Chia động từ perceive
All Tenses of the Verb "perceive"
Một động từ, mười hai thì. Xem *perceive* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự thật, quan điểm hoặc nhận thức mang tính ổn định — không nhấn vào quá trình.
perceive · perceived · will perceiveQuá trình nhận thức đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + perceivingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + perceivedNhấn vào khoảng thời gian nhận thức liên tục. have been + V-ing.
have been + perceivingThì hiện tại
Experts perceive this as a major opportunity.
Các chuyên gia coi đây là cơ hội lớn.
I am perceiving the situation differently today.
Hôm nay tôi đang nhìn nhận tình huống này theo cách khác.
She has perceived the shift in public opinion.
Cô ấy đã nhận ra sự thay đổi trong dư luận.
They have been perceiving increased stress in the workplace.
Họ đã liên tục cảm nhận áp lực ngày càng tăng tại nơi làm việc.
Thì quá khứ
The audience perceived the speech as inspiring.
Khán giả cảm nhận bài diễn thuyết như một nguồn cảm hứng.
She was perceiving subtle hints that something was wrong.
Cô ấy đang cảm nhận những dấu hiệu nhỏ cho thấy có điều gì đó sai.
We had perceived the tension long before the conflict began.
Chúng tôi đã nhận ra sự căng thẳng từ lâu trước khi xung đột xảy ra.
He had been perceiving a steady decline in quality before he resigned.
Anh ấy đã liên tục nhận thấy chất lượng giảm sút trước khi từ chức.
Thì tương lai
People will perceive the new policy as a positive step.
Mọi người sẽ nhìn nhận chính sách mới như một bước tiến tích cực.
By 2030, scientists will be perceiving the full effects of climate change.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ đang nhận thức đầy đủ tác động của biến đổi khí hậu.
By the time the study ends, researchers will have perceived many patterns.
Khi nghiên cứu kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã nhận ra nhiều quy luật.
By 2030 they will have been perceiving the effects of the reform for five years.
Đến năm 2030, họ sẽ đã liên tục cảm nhận tác động của cải cách trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + perceive / perceives | Quá khứ đơn S + perceived | Tương lai đơn S + will + perceive |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + perceiving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + perceiving | Tương lai tiếp diễn S + will be + perceiving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + perceived | Quá khứ hoàn thành S + had + perceived | Tương lai hoàn thành S + will have + perceived |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + perceiving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + perceiving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + perceiving |
Lỗi thường gặp
Khoảng thời gian kéo dài liên tục đến hiện tại dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại hoàn thành đơn.
Khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại (for years) dùng have/has + V3, không dùng quá khứ đơn.
Cấu trúc perceive + tân ngữ + as + tính từ/danh từ — không được bỏ 'as'.
