GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ plunder

All Tenses of the Verb "plunder"

V1plunderV2plunderedV3plunderedV-ingplundering

Một động từ, mười hai thì. Xem *plunder* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

plunder · plundered · will plunder
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + plundering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + plundered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + plundering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự việc, thói quen cướp bóc — không nhấn vào quá trình.
S + plunder / plunders
Khẳng định:Pirates plunder coastal towns for treasure.
Phủ định:Modern armies don't plunder cities as often as before.
Nghi vấn:Do raiders plunder the villages nearby?

The gang plunders warehouses along the coast.

Băng cướp đó cướp bóc các nhà kho dọc bờ biển.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc cướp bóc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + plundering
Khẳng định:The soldiers are plundering the abandoned town.
Phủ định:The rebels aren't plundering the villages this time.
Nghi vấn:Are the raiders plundering the trade routes?

The invaders are plundering the museum right now.

Quân xâm lược đang cướp bóc bảo tàng ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc cướp bóc đã xảy ra, kết quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + plundered
Khẳng định:The company has plundered the region's natural resources.
Phủ định:The invaders haven't plundered the temple yet.
Nghi vấn:Have the raiders plundered the entire coast?

Corporations have plundered the forest for decades.

Các tập đoàn đã cướp phá khu rừng này suốt nhiều thập kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình cướp bóc.
S + have/has been + plundering
Khẳng định:The gang has been plundering the docks for months.
Phủ định:The army hasn't been plundering the villages lately.
Nghi vấn:How long have the pirates been plundering these waters?

Poachers have been plundering the reserve since spring.

Những kẻ săn trộm đã và đang cướp phá khu bảo tồn kể từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc cướp bóc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + plundered
Khẳng định:The Vikings plundered the coastal monasteries.
Phủ định:The soldiers didn't plunder the village.
Nghi vấn:Did the pirates plunder the ship?

Raiders plundered the town during the war.

Quân cướp phá thị trấn đó trong chiến tranh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc cướp bóc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + plundering
Khẳng định:The troops were plundering the city when reinforcements arrived.
Phủ định:The raiders weren't plundering the temple at that moment.
Nghi vấn:Were the pirates plundering the coast last night?

The invaders were plundering the palace throughout the siege.

Quân xâm lược đã cướp phá cung điện suốt cuộc vây hãm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc cướp bóc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + plundered
Khẳng định:The army had plundered the city before the treaty was signed.
Phủ định:The raiders hadn't plundered the village before the guards arrived.
Nghi vấn:Had the pirates plundered the ship before it sank?

The invaders had plundered the temple before archaeologists found it.

Quân xâm lược đã cướp phá ngôi đền trước khi các nhà khảo cổ tìm thấy nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc cướp bóc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + plundering
Khẳng định:The gang had been plundering the coast for years before they were caught.
Phủ định:The soldiers hadn't been plundering the region long before the ceasefire.
Nghi vấn:Had the raiders been plundering the trade routes for months?

Poachers had been plundering the reserve for years before the crackdown.

Những kẻ săn trộm đã cướp phá khu bảo tồn suốt nhiều năm trước cuộc trấn áp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán rằng việc cướp bóc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + plunder
Khẳng định:The raiders will plunder the next village.
Phủ định:The army won't plunder the city this time.
Nghi vấn:Will the pirates plunder the merchant ship?

Without protection, poachers will plunder the reserve.

Nếu không được bảo vệ, những kẻ săn trộm sẽ cướp phá khu bảo tồn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc cướp bóc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + plundering
Khẳng định:By dawn, the raiders will be plundering the harbor.
Phủ định:The troops won't be plundering the town by tomorrow.
Nghi vấn:Will the gang be plundering the docks at midnight?

This time next week, poachers will be plundering the forest again.

Giờ này tuần sau, những kẻ săn trộm sẽ lại đang cướp phá khu rừng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc cướp bóc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + plundered
Khẳng định:By the end of the campaign, the army will have plundered every city.
Phủ định:The raiders won't have plundered the whole coast by winter.
Nghi vấn:Will the pirates have plundered the fleet by next month?

By next year, loggers will have plundered most of the forest.

Đến năm sau, thợ khai thác gỗ sẽ đã cướp phá phần lớn khu rừng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian cướp bóc liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + plundering
Khẳng định:By 2030, the corporation will have been plundering the region's resources for a decade.
Phủ định:The gang won't have been plundering the coast for long by then.
Nghi vấn:Will poachers have been plundering the reserve for years by 2030?

By next year, the company will have been plundering the mine for five years.

Đến năm sau, công ty đó sẽ đã cướp phá mỏ khoáng sản suốt năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + plunder / plunders
Quá khứ đơn
S + plundered
Tương lai đơn
S + will + plunder
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + plundering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + plundering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + plundering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + plundered
Quá khứ hoàn thành
S + had + plundered
Tương lai hoàn thành
S + will have + plundered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + plundering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + plundering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + plundering
6

Lỗi thường gặp

The pirates plunders the ship.The pirates plunder the ship.

Chủ ngữ số nhiều (pirates) không thêm -s cho động từ ở hiện tại đơn.

The army has plunder the city.The army has plundered the city.

Sau have/has phải dùng V3 (plundered), không dùng nguyên mẫu.

Raiders plundered the coast since the war began.Raiders have plundered the coast since the war began.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#plunder#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS