GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pinpoint

All Tenses of the Verb "pinpoint"

V1pinpointV2pinpointedV3pinpointedV-ingpinpointing

Một động từ, mười hai thì. Xem *pinpoint* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

pinpoint · pinpointed · will pinpoint
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + pinpointing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + pinpointed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + pinpointing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + pinpoint / pinpoints
Khẳng định:The GPS pinpoints your exact location.
Phủ định:This tool doesn't pinpoint the error source.
Nghi vấn:Does the sensor pinpoint the leak precisely?

The satellite pinpoints the ship's position in seconds.

Vệ tinh xác định chính xác vị trí con tàu chỉ trong vài giây.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + pinpointing
Khẳng định:The engineers are pinpointing the cause of the failure.
Phủ định:We aren't pinpointing the exact date yet.
Nghi vấn:Is the team pinpointing the source of the outbreak?

Doctors are pinpointing the exact cause of her symptoms.

Các bác sĩ đang xác định chính xác nguyên nhân triệu chứng của cô ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + pinpointed
Khẳng định:Researchers have pinpointed the gene responsible for the disease.
Phủ định:We haven't pinpointed the exact problem yet.
Nghi vấn:Have they pinpointed the location of the signal?

Investigators have pinpointed the source of the leak.

Các nhà điều tra đã xác định được nguồn gốc của vụ rò rỉ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + pinpointing
Khẳng định:Scientists have been pinpointing the mutation for months.
Phủ định:The team hasn't been pinpointing the issue efficiently.
Nghi vấn:How long have you been pinpointing the fault in the system?

Analysts have been pinpointing the market trends all quarter.

Các nhà phân tích đã xác định xu hướng thị trường suốt cả quý.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + pinpointed
Khẳng định:The report pinpointed several key weaknesses.
Phủ định:They didn't pinpoint the exact time of the incident.
Nghi vấn:Did the study pinpoint the main cause?

The mechanic pinpointed the problem within minutes.

Thợ máy đã xác định được vấn đề chỉ trong vài phút.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + pinpointing
Khẳng định:She was pinpointing the exact location when the call dropped.
Phủ định:We weren't pinpointing the right area at first.
Nghi vấn:Were they pinpointing the source when you arrived?

The team was pinpointing the malfunction when the system rebooted.

Nhóm đang xác định lỗi hỏng hóc thì hệ thống khởi động lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + pinpointed
Khẳng định:They had pinpointed the fault before the inspector arrived.
Phủ định:She hadn't pinpointed the cause before the meeting.
Nghi vấn:Had the doctors pinpointed the illness by then?

The engineers had pinpointed the defect before production resumed.

Các kỹ sư đã xác định được lỗi trước khi quá trình sản xuất tiếp tục.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + pinpointing
Khẳng định:They had been pinpointing the issue for hours before they found it.
Phủ định:She hadn't been pinpointing the right cause until the second test.
Nghi vấn:Had the team been pinpointing the source for long before the fix?

Researchers had been pinpointing the virus strain for weeks before the breakthrough.

Các nhà nghiên cứu đã xác định chủng virus suốt nhiều tuần trước khi có đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pinpoint
Khẳng định:The new device will pinpoint the exact fault.
Phủ định:This test won't pinpoint every possible cause.
Nghi vấn:Will the scan pinpoint the tumor's location?

The system will pinpoint any error within seconds.

Hệ thống sẽ xác định bất kỳ lỗi nào chỉ trong vài giây.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + pinpointing
Khẳng định:By tomorrow, the team will be pinpointing the exact cause.
Phủ định:They won't be pinpointing the location without better data.
Nghi vấn:Will the analysts be pinpointing the trend by next week?

This time next week, engineers will be pinpointing the design flaw.

Giờ này tuần sau, các kỹ sư sẽ đang xác định lỗi thiết kế.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + pinpointed
Khẳng định:By Monday, the team will have pinpointed the root cause.
Phủ định:They won't have pinpointed the exact figure by tomorrow.
Nghi vấn:Will the investigators have pinpointed the culprit by Friday?

By next month, scientists will have pinpointed the gene mutation.

Đến tháng sau, các nhà khoa học sẽ đã xác định được đột biến gen.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + pinpointing
Khẳng định:By the deadline, they will have been pinpointing the bug for two weeks.
Phủ định:She won't have been pinpointing the error for long by then.
Nghi vấn:Will the team have been pinpointing the fault for a month by the review?

By next quarter, analysts will have been pinpointing the trend for six months.

Đến quý sau, các nhà phân tích sẽ đã xác định xu hướng này suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pinpoint / pinpoints
Quá khứ đơn
S + pinpointed
Tương lai đơn
S + will + pinpoint
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + pinpointing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + pinpointing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + pinpointing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + pinpointed
Quá khứ hoàn thành
S + had + pinpointed
Tương lai hoàn thành
S + will have + pinpointed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + pinpointing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + pinpointing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + pinpointing
6

Lỗi thường gặp

The report pinpoint the cause.The report pinpoints the cause.

Chủ ngữ số ít (the report) ở hiện tại đơn cần thêm -s: pinpoints.

They have pinpoint the location.They have pinpointed the location.

Sau have/has phải là V3 (pinpointed), không dùng nguyên mẫu.

She was pinpoint the error yesterday.She pinpointed the error yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng was + V nguyên mẫu.

#pinpoint#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS