GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ petrify

All Tenses of the Verb "petrify"

Một động từ, mười hai thì. Xem petrify biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpetrify
V2 · QUÁ KHỨpetrified
V3 · PHÂN TỪpetrified
V-INGpetrifying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

petrify · petrified · will petrify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + petrifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + petrified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + petrifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, phản ứng sợ hãi mang tính lặp lại.
S + petrify / petrifies
Khẳng định:Heights petrify her every single time.
Phủ định:Spiders don't petrify him at all.
Nghi vấn:Does the thought of flying petrify you?

The sight of the ocean at night petrifies my little brother.

Cảnh biển vào ban đêm khiến em trai tôi sợ hãi tê liệt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + petrifying
Khẳng định:This horror film is petrifying the whole audience.
Phủ định:The storm isn't petrifying the villagers this time.
Nghi vấn:Is the news petrifying the investors?

The rumor is petrifying everyone in the office right now.

Tin đồn đang khiến mọi người trong văn phòng sợ hãi tê liệt.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + petrified
Khẳng định:The scandal has petrified the entire board.
Phủ định:The warning hasn't petrified the crew yet.
Nghi vấn:Has the diagnosis petrified the family?

That documentary has petrified viewers around the world.

Bộ phim tài liệu đó đã khiến khán giả khắp thế giới sợ hãi tê liệt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + petrifying
Khẳng định:The forecast has been petrifying coastal residents all week.
Phủ định:The market crash hasn't been petrifying investors as much lately.
Nghi vấn:How long has this rumor been petrifying the staff?

The news has been petrifying shareholders since Monday.

Tin tức đã khiến các cổ đông sợ hãi tê liệt kể từ thứ Hai.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + petrified
Khẳng định:The thunderclap petrified the children instantly.
Phủ định:The noise didn't petrify the dog at all.
Nghi vấn:Did the shark scene petrify you?

The sudden growl petrified everyone in the cave.

Tiếng gầm gừ bất ngờ đã khiến mọi người trong hang sợ hãi tê liệt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + petrifying
Khẳng định:The story was petrifying the campers when the lights went out.
Phủ định:The film wasn't petrifying anyone until the final scene.
Nghi vấn:Was the announcement petrifying the staff at that moment?

The screaming was petrifying the passengers when the plane shook.

Tiếng la hét đã khiến hành khách sợ hãi tê liệt khi máy bay rung lắc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + petrified
Khẳng định:The warning had already petrified the villagers before the flood hit.
Phủ định:The report hadn't petrified investors before the meeting.
Nghi vấn:Had the rumor petrified the town before the mayor spoke?

The legend had petrified generations of children before it was disproven.

Truyền thuyết đó đã khiến bao thế hệ trẻ em sợ hãi tê liệt trước khi bị bác bỏ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + petrifying
Khẳng định:The threat had been petrifying the region for months before help arrived.
Phủ định:The prophecy hadn't been petrifying the elders as much as expected.
Nghi vấn:Had the disease been petrifying the community for years?

The outbreak had been petrifying residents for weeks before a cure was found.

Đợt bùng phát đã khiến người dân sợ hãi tê liệt suốt nhiều tuần trước khi tìm ra thuốc chữa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + petrify
Khẳng định:That final twist will petrify the audience.
Phủ định:This scene won't petrify the younger viewers.
Nghi vấn:Will the announcement petrify the shareholders?

The next chapter will petrify readers with its ending.

Chương tiếp theo sẽ khiến độc giả sợ hãi tê liệt với cái kết của nó.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + petrifying
Khẳng định:By midnight the storyteller will be petrifying the whole camp.
Phủ định:The trailer won't be petrifying anyone once the hype fades.
Nghi vấn:Will this news be petrifying investors tomorrow morning?

At the premiere, the film will be petrifying audiences within minutes.

Tại buổi ra mắt, bộ phim sẽ khiến khán giả sợ hãi tê liệt chỉ trong vài phút.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + petrified
Khẳng định:By the end of the tour, the guide will have petrified every visitor.
Phủ định:The report won't have petrified anyone by the time it's revised.
Nghi vấn:Will the warning have petrified residents before the storm hits?

By Friday the rumor will have petrified the entire office.

Đến thứ Sáu, tin đồn sẽ đã khiến cả văn phòng sợ hãi tê liệt.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + petrifying
Khẳng định:By December the scandal will have been petrifying investors for months.
Phủ định:The threat won't have been petrifying the town for long by then.
Nghi vấn:Will the legend have been petrifying children for centuries by 2100?

By next year the ghost story will have been petrifying campers for a decade.

Đến năm sau, câu chuyện ma đó sẽ đã khiến người cắm trại sợ hãi tê liệt suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + petrify / petrifies
Quá khứ đơn
S + petrified
Tương lai đơn
S + will + petrify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + petrifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + petrifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + petrifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + petrified
Quá khứ hoàn thành
S + had + petrified
Tương lai hoàn thành
S + will have + petrified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + petrifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + petrifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + petrifying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia petrify qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The scene has petrified me last night.The scene petrified me last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng present perfect.

Heights petrifys her.Heights petrify her.

Ở đây 'heights' là chủ ngữ số nhiều nên động từ giữ nguyên dạng gốc, không thêm -ies.

It will petrify him when it will happen.It will petrify him when it happens.

Mệnh đề thời gian (when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#petrify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS