Chia động từ perturb
All Tenses of the Verb "perturb"
Một động từ, mười hai thì. Xem perturb biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
perturb · perturbed · will perturbViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + perturbingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + perturbedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + perturbingThì hiện tại
Unexpected changes perturb my father.
Những thay đổi bất ngờ khiến bố tôi bất an.
The falling stock prices are perturbing investors.
Giá cổ phiếu giảm đang khiến các nhà đầu tư lo lắng.
The strange readings have perturbed the engineers.
Những số liệu bất thường đã khiến các kỹ sư lo lắng.
The ongoing dispute has been perturbing both families for months.
Cuộc tranh chấp kéo dài đã khiến cả hai gia đình bất an suốt nhiều tháng.
Thì quá khứ
The sudden silence perturbed the audience.
Sự im lặng đột ngột đã khiến khán giả bất an.
The turbulence was perturbing everyone on the flight.
Sự nhiễu động đang khiến mọi người trên chuyến bay lo lắng.
The strange sound had perturbed the residents before they found its source.
Âm thanh lạ đã khiến cư dân bất an trước khi họ tìm ra nguồn gốc.
The tremors had been perturbing scientists for days before the eruption.
Những cơn rung chấn đã khiến các nhà khoa học lo lắng suốt nhiều ngày trước khi núi lửa phun trào.
Thì tương lai
The delay will perturb travelers waiting at the gate.
Sự chậm trễ sẽ khiến hành khách đang chờ ở cổng lo lắng.
During the review, the numbers will be perturbing the executives.
Trong buổi họp đánh giá, các con số sẽ đang khiến các giám đốc lo lắng.
By the time it's resolved, the issue will have perturbed thousands of users.
Đến khi được giải quyết, vấn đề này sẽ đã khiến hàng nghìn người dùng lo lắng.
By spring, the dispute will have been perturbing both sides for a year.
Đến mùa xuân, cuộc tranh chấp sẽ đã khiến cả hai bên bất an suốt một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + perturb / perturbs | Quá khứ đơn S + perturbed | Tương lai đơn S + will + perturb |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + perturbing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + perturbing | Tương lai tiếp diễn S + will be + perturbing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + perturbed | Quá khứ hoàn thành S + had + perturbed | Tương lai hoàn thành S + will have + perturbed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + perturbing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + perturbing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + perturbing |
Luyện chia perturb qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (this news) → thêm -s ở hiện tại đơn: perturbs.
Diễn tả cảm giác bị tác động dùng tính từ 'perturbed', không phải 'perturbing'.
Với 'since + mốc quá khứ', mệnh đề chính dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
