GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pop

All Tenses of the Verb "pop"

Một động từ, mười hai thì. Xem pop biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpop
V2 · QUÁ KHỨpopped
V3 · PHÂN TỪpopped
V-INGpopping
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

pop · popped · will pop
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + popping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + popped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + popping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + pop / pops
Khẳng định:He pops into the office every Friday.
Phủ định:She doesn't pop the balloon.
Nghi vấn:Does the kettle pop when it's ready?

The cork pops loudly when opened.

Nút chai bật ra một tiếng lớn khi mở.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + popping
Khẳng định:The popcorn is popping in the microwave.
Phủ định:The balloons aren't popping yet.
Nghi vấn:Is the champagne popping already?

I am popping by the store on my way home.

Tôi đang ghé qua cửa hàng trên đường về nhà.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + popped
Khẳng định:She has popped all the bubble wrap.
Phủ định:He hasn't popped the question yet.
Nghi vấn:Have you popped the champagne already?

The tire has already popped twice this week.

Lốp xe đã bị nổ hai lần trong tuần này rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + popping
Khẳng định:The kids have been popping balloons all afternoon.
Phủ định:I haven't been popping in on them much lately.
Nghi vấn:How long have you been popping into that gym?

They have been popping up unannounced all week.

Họ đã ghé qua bất ngờ suốt cả tuần nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + popped
Khẳng định:The balloon popped suddenly last night.
Phủ định:The tire didn't pop during the trip.
Nghi vấn:Did the cork pop on its own?

He popped the question at dinner yesterday.

Hôm qua anh ấy đã cầu hôn trong bữa tối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + popping
Khẳng định:The popcorn was popping when the phone rang.
Phủ định:The fireworks weren't popping yet at nine.
Nghi vấn:Were the corks popping when you arrived?

She was popping into the store when it started to rain.

Cô ấy đang ghé vào cửa hàng thì trời bắt đầu mưa.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + popped
Khẳng định:The balloon had already popped before the party started.
Phủ định:The tire hadn't popped before the inspection.
Nghi vấn:Had the champagne popped before the toast?

The bubble had popped before he could catch it.

Bong bóng đã vỡ trước khi anh ấy kịp bắt lấy.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + popping
Khẳng định:The kids had been popping balloons for hours before dinner.
Phủ định:The machine hadn't been popping corn long before it jammed.
Nghi vấn:Had the fireworks been popping for a while before midnight?

He had been popping in on her every day before he moved away.

Anh ấy đã ghé thăm cô ấy mỗi ngày trước khi chuyển đi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pop
Khẳng định:I will pop the question tonight.
Phủ định:The balloon won't pop if you're careful.
Nghi vấn:Will you pop by later?

We will pop the champagne at midnight.

Chúng tôi sẽ khui sâm panh vào lúc nửa đêm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + popping
Khẳng định:This time tomorrow the corks will be popping at the party.
Phủ định:He won't be popping in until later.
Nghi vấn:Will the fireworks be popping at nine?

At midnight the champagne will be popping everywhere.

Vào lúc nửa đêm sâm panh sẽ đang bật nắp khắp nơi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + popped
Khẳng định:By midnight all the balloons will have popped.
Phủ định:The tire won't have popped by the finish line.
Nghi vấn:Will the corks have popped before the speech?

By the end of the show, ten balloons will have popped.

Đến cuối buổi diễn, mười quả bong bóng sẽ đã nổ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + popping
Khẳng định:By nine the fireworks will have been popping for an hour.
Phủ định:The machine won't have been popping corn for long by then.
Nghi vấn:Will the balloons have been popping for hours by midnight?

By dawn the fireworks will have been popping all night.

Đến bình minh pháo hoa sẽ đã nổ suốt cả đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pop / pops
Quá khứ đơn
S + popped
Tương lai đơn
S + will + pop
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + popping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + popping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + popping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + popped
Quá khứ hoàn thành
S + had + popped
Tương lai hoàn thành
S + will have + popped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + popping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + popping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + popping
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia pop qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The balloon have popped.The balloon has popped.

Chủ ngữ số ít (the balloon) phải đi với has, không dùng have.

It pop yesterday.It popped yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn popped.

The corn is poping in the pan.The corn is popping in the pan.

Động từ tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm (pop) phải gấp đôi phụ âm cuối trước -ing: popping.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#pop#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS