GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pilot

All Tenses of the Verb "pilot"

V1pilotV2pilotedV3pilotedV-ingpiloting

Một động từ, mười hai thì. Xem *pilot* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

pilot · piloted · will pilot
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + piloting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + piloted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + piloting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình, thực tế thường xuyên.
S + pilot / pilots
Khẳng định:The company pilots new features before release.
Phủ định:This team doesn't pilot every idea.
Nghi vấn:Does the startup pilot new products regularly?

The airline pilots the new route every quarter.

Hãng hàng không thử nghiệm tuyến bay mới mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + piloting
Khẳng định:We are piloting the new program right now.
Phủ định:They aren't piloting the feature yet.
Nghi vấn:Is the team piloting the initiative today?

The startup is piloting the app in three cities.

Công ty khởi nghiệp đang thử nghiệm ứng dụng tại ba thành phố.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + piloted
Khẳng định:She has piloted several successful trials.
Phủ định:They haven't piloted the new system yet.
Nghi vấn:Have you piloted this approach before?

The team has piloted the project in two regions.

Nhóm đã thử nghiệm dự án tại hai khu vực.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + piloting
Khẳng định:We have been piloting the scheme for months.
Phủ định:She hasn't been piloting the program lately.
Nghi vấn:How long have you been piloting this idea?

They have been piloting the initiative since spring.

Họ đã thử nghiệm sáng kiến này từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + piloted
Khẳng định:The team piloted the program last year.
Phủ định:She didn't pilot the new feature.
Nghi vấn:Did they pilot the scheme in Hanoi?

We piloted the product last quarter.

Chúng tôi đã thử nghiệm sản phẩm quý trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + piloting
Khẳng định:I was piloting the trial when the funding was cut.
Phủ định:They weren't piloting the scheme then.
Nghi vấn:Were you piloting the project at that time?

She was piloting the initiative when the policy changed.

Cô ấy đang thử nghiệm sáng kiến khi chính sách thay đổi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + piloted
Khẳng định:They had piloted the idea before the full rollout.
Phủ định:She hadn't piloted the program by the deadline.
Nghi vấn:Had the team piloted the scheme already?

The company had piloted the feature before the launch.

Công ty đã thử nghiệm tính năng trước khi ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + piloting
Khẳng định:She had been piloting the project for months before it succeeded.
Phủ định:We hadn't been piloting long before the results came in.
Nghi vấn:Had they been piloting the scheme all year?

The team had been piloting the program for months before expansion.

Nhóm đã thử nghiệm chương trình trong nhiều tháng trước khi mở rộng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pilot
Khẳng định:We will pilot the new feature tomorrow.
Phủ định:She won't pilot the scheme alone.
Nghi vấn:Will you pilot the initiative?

The team will pilot the program next quarter.

Nhóm sẽ thử nghiệm chương trình vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + piloting
Khẳng định:This time tomorrow we will be piloting the new app.
Phủ định:He won't be piloting the trial tonight.
Nghi vấn:Will you be piloting the scheme next week?

At noon the team will be piloting the feature.

Vào giữa trưa nhóm sẽ đang thử nghiệm tính năng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + piloted
Khẳng định:By Friday we will have piloted the entire program.
Phủ định:She won't have piloted the scheme by then.
Nghi vấn:Will you have piloted the feature by June?

By next year the team will have piloted all new services.

Đến năm sau nhóm sẽ đã thử nghiệm tất cả các dịch vụ mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + piloting
Khẳng định:By May she will have been piloting the program for a year.
Phủ định:We won't have been piloting this scheme long by then.
Nghi vấn:Will you have been piloting the initiative for five years by 2029?

By 2029 they will have been piloting the project for a decade.

Đến năm 2029 họ sẽ đã thử nghiệm dự án này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pilot / pilots
Quá khứ đơn
S + piloted
Tương lai đơn
S + will + pilot
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + piloting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + piloting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + piloting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + piloted
Quá khứ hoàn thành
S + had + piloted
Tương lai hoàn thành
S + will have + piloted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + piloting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + piloting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + piloting
6

Lỗi thường gặp

I have pilot the project.I have piloted the project.

Sau have/has phải là V3 (piloted), không dùng nguyên mẫu.

She pilot the program yesterday.She piloted the program yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn piloted.

We will pilot it when we will have time.We will pilot it when we have time.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#pilot#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS