GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ point

All Tenses of the Verb "point"

V1pointV2pointedV3pointedV-ingpointing

Một động từ, mười hai thì. Xem *point* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

point · pointed · will point
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + pointing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + pointed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + pointing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + point / points
Khẳng định:She always points at the map when giving directions.
Phủ định:He doesn't point at people — it's rude.
Nghi vấn:Do you point when you explain the route?

The teacher points to the board when explaining.

Giáo viên chỉ lên bảng khi giải thích.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + pointing
Khẳng định:She is pointing at the screen right now.
Phủ định:He isn't pointing in the right direction.
Nghi vấn:Are you pointing at me?

Everyone is pointing at the strange cloud in the sky.

Mọi người đang chỉ vào đám mây kỳ lạ trên bầu trời.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + pointed
Khẳng định:She has pointed out the error already.
Phủ định:He hasn't pointed to any evidence yet.
Nghi vấn:Have you pointed him in the right direction?

The guide has pointed out all the key landmarks.

Hướng dẫn viên đã chỉ ra tất cả các địa danh quan trọng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + pointing
Khẳng định:She has been pointing at the same spot for minutes.
Phủ định:He hasn't been pointing in a useful direction.
Nghi vấn:How long has she been pointing at the map?

The compass has been pointing north the whole time.

Kim la bàn đã chỉ hướng bắc suốt cả thời gian qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + pointed
Khẳng định:She pointed to the exit sign.
Phủ định:He didn't point out the mistake.
Nghi vấn:Did you point at the right building?

He pointed to the mountain in the distance.

Anh ấy chỉ về phía ngọn núi ở đằng xa.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + pointing
Khẳng định:She was pointing at the chart when I walked in.
Phủ định:He wasn't pointing correctly.
Nghi vấn:Were you pointing at me when I looked up?

The detective was pointing at the suspect when the lights went out.

Thám tử đang chỉ vào nghi phạm thì đèn tắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + pointed
Khẳng định:She had pointed out the issue before anyone noticed.
Phủ định:He hadn't pointed to any solution by the time the meeting ended.
Nghi vấn:Had she pointed at the right answer before you told her?

The guide had pointed out the trail before we set off.

Hướng dẫn viên đã chỉ đường mòn trước khi chúng tôi khởi hành.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + pointing
Khẳng định:She had been pointing at the wrong building for ten minutes.
Phủ định:He hadn't been pointing in the right direction.
Nghi vấn:Had you been pointing at the map before they arrived?

The arrow had been pointing south all along.

Mũi tên đã chỉ về hướng nam suốt cả thời gian đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + point
Khẳng định:I will point you to the right page.
Phủ định:She won't point at anyone during the presentation.
Nghi vấn:Will you point out the main differences?

He will point to the correct answer when it's his turn.

Anh ấy sẽ chỉ vào đáp án đúng khi đến lượt.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + pointing
Khẳng định:She will be pointing at the slides throughout the talk.
Phủ định:He won't be pointing at the map the whole time.
Nghi vấn:Will you be pointing to the key data during the meeting?

At 9am the instructor will be pointing to the diagram on the board.

Lúc 9 giờ sáng người hướng dẫn sẽ đang chỉ vào biểu đồ trên bảng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + pointed
Khẳng định:By the end of the tour she will have pointed out every landmark.
Phủ định:He won't have pointed out all the issues by Friday.
Nghi vấn:Will you have pointed me to the right resources by tomorrow?

By the time you read this, I will have pointed out the key sections.

Đến khi bạn đọc đến đây, tôi sẽ đã chỉ ra các phần quan trọng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + pointing
Khẳng định:By noon she will have been pointing at the screen for two hours.
Phủ định:He won't have been pointing at evidence for long.
Nghi vấn:Will she have been pointing at the map for an hour by then?

By the end of the seminar the lecturer will have been pointing to that chart for three sessions.

Đến cuối hội thảo, giảng viên sẽ đã chỉ vào biểu đồ đó suốt ba buổi.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + point / points
Quá khứ đơn
S + pointed
Tương lai đơn
S + will + point
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + pointing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + pointing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + pointing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + pointed
Quá khứ hoàn thành
S + had + pointed
Tương lai hoàn thành
S + will have + pointed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + pointing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + pointing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + pointing
6

Lỗi thường gặp

She has point to the answer.She has pointed to the answer.

Sau have/has phải dùng V3 (pointed), không dùng nguyên thể.

He point at me yesterday.He pointed at me yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (pointed).

They are point at the wrong place.They are pointing at the wrong place.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (pointing), không dùng nguyên thể sau be.

#point#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS