GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ permeate

All Tenses of the Verb "permeate"

V1permeateV2permeatedV3permeatedV-ingpermeating

Một động từ, mười hai thì. Xem *permeate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

permeate · permeated · will permeate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + permeating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + permeated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + permeating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + permeate / permeates
Khẳng định:The smell of coffee permeates the whole house.
Phủ định:Oil doesn't permeate this type of fabric.
Nghi vấn:Does the dye permeate the wood evenly?

A sense of calm permeates the temple grounds.

Một cảm giác bình yên bao trùm khuôn viên ngôi đền.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + permeating
Khẳng định:The scent of jasmine is permeating the garden.
Phủ định:The idea isn't permeating the organization yet.
Nghi vấn:Is the smoke permeating the entire building?

Distrust is permeating the whole community.

Sự nghi ngờ đang lan tỏa khắp cộng đồng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + permeated
Khẳng định:The new culture has permeated every department.
Phủ định:The chemical hasn't permeated the soil fully.
Nghi vấn:Has fear permeated the local market?

Digital technology has permeated almost every industry.

Công nghệ số đã thấm sâu vào hầu hết mọi ngành.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + permeating
Khẳng định:The influence has been permeating the region for decades.
Phủ định:The odor hasn't been permeating the office lately.
Nghi vấn:How long has that idea been permeating academia?

Western values have been permeating the culture for years.

Các giá trị phương Tây đã thấm dần vào văn hóa suốt nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + permeated
Khẳng định:A strange silence permeated the room.
Phủ định:The water didn't permeate the plastic sheet.
Nghi vấn:Did the smell permeate the fabric quickly?

Panic permeated the crowd after the announcement.

Sự hoảng loạn lan khắp đám đông sau thông báo đó.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + permeating
Khẳng định:The scent was permeating the air as we arrived.
Phủ định:The gas wasn't permeating the room fast enough.
Nghi vấn:Was tension permeating the meeting all afternoon?

A feeling of unease was permeating the office that week.

Một cảm giác bất an bao trùm văn phòng tuần đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + permeated
Khẳng định:The odor had permeated every corner before we noticed the leak.
Phủ định:The rumor hadn't permeated the whole office yet.
Nghi vấn:Had the culture permeated the new branch by then?

Corruption had permeated the entire system before reforms began.

Tham nhũng đã ăn sâu vào toàn hệ thống trước khi cải cách bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + permeating
Khẳng định:The smell had been permeating the walls for years before we repainted.
Phủ định:Doubt hadn't been permeating the team until the delay.
Nghi vấn:Had that belief been permeating society for generations?

The influence had been permeating the industry for a decade before it was noticed.

Ảnh hưởng đó đã thấm dần vào ngành suốt một thập kỷ trước khi bị nhận ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + permeate
Khẳng định:This new policy will permeate every level of the company.
Phủ định:The smell won't permeate the sealed container.
Nghi vấn:Will the trend permeate other industries too?

AI will permeate nearly every profession within a decade.

AI sẽ thấm sâu vào hầu hết mọi ngành nghề trong một thập kỷ tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + permeating
Khẳng định:By next year, the new approach will be permeating all our projects.
Phủ định:The scent won't be permeating the room by evening.
Nghi vấn:Will the influence still be permeating the market next decade?

By 2030, automation will be permeating most factories.

Đến năm 2030, tự động hóa sẽ đang thấm vào hầu hết các nhà máy.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + permeated
Khẳng định:By the end of the year, the change will have permeated the whole company.
Phủ định:The dye won't have permeated the fabric fully by tomorrow.
Nghi vấn:Will the culture have permeated every branch by 2027?

By next decade, renewable energy will have permeated most homes.

Đến thập kỷ sau, năng lượng tái tạo sẽ đã thấm vào hầu hết các hộ gia đình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + permeating
Khẳng định:By 2035, that ideology will have been permeating the region for fifty years.
Phủ định:The smell won't have been permeating the house for long by then.
Nghi vấn:Will the trend have been permeating fashion for a decade by 2030?

By next year, this influence will have been permeating the market for a decade.

Đến năm sau, ảnh hưởng này sẽ đã thấm vào thị trường suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + permeate / permeates
Quá khứ đơn
S + permeated
Tương lai đơn
S + will + permeate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + permeating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + permeating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + permeating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + permeated
Quá khứ hoàn thành
S + had + permeated
Tương lai hoàn thành
S + will have + permeated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + permeating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + permeating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + permeating
6

Lỗi thường gặp

The smell permeate the room quickly.The smell permeated the room quickly.

Sự việc đã xong trong quá khứ → dùng quá khứ đơn (permeated).

Fear have permeated the crowd.Fear has permeated the crowd.

Chủ ngữ số ít (fear) cần trợ động từ has, không dùng have.

This idea is permeating since 2015.This idea has been permeating since 2015.

Có mốc thời gian bắt đầu (since 2015) → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

#permeate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS