GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ penetrate

All Tenses of the Verb "penetrate"

V1penetrateV2penetratedV3penetratedV-ingpenetrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *penetrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

penetrate · penetrated · will penetrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + penetrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + penetrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + penetrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + penetrate / penetrates
Khẳng định:The drug penetrates the cell wall easily.
Phủ định:Light doesn't penetrate this deep into the ocean.
Nghi vấn:Does the signal penetrate thick walls?

Sunlight penetrates the forest canopy in patches.

Ánh nắng xuyên qua tán rừng thành từng mảng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + penetrating
Khẳng định:The water is penetrating the cracks in the wall.
Phủ định:The chemical isn't penetrating the surface fast enough.
Nghi vấn:Is the moisture penetrating the fabric?

The company is penetrating new markets in Asia.

Công ty đang thâm nhập các thị trường mới ở châu Á.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + penetrated
Khẳng định:The rain has penetrated deep into the soil.
Phủ định:The virus hasn't penetrated the firewall.
Nghi vấn:Has the army penetrated enemy lines?

Investigators have penetrated the criminal network.

Các nhà điều tra đã thâm nhập vào mạng lưới tội phạm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + penetrating
Khẳng định:The cold has been penetrating the old house all winter.
Phủ định:The dye hasn't been penetrating the fabric evenly.
Nghi vấn:How long has the water been penetrating the basement?

Foreign brands have been penetrating the local market for years.

Các thương hiệu nước ngoài đã thâm nhập thị trường nội địa nhiều năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + penetrated
Khẳng định:The bullet penetrated the metal plate.
Phủ định:The message didn't penetrate through the noise.
Nghi vấn:Did the roots penetrate the foundation?

The spy penetrated the enemy base last night.

Điệp viên đã thâm nhập căn cứ địch tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + penetrating
Khẳng định:The cold was penetrating my jacket as I waited.
Phủ định:The light wasn't penetrating the fog well.
Nghi vấn:Was the smell penetrating the whole building?

The army was penetrating the border when the ceasefire began.

Quân đội đang thâm nhập biên giới khi lệnh ngừng bắn bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + penetrated
Khẳng định:The water had already penetrated the walls before we noticed.
Phủ định:The idea hadn't penetrated public awareness yet.
Nghi vấn:Had the disease penetrated the entire crop by then?

The hackers had penetrated the system before anyone noticed.

Bọn hacker đã thâm nhập hệ thống trước khi ai đó phát hiện ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + penetrating
Khẳng định:The moisture had been penetrating the roof for months before it collapsed.
Phủ định:The rumor hadn't been penetrating the community very fast.
Nghi vấn:Had the cold been penetrating the tent all night?

The company had been penetrating the region for a decade before expanding.

Công ty đã thâm nhập khu vực này suốt một thập kỷ trước khi mở rộng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + penetrate
Khẳng định:The new drug will penetrate the blood-brain barrier.
Phủ định:This coating won't penetrate the surface.
Nghi vấn:Will the signal penetrate the underground tunnel?

The firm will penetrate the European market next year.

Công ty sẽ thâm nhập thị trường châu Âu vào năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + penetrating
Khẳng định:By next month, the roots will be penetrating deeper soil.
Phủ định:The rays won't be penetrating the clouds this evening.
Nghi vấn:Will the water be penetrating the barrier by then?

This time next year, we will be penetrating new territories.

Giờ này năm sau, chúng tôi sẽ đang thâm nhập các lãnh thổ mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + penetrated
Khẳng định:By 2030, the technology will have penetrated most households.
Phủ định:The frost won't have penetrated the ground by morning.
Nghi vấn:Will the vaccine have penetrated all regions by winter?

By next quarter, the brand will have penetrated five new countries.

Đến quý sau, thương hiệu sẽ đã thâm nhập năm quốc gia mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + penetrating
Khẳng định:By 2035, the firm will have been penetrating that market for fifteen years.
Phủ định:The chemical won't have been penetrating the layer for long by then.
Nghi vấn:Will the roots have been penetrating the pipe for years by the time it bursts?

By next decade, they will have been penetrating global markets for twenty years.

Đến thập kỷ sau, họ sẽ đã thâm nhập thị trường toàn cầu suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + penetrate / penetrates
Quá khứ đơn
S + penetrated
Tương lai đơn
S + will + penetrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + penetrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + penetrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + penetrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + penetrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + penetrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + penetrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + penetrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + penetrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + penetrating
6

Lỗi thường gặp

The bullet penetrate the wall.The bullet penetrated the wall.

Sự việc đã xong trong quá khứ → dùng quá khứ đơn (penetrated), không dùng nguyên mẫu.

The company has penetrate the market since 2020.The company has been penetrating the market since 2020.

Nhấn vào quá trình liên tục từ quá khứ đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

Light don't penetrate deep water.Light doesn't penetrate deep water.

Chủ ngữ số ít (light) cần trợ động từ doesn't, không dùng don't.

#penetrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS