GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ park

All Tenses of the Verb "park"

V1parkV2parkedV3parkedV-ingparking

Một động từ, mười hai thì. Xem *park* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

park · parked · will park
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + parking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + parked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + parking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + park / parks
Khẳng định:She parks her car here every day.
Phủ định:He doesn't park in restricted zones.
Nghi vấn:Do you park near the office?

I park my bicycle in the basement every morning.

Mỗi buổi sáng tôi dựng xe đạp ở tầng hầm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + parking
Khẳng định:She is parking the car right now.
Phủ định:He isn't parking correctly — there's no space.
Nghi vấn:Are you parking in the basement?

I am parking the car in the new underground garage.

Tôi đang đỗ xe ở nhà để xe ngầm mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + parked
Khẳng định:I have parked outside — let's go in.
Phủ định:She hasn't parked yet.
Nghi vấn:Have you parked the car already?

He has parked in the wrong spot and got a fine.

Anh ấy đã đỗ sai chỗ và bị phạt.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + parking
Khẳng định:She has been parking in this spot for months.
Phủ định:He hasn't been parking here — he uses public transport.
Nghi vấn:How long have you been parking here?

They have been parking illegally and risk a fine.

Họ đã đỗ xe trái phép và có nguy cơ bị phạt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + parked
Khẳng định:She parked her car in front of the store.
Phủ định:He didn't park in the reserved spot.
Nghi vấn:Did you park near the entrance?

I parked the car and went inside the mall.

Tôi đỗ xe rồi vào trung tâm thương mại.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + parking
Khẳng định:She was parking when the other car hit her.
Phủ định:He wasn't parking — he was waiting in the loading zone.
Nghi vấn:Were you parking when the accident happened?

I was parking the car when I heard the loud bang.

Tôi đang đỗ xe thì nghe thấy tiếng nổ lớn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + parked
Khẳng định:She had parked before the gates closed.
Phủ định:He hadn't parked properly, so the car rolled.
Nghi vấn:Had you parked before the restriction started?

By the time we arrived, everyone had parked already.

Đến khi chúng tôi đến, mọi người đã đỗ xe xong rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + parking
Khẳng định:She had been parking here for years before the rules changed.
Phủ định:He hadn't been parking legally before he got the fine.
Nghi vấn:Had you been parking in that spot for long?

They had been parking on the street for months before the ban.

Họ đã đỗ xe trên đường suốt nhiều tháng trước lệnh cấm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + park
Khẳng định:I will park near the entrance for you.
Phủ định:She won't park in a no-parking zone.
Nghi vấn:Will you park the car or take the bus?

We will park in the underground garage tonight.

Tối nay chúng tôi sẽ đỗ xe ở nhà để xe ngầm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + parking
Khẳng định:At 3pm I will be parking the van outside.
Phủ định:He won't be parking in the city — traffic is terrible.
Nghi vấn:Will you be parking far away from the venue?

By the time the event starts I will be parking the car.

Đến khi sự kiện bắt đầu tôi sẽ đang đỗ xe.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + parked
Khẳng định:By 9am she will have parked and entered the building.
Phủ định:He won't have parked by the time the meeting starts.
Nghi vấn:Will you have parked before the gates close?

By the time you arrive I will have parked and saved you a spot.

Đến khi bạn đến tôi sẽ đã đỗ xe và giữ chỗ cho bạn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + parking
Khẳng định:By 2030 she will have been parking at this office for ten years.
Phủ định:He won't have been parking here for long when the contract ends.
Nghi vấn:Will you have been parking in this spot for a year by then?

By the year's end they will have been parking in this lot for a decade.

Đến cuối năm họ sẽ đã đỗ xe ở bãi này được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + park / parks
Quá khứ đơn
S + parked
Tương lai đơn
S + will + park
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + parking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + parking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + parking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + parked
Quá khứ hoàn thành
S + had + parked
Tương lai hoàn thành
S + will have + parked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + parking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + parking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + parking
6

Lỗi thường gặp

I have parked here yesterday.I parked here yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is park in the wrong spot.She is parking in the wrong spot.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

We parked here since morning.We have been parking here since morning.

Dùng 'since' chỉ hành động kéo dài đến hiện tại → thì hoàn thành tiếp diễn.

#park#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS