GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ paralyze

All Tenses of the Verb "paralyze"

V1paralyzeV2paralyzedV3paralyzedV-ingparalyzing

Một động từ, mười hai thì. Xem *paralyze* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

paralyze · paralyzed · will paralyze
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + paralyzing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + paralyzed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + paralyzing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + paralyze / paralyzes
Khẳng định:Fear often paralyzes people in emergencies.
Phủ định:This condition doesn't paralyze his whole body.
Nghi vấn:Does the venom paralyze its prey instantly?

Heavy snow regularly paralyzes traffic in the city.

Tuyết dày thường làm tê liệt giao thông trong thành phố.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + paralyzing
Khẳng định:The strike is paralyzing the transport system today.
Phủ định:The storm isn't paralyzing the airport right now.
Nghi vấn:Is the flood paralyzing the region this week?

Anxiety is paralyzing her decision-making at the moment.

Sự lo âu đang làm tê liệt khả năng ra quyết định của cô ấy lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + paralyzed
Khẳng định:The accident has paralyzed him from the waist down.
Phủ định:The disease hasn't paralyzed her fully yet.
Nghi vấn:Has the strike paralyzed the whole industry?

The scandal has paralyzed the government's decision-making.

Vụ bê bối đã làm tê liệt khả năng ra quyết định của chính phủ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + paralyzing
Khẳng định:The protests have been paralyzing the city center all week.
Phủ định:The debate hasn't been paralyzing the committee lately.
Nghi vấn:Have the strikes been paralyzing the port for days?

Fear has been paralyzing the market since the crash.

Nỗi sợ hãi đã làm tê liệt thị trường kể từ vụ sụp đổ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + paralyzed
Khẳng định:The stroke paralyzed his left arm last year.
Phủ định:The injury didn't paralyze her completely.
Nghi vấn:Did the venom paralyze the animal quickly?

A sudden blackout paralyzed the whole neighborhood last night.

Một trận mất điện đột ngột đã làm tê liệt cả khu phố đêm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + paralyzing
Khẳng định:The strike was paralyzing the city when I arrived.
Phủ định:The storm wasn't paralyzing the coast at that hour.
Nghi vấn:Was fear paralyzing her during the interview?

The blizzard was paralyzing the region when the news broke.

Trận bão tuyết đang làm tê liệt khu vực khi tin tức được loan báo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + paralyzed
Khẳng định:The accident had paralyzed him before doctors could help.
Phủ định:The disease hadn't paralyzed her before treatment began.
Nghi vấn:Had the strike paralyzed the port before talks resumed?

The scandal had paralyzed the agency before the new leader arrived.

Vụ bê bối đã làm tê liệt cơ quan trước khi người lãnh đạo mới đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + paralyzing
Khẳng định:The dispute had been paralyzing negotiations for weeks before it ended.
Phủ định:The illness hadn't been paralyzing him fully before surgery.
Nghi vấn:Had the strikes been paralyzing the economy for months?

Fear had been paralyzing the team for days before they found courage.

Nỗi sợ hãi đã làm tê liệt cả đội suốt nhiều ngày trước khi họ tìm được can đảm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + paralyze
Khẳng định:Forecasters warn the storm will paralyze the region.
Phủ định:The new policy won't paralyze small businesses.
Nghi vấn:Will the strike paralyze public transport tomorrow?

Officials fear the flood will paralyze the entire valley.

Giới chức lo ngại trận lũ sẽ làm tê liệt cả thung lũng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + paralyzing
Khẳng định:By tomorrow, the strike will be paralyzing the whole port.
Phủ định:The blackout won't be paralyzing the district by midnight.
Nghi vấn:Will the protest be paralyzing traffic by rush hour?

This time next week, the shutdown will be paralyzing operations.

Giờ này tuần sau, cuộc đình công sẽ đang làm tê liệt mọi hoạt động.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + paralyzed
Khẳng định:By Friday, the storm will have paralyzed the coastline.
Phủ định:The dispute won't have paralyzed the talks by then.
Nghi vấn:Will the strike have paralyzed the economy by month's end?

By next week, the crisis will have paralyzed the whole supply chain.

Đến tuần sau, khủng hoảng sẽ đã làm tê liệt toàn bộ chuỗi cung ứng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + paralyzing
Khẳng định:By June, the strike will have been paralyzing the port for a month.
Phủ định:The dispute won't have been paralyzing talks for long by then.
Nghi vấn:Will the blockade have been paralyzing trade for weeks by then?

By then, the crisis will have been paralyzing the region for a year.

Đến lúc đó, khủng hoảng sẽ đã làm tê liệt khu vực suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + paralyze / paralyzes
Quá khứ đơn
S + paralyzed
Tương lai đơn
S + will + paralyze
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + paralyzing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + paralyzing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + paralyzing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + paralyzed
Quá khứ hoàn thành
S + had + paralyzed
Tương lai hoàn thành
S + will have + paralyzed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + paralyzing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + paralyzing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + paralyzing
6

Lỗi thường gặp

The stroke have paralyzed his arm.The stroke has paralyzed his arm.

Chủ ngữ số ít (the stroke) đi với has, không dùng have.

Fear is paralyze her right now.Fear is paralyzing her right now.

Sau am/is/are phải thêm -ing (paralyzing) để tạo thì tiếp diễn.

The storm paralyze the city yesterday.The storm paralyzed the city yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn paralyzed.

#paralyze#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS