Chia động từ patch
All Tenses of the Verb "patch"
Một động từ, mười hai thì. Xem *patch* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
patch · patched · will patchViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + patchingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + patchedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + patchingThì hiện tại
The admin patches the servers every month.
Quản trị viên vá lỗi máy chủ mỗi tháng.
The developer is patching the security hole immediately.
Lập trình viên đang vá lỗ hổng bảo mật ngay lập tức.
The team has patched the outdated module.
Nhóm đã vá mô-đun lỗi thời.
They have been patching the network since morning.
Họ đã vá lỗi hệ thống mạng từ sáng.
Thì quá khứ
We patched the security hole last week.
Chúng tôi đã vá lỗ hổng bảo mật tuần trước.
She was patching the firmware when the power went out.
Cô ấy đang vá firmware khi mất điện.
The engineers had patched the server before the breach.
Các kỹ sư đã vá máy chủ trước khi bị xâm nhập.
The team had been patching the servers for days before the release.
Nhóm đã vá lỗi máy chủ trong nhiều ngày trước khi phát hành.
Thì tương lai
The team will patch the flaw next sprint.
Nhóm sẽ vá lỗ hổng vào sprint tới.
At noon the team will be patching the network.
Vào giữa trưa nhóm sẽ đang vá lỗi mạng.
By next year the team will have patched all known flaws.
Đến năm sau nhóm sẽ đã vá tất cả các lỗi đã biết.
By 2029 they will have been patching the platform for a decade.
Đến năm 2029 họ sẽ đã vá nền tảng này suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + patch / patches | Quá khứ đơn S + patched | Tương lai đơn S + will + patch |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + patching | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + patching | Tương lai tiếp diễn S + will be + patching |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + patched | Quá khứ hoàn thành S + had + patched | Tương lai hoàn thành S + will have + patched |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + patching | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + patching | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + patching |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (patched), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn patched.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
