Chia động từ polish
All Tenses of the Verb "polish"
Một động từ, mười hai thì. Xem *polish* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
polish · polished · will polishViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + polishingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + polishedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + polishingThì hiện tại
I polish my shoes before every important meeting.
Tôi đánh bóng giày trước mỗi cuộc họp quan trọng.
We are polishing the floor for the party tonight.
Chúng tôi đang đánh bóng sàn để chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay.
He has just polished his resume for the interview.
Anh ấy vừa hoàn thiện hồ sơ xin việc để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
They have been polishing their English for two years.
Họ đã trau dồi tiếng Anh trong hai năm nay.
Thì quá khứ
I polished the silverware before the dinner party.
Tôi đã đánh bóng bộ đồ ăn trước bữa tiệc tối.
He was polishing his speech when the phone rang.
Anh ấy đang hoàn chỉnh bài phát biểu thì điện thoại reo.
She had polished the presentation before the client arrived.
Cô ấy đã hoàn thiện bài thuyết trình trước khi khách hàng đến.
They had been polishing the details for weeks before the launch.
Họ đã chỉnh sửa các chi tiết trong nhiều tuần trước khi ra mắt.
Thì tương lai
He will polish his English skills before the exam.
Anh ấy sẽ luyện tập tiếng Anh trước kỳ thi.
At noon I will be polishing my slides for the afternoon meeting.
Đến trưa tôi sẽ đang hoàn chỉnh slide cho cuộc họp buổi chiều.
By next month they will have polished the product for release.
Đến tháng sau họ sẽ đã hoàn thiện sản phẩm để ra mắt.
By 2030 they will have been polishing their technique for a decade.
Đến 2030 họ sẽ đã trau dồi kỹ thuật của mình trong một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + polish / polishes | Quá khứ đơn S + polished | Tương lai đơn S + will + polish |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + polishing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + polishing | Tương lai tiếp diễn S + will be + polishing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + polished | Quá khứ hoàn thành S + had + polished | Tương lai hoàn thành S + will have + polished |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + polishing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + polishing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + polishing |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải dùng 'has', không dùng 'have'.
Dùng 'since' để chỉ thời điểm bắt đầu → phải dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -s/-es.
