽ đang nạp dữ liệu cho cơ sở dữ liệu mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + populated
Khẳng định:By Friday they will have populated the whole table.
Phủ định:She won't have populated the report by noon.
Nghi vấn:Will you have populated the fields by then?

By next month he will have populated every record.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã nạp xong mọi bản ghi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + populating
Khẳng định:By June she will have been populating the archive for a year.
Phủ định:We won't have been populating the list long by then.
Nghi vấn:Will you have been populating the database for weeks by Monday?

By 2027 they will have been populating that server for years.

Đến năm 2027 họ sẽ đã nạp dữ liệu cho máy chủ đó nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + populate / populates
Quá khứ đơn
S + populated
Tương lai đơn
S + will + populate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + populating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + populating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + populating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + populated
Quá khứ hoàn thành
S + had + populated
Tương lai hoàn thành
S + will have + populated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + populating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + populating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + populating
6

Lỗi thường gặp

I have populate the list.I have populated the list.

Sau have/has phải là V3 (populated), không dùng nguyên mẫu.

They populate the table yesterday.They populated the table yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn có -ed.

I will populate it when I will finish.I will populate it when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#populate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS