GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ play

All Tenses of the Verb "play"

V1playV2playedV3playedV-ingplaying

Một động từ, mười hai thì. Xem *play* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

play · played · will play
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + playing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + played
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + playing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sở thích thường xuyên, sự thật hiển nhiên.
S + play / plays
Khẳng định:She plays the piano every evening.
Phủ định:He doesn't play video games on weekdays.
Nghi vấn:Do you play any sports?

I play football with my friends every weekend.

Tôi chơi bóng đá với bạn bè mỗi cuối tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + playing
Khẳng định:The kids are playing in the garden right now.
Phủ định:She isn't playing well today.
Nghi vấn:Are you playing in the match tonight?

He is playing guitar in his room.

Anh ấy đang chơi guitar trong phòng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất còn liên hệ với hiện tại hoặc trải nghiệm tích lũy.
S + have/has + played
Khẳng định:She has played this song many times.
Phủ định:I haven't played tennis in months.
Nghi vấn:Have you ever played chess?

He has played for the national team twice.

Anh ấy đã thi đấu cho đội tuyển quốc gia hai lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + playing
Khẳng định:She has been playing the violin since she was six.
Phủ định:They haven't been playing well lately.
Nghi vấn:How long have you been playing basketball?

He has been playing football for ten years.

Anh ấy đã chơi bóng đá được mười năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + played
Khẳng định:We played football yesterday afternoon.
Phủ định:She didn't play in the final match.
Nghi vấn:Did you play any instrument as a child?

I played guitar at the school concert last week.

Tuần trước tôi đã chơi guitar tại buổi hòa nhạc của trường.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + playing
Khẳng định:The children were playing outside when it started to rain.
Phủ định:He wasn't playing well in the second half.
Nghi vấn:Were you playing games when I called?

She was playing the piano when the guests arrived.

Cô ấy đang chơi đàn piano thì khách đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + played
Khẳng định:They had played for an hour before the referee stopped the match.
Phủ định:She hadn't played since her injury.
Nghi vấn:Had he played before the competition started?

I had played three sets by the time it got dark.

Tôi đã chơi ba hiệp trước khi trời tối.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + playing
Khẳng định:She had been playing piano for years before she gave it up.
Phủ định:They hadn't been playing long when the storm hit.
Nghi vấn:Had you been playing professionally before the accident?

He had been playing for the club for five years before he retired.

Anh ấy đã thi đấu cho câu lạc bộ được năm năm trước khi giải nghệ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + play
Khẳng định:I will play in the tournament next month.
Phủ định:She won't play if she's injured.
Nghi vấn:Will you play for us on Saturday?

He will play the lead role in the show.

Anh ấy sẽ đảm nhận vai chính trong chương trình.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + playing
Khẳng định:At 8 pm tonight the band will be playing on stage.
Phủ định:She won't be playing next season.
Nghi vấn:Will you be playing in the finals?

This time tomorrow they will be playing the championship game.

Vào thời điểm này ngày mai họ sẽ đang thi đấu trận chung kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + played
Khẳng định:By the end of the season she will have played twenty matches.
Phủ định:He won't have played enough games to qualify.
Nghi vấn:Will you have played all ten songs by midnight?

By 2030 he will have played in over fifty countries.

Đến 2030 anh ấy sẽ đã biểu diễn ở hơn năm mươi quốc gia.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + playing
Khẳng định:By next year she will have been playing the violin for a decade.
Phủ định:They won't have been playing long by halftime.
Nghi vấn:Will you have been playing professionally for ten years by 2030?

By graduation he will have been playing guitar for eight years.

Đến lúc tốt nghiệp anh ấy sẽ đã học guitar được tám năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + play / plays
Quá khứ đơn
S + played
Tương lai đơn
S + will + play
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + playing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + playing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + playing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + played
Quá khứ hoàn thành
S + had + played
Tương lai hoàn thành
S + will have + played
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + playing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + playing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + playing
6

Lỗi thường gặp

I have play tennis.I have played tennis.

Sau have/has phải dùng V3 (played), không dùng V1 (play).

She play every day.She plays every day.

Chủ ngữ ngôi ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s: plays.

We will played tomorrow.We will play tomorrow.

Sau will luôn dùng V1 (play), không dùng V2/V3.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS