GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ placate

All Tenses of the Verb "placate"

V1placateV2placatedV3placatedV-ingplacating

Một động từ, mười hai thì. Xem *placate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

placate · placated · will placate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + placating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + placated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + placating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự việc, thói quen xoa dịu ai đó — không nhấn vào quá trình.
S + placate / placates
Khẳng định:A small gift usually placates him.
Phủ định:An apology doesn't always placate angry customers.
Nghi vấn:Does a discount placate unhappy clients?

She placates her boss with quick updates.

Cô ấy xoa dịu sếp bằng những bản cập nhật nhanh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc xoa dịu đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + placating
Khẳng định:The manager is placating the angry customer right now.
Phủ định:The apology isn't placating the crowd.
Nghi vấn:Is the offer placating the protesters?

The spokesperson is placating reporters at the press conference.

Người phát ngôn đang xoa dịu các phóng viên tại buổi họp báo.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc xoa dịu đã xảy ra, kết quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + placated
Khẳng định:The refund has placated most of the customers.
Phủ định:The statement hasn't placated the critics.
Nghi vấn:Has the apology placated the public?

The company has placated angry investors with a new plan.

Công ty đã xoa dịu các nhà đầu tư giận dữ bằng một kế hoạch mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình xoa dịu.
S + have/has been + placating
Khẳng định:The team has been placating clients all week.
Phủ định:The management hasn't been placating the staff lately.
Nghi vấn:How long has the government been placating the protesters?

The airline has been placating passengers since the delay began.

Hãng hàng không đã và đang xoa dịu hành khách kể từ khi chuyến bay bị hoãn.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc xoa dịu đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + placated
Khẳng định:The manager placated the furious customer with a refund.
Phủ định:The apology didn't placate the fans.
Nghi vấn:Did the discount placate the shoppers?

The mayor placated residents with a new proposal.

Thị trưởng đã xoa dịu cư dân bằng một đề xuất mới.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc xoa dịu đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + placating
Khẳng định:The spokesperson was placating journalists when the news broke.
Phủ định:The manager wasn't placating the crowd effectively.
Nghi vấn:Was the offer placating the customers at the time?

The teacher was placating the upset student during recess.

Giáo viên đã xoa dịu học sinh đang buồn trong giờ ra chơi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xoa dịu xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + placated
Khẳng định:The apology had placated most customers before the review came out.
Phủ định:The refund hadn't placated everyone before the complaints spread.
Nghi vấn:Had the statement placated investors before the meeting?

The gesture had placated the audience before the show even started.

Cử chỉ đó đã xoa dịu khán giả trước khi buổi diễn thậm chí bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc xoa dịu kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + placating
Khẳng định:The company had been placating clients for months before the crisis hit.
Phủ định:The manager hadn't been placating staff long before morale dropped.
Nghi vấn:Had the government been placating protesters for weeks before the vote?

The airline had been placating passengers for hours before the flight finally departed.

Hãng hàng không đã xoa dịu hành khách suốt nhiều giờ trước khi chuyến bay cuối cùng cất cánh.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán rằng việc gì đó sẽ xoa dịu ai đó trong tương lai.
S + will + placate
Khẳng định:A public apology will placate most critics.
Phủ định:This small gesture won't placate everyone.
Nghi vấn:Will a refund placate the angry customer?

The new policy will placate concerned parents.

Chính sách mới sẽ xoa dịu các bậc phụ huynh đang lo lắng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc xoa dịu sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + placating
Khẳng định:By tomorrow, the spokesperson will be placating reporters again.
Phủ định:The team won't be placating clients by then.
Nghi vấn:Will the manager be placating customers at that time?

This time next week, officials will be placating worried residents.

Giờ này tuần sau, các quan chức sẽ đang xoa dịu cư dân lo lắng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc xoa dịu sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + placated
Khẳng định:By the end of the week, the team will have placated most clients.
Phủ định:The company won't have placated every investor by the deadline.
Nghi vấn:Will the apology have placated the public by then?

By next month, the airline will have placated all the delayed passengers.

Đến tháng sau, hãng hàng không sẽ đã xoa dịu tất cả hành khách bị hoãn chuyến.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian xoa dịu liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + placating
Khẳng định:By Friday, the team will have been placating angry customers for a week.
Phủ định:The manager won't have been placating staff for long by then.
Nghi vấn:Will officials have been placating protesters for months by the election?

By next year, the company will have been placating shareholders for two years.

Đến năm sau, công ty sẽ đã xoa dịu cổ đông suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + placate / placates
Quá khứ đơn
S + placated
Tương lai đơn
S + will + placate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + placating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + placating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + placating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + placated
Quá khứ hoàn thành
S + had + placated
Tương lai hoàn thành
S + will have + placated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + placating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + placating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + placating
6

Lỗi thường gặp

She placate her boss with updates.She placates her boss with updates.

Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn cần thêm -s (placate → placates).

The company has placate the investors.The company has placated the investors.

Sau have/has phải dùng V3 (placated), không dùng nguyên mẫu.

He placated her since the argument.He has placated her since the argument.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#placate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS