Chia động từ pay
All Tenses of the Verb "pay"
Một động từ, mười hai thì. Xem *pay* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
pay · paid · will payViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + payingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + paidNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + payingThì hiện tại
I pay my rent on the first of each month.
Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày đầu mỗi tháng.
He is paying the bill at the counter.
Anh ấy đang thanh toán hóa đơn tại quầy.
They have paid all their debts.
Họ đã trả hết nợ.
He has been paying off his loan for two years.
Anh ấy đã trả nợ vay được hai năm.
Thì quá khứ
I paid for dinner last night.
Tôi đã trả tiền bữa tối tối qua.
I was paying at the counter when I saw him.
Tôi đang thanh toán tại quầy thì nhìn thấy anh ấy.
I had paid the rent before the landlord called.
Tôi đã trả tiền thuê nhà trước khi chủ nhà gọi điện.
They had been paying extra fees for years before they noticed.
Họ đã trả thêm phí trong nhiều năm trước khi nhận ra.
Thì tương lai
He will pay the invoice tomorrow.
Anh ấy sẽ thanh toán hóa đơn vào ngày mai.
By 3 pm I will be paying at the cashier.
3 giờ chiều tôi sẽ đang thanh toán tại quầy thu ngân.
By next month I will have paid off my loan.
Đến tháng sau tôi sẽ đã trả hết khoản vay.
By next year they will have been paying that fee for ten years.
Đến năm sau họ sẽ đã đóng khoản phí đó được mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + pay / pays | Quá khứ đơn S + paid | Tương lai đơn S + will + pay |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + paying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + paying | Tương lai tiếp diễn S + will be + paying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + paid | Quá khứ hoàn thành S + had + paid | Tương lai hoàn thành S + will have + paid |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + paying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + paying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + paying |
Lỗi thường gặp
V3 của pay là paid, không phải payed — dạng payed không tồn tại trong tiếng Anh.
Chủ ngữ ngôi ba số ít (she/he/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s: pays.
Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (V1), không dùng V2 hay V3.
