GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ persuade

All Tenses of the Verb "persuade"

V1persuadeV2persuadedV3persuadedV-ingpersuading

Một động từ, mười hai thì. Xem *persuade* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

persuade · persuaded · will persuade
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + persuading
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + persuaded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + persuading
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + persuade / persuades
Khẳng định:She persuades her clients with clear evidence.
Phủ định:He doesn't persuade people easily.
Nghi vấn:Does the ad persuade customers to buy?

Good salespeople persuade customers with facts, not pressure.

Nhân viên bán hàng giỏi thuyết phục khách hàng bằng dữ liệu, không phải áp lực.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + persuading
Khẳng định:He is persuading the board to approve the budget.
Phủ định:She isn't persuading anyone with that argument.
Nghi vấn:Are you persuading him to stay?

The lawyer is persuading the jury right now.

Luật sư đang thuyết phục bồi thẩm đoàn ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + persuaded
Khẳng định:She has persuaded her boss to give her a raise.
Phủ định:He hasn't persuaded the committee yet.
Nghi vấn:Have you persuaded them to join the project?

The campaign has persuaded thousands of voters.

Chiến dịch đã thuyết phục hàng nghìn cử tri.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + persuading
Khẳng định:She has been persuading investors for months.
Phủ định:He hasn't been persuading anyone lately.
Nghi vấn:How long have you been persuading them to change their minds?

They have been persuading the government to fund the project for years.

Họ đã thuyết phục chính phủ tài trợ cho dự án suốt nhiều năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + persuaded
Khẳng định:She persuaded him to apologize.
Phủ định:He didn't persuade the committee to change the rule.
Nghi vấn:Did you persuade her to come to the party?

My friend persuaded me to try skydiving last summer.

Bạn tôi đã thuyết phục tôi thử nhảy dù vào mùa hè năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + persuading
Khẳng định:She was persuading her parents when the phone rang.
Phủ định:He wasn't persuading anyone at that meeting.
Nghi vấn:Were you persuading him to invest yesterday?

The manager was persuading the client when the deal fell through.

Quản lý đang thuyết phục khách hàng thì thương vụ đổ vỡ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + persuaded
Khẳng định:She had already persuaded him before I arrived.
Phủ định:He hadn't persuaded the board before the vote.
Nghi vấn:Had you persuaded them by the time the deadline came?

The lawyer had persuaded the jury before closing arguments even began.

Luật sư đã thuyết phục bồi thẩm đoàn trước khi phần tranh luận kết thúc bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + persuading
Khẳng định:She had been persuading him for weeks before he agreed.
Phủ định:He hadn't been persuading anyone seriously before that.
Nghi vấn:Had they been persuading investors for long before the deal closed?

The team had been persuading the client for months before they finally signed.

Nhóm đã thuyết phục khách hàng suốt nhiều tháng trước khi họ cuối cùng ký hợp đồng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + persuade
Khẳng định:I will persuade him to reconsider.
Phủ định:She won't persuade the board with that plan.
Nghi vấn:Will you persuade her to join us?

We will persuade the investors at tomorrow's meeting.

Chúng tôi sẽ thuyết phục các nhà đầu tư trong cuộc họp ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + persuading
Khẳng định:At 3pm, I will be persuading the panel to approve the plan.
Phủ định:She won't be persuading anyone at the conference.
Nghi vấn:Will you be persuading the client this afternoon?

This time tomorrow, he will be persuading the board to invest.

Giờ này ngày mai, anh ấy sẽ đang thuyết phục hội đồng quản trị đầu tư.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + persuaded
Khẳng định:By Friday, she will have persuaded most of the team.
Phủ định:He won't have persuaded everyone by the deadline.
Nghi vấn:Will you have persuaded them by next week?

By the end of the campaign, we will have persuaded thousands of voters.

Đến cuối chiến dịch, chúng tôi sẽ đã thuyết phục hàng nghìn cử tri.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + persuading
Khẳng định:By June, she will have been persuading donors for six months.
Phủ định:He won't have been persuading investors for long by then.
Nghi vấn:Will they have been persuading the public for a year by the election?

By next spring, the team will have been persuading regulators for a full year.

Đến mùa xuân sau, nhóm sẽ đã thuyết phục cơ quan quản lý suốt trọn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + persuade / persuades
Quá khứ đơn
S + persuaded
Tương lai đơn
S + will + persuade
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + persuading
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + persuading
Tương lai tiếp diễn
S + will be + persuading
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + persuaded
Quá khứ hoàn thành
S + had + persuaded
Tương lai hoàn thành
S + will have + persuaded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + persuading
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + persuading
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + persuading
6

Lỗi thường gặp

She persuaded him to going.She persuaded him to go.

Cấu trúc persuade + O + to V (nguyên mẫu có to), không dùng V-ing.

He persuade her every time.He persuades her every time.

Chủ ngữ số ít (he) ở hiện tại đơn cần thêm -s: persuades.

I have persuade them already.I have persuaded them already.

Sau have/has phải là V3 (persuaded), không dùng nguyên mẫu.

#persuade#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS