GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ pant

All Tenses of the Verb "pant"

Một động từ, mười hai thì. Xem pant biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUpant
V2 · QUÁ KHỨpanted
V3 · PHÂN TỪpanted
V-INGpanting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

pant · panted · will pant
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + panting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + panted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + panting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + pant / pants
Khẳng định:The dog pants in hot weather.
Phủ định:He doesn't pant after a short walk.
Nghi vấn:Does the dog pant when it's hot?

She pants heavily after running a mile.

Cô ấy thở hổn hển sau khi chạy một dặm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + panting
Khẳng định:He is panting after the race.
Phủ định:She isn't panting anymore.
Nghi vấn:Is the dog panting in the heat?

The runner is panting at the finish line.

Vận động viên đang thở hổn hển ở vạch đích.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + panted
Khẳng định:He has panted since he started running.
Phủ định:She hasn't panted at all today.
Nghi vấn:Has the dog panted a lot this afternoon?

They have panted their way up the hill.

Họ đã thở hổn hển suốt đường lên đồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + panting
Khẳng định:She has been panting for five minutes straight.
Phủ định:He hasn't been panting since he stopped.
Nghi vấn:How long have you been panting like that?

The dog has been panting since the walk began.

Con chó đã thở hổn hển từ lúc bắt đầu đi dạo.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + panted
Khẳng định:He panted after the sprint.
Phủ định:She didn't pant much during the jog.
Nghi vấn:Did the dog pant in the car?

I panted heavily after climbing the stairs.

Tôi thở hổn hển sau khi leo cầu thang.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + panting
Khẳng định:She was panting when I found her.
Phủ định:They weren't panting after the short run.
Nghi vấn:Was he panting when you saw him?

The dog was panting loudly in the sun.

Con chó đang thở hổn hển ầm ĩ dưới nắng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + panted
Khẳng định:He had panted before he caught his breath.
Phủ định:She hadn't panted much before she stopped.
Nghi vấn:Had the dog panted a lot before you gave it water?

They had panted heavily before reaching the top.

Họ đã thở hổn hển nhiều trước khi lên đến đỉnh.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + panting
Khẳng định:She had been panting for minutes before she calmed down.
Phủ định:He hadn't been panting long before he recovered.
Nghi vấn:Had the dog been panting for a while before you noticed?

They had been panting since the race started.

Họ đã thở hổn hển từ lúc cuộc đua bắt đầu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + pant
Khẳng định:You will pant after that run.
Phủ định:She won't pant if she paces herself.
Nghi vấn:Will the dog pant in this heat?

He will pant heavily after the marathon.

Anh ấy sẽ thở hổn hển sau cuộc marathon.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + panting
Khẳng định:This time tomorrow she will be panting up the hill.
Phủ định:He won't be panting if he trains more.
Nghi vấn:Will you be panting by the end of the race?

At mile ten, we will be panting hard.

Ở dặm thứ mười, chúng tôi sẽ đang thở hổn hển nặng nề.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + panted
Khẳng định:By the finish line, he will have panted the whole way.
Phủ định:She won't have panted much by then.
Nghi vấn:Will you have panted a lot by the end?

By noon, the dog will have panted for hours.

Đến trưa, con chó sẽ đã thở hổn hển suốt nhiều giờ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + panting
Khẳng định:By the end, she will have been panting for an hour.
Phủ định:He won't have been panting long by the finish.
Nghi vấn:Will you have been panting the whole race?

By 5pm, they will have been panting since morning.

Đến 5 giờ chiều, họ sẽ đã thở hổn hển từ sáng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + pant / pants
Quá khứ đơn
S + panted
Tương lai đơn
S + will + pant
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + panting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + panting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + panting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + panted
Quá khứ hoàn thành
S + had + panted
Tương lai hoàn thành
S + will have + panted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + panting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + panting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + panting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia pant qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have pant all the way home.I have panted all the way home.

Sau have/has phải dùng V3 có đuôi -ed (panted), không dùng nguyên mẫu.

The dog pant loudly.The dog pants loudly.

Ngôi thứ 3 số ít (it) ở hiện tại đơn phải thêm -s: pants.

He will panted after the race.He will pant after the race.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu (pant), không chia thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#pant#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS