Chia động từ pilot
All Tenses of the Verb "pilot"
Một động từ, mười hai thì. Xem *pilot* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
pilot · piloted · will pilotViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + pilotingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + pilotedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + pilotingThì hiện tại
The airline pilots the new route every quarter.
Hãng hàng không thử nghiệm tuyến bay mới mỗi quý.
The startup is piloting the app in three cities.
Công ty khởi nghiệp đang thử nghiệm ứng dụng tại ba thành phố.
The team has piloted the project in two regions.
Nhóm đã thử nghiệm dự án tại hai khu vực.
They have been piloting the initiative since spring.
Họ đã thử nghiệm sáng kiến này từ mùa xuân.
Thì quá khứ
We piloted the product last quarter.
Chúng tôi đã thử nghiệm sản phẩm quý trước.
She was piloting the initiative when the policy changed.
Cô ấy đang thử nghiệm sáng kiến khi chính sách thay đổi.
The company had piloted the feature before the launch.
Công ty đã thử nghiệm tính năng trước khi ra mắt.
The team had been piloting the program for months before expansion.
Nhóm đã thử nghiệm chương trình trong nhiều tháng trước khi mở rộng.
Thì tương lai
The team will pilot the program next quarter.
Nhóm sẽ thử nghiệm chương trình vào quý tới.
At noon the team will be piloting the feature.
Vào giữa trưa nhóm sẽ đang thử nghiệm tính năng.
By next year the team will have piloted all new services.
Đến năm sau nhóm sẽ đã thử nghiệm tất cả các dịch vụ mới.
By 2029 they will have been piloting the project for a decade.
Đến năm 2029 họ sẽ đã thử nghiệm dự án này suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + pilot / pilots | Quá khứ đơn S + piloted | Tương lai đơn S + will + pilot |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + piloting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + piloting | Tương lai tiếp diễn S + will be + piloting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + piloted | Quá khứ hoàn thành S + had + piloted | Tương lai hoàn thành S + will have + piloted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + piloting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + piloting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + piloting |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (piloted), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn piloted.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
