GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ paint

All Tenses of the Verb "paint"

V1paintV2paintedV3paintedV-ingpainting

Một động từ, mười hai thì. Xem *paint* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu hành động vẽ/sơn thói quen hoặc sự thật — không nhấn vào quá trình.

paint · painted · will paint
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + painting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + painted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + painting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen vẽ/sơn, sự thật, lịch trình cố định.
S + paint / paints
Khẳng định:She paints landscapes in her free time.
Phủ định:I don't paint with oil colours.
Nghi vấn:Do you paint every weekend?

He paints the walls of his house every two years.

Anh ấy sơn tường nhà hai năm một lần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang vẽ hoặc đang sơn ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + painting
Khẳng định:She is painting a portrait of her mother.
Phủ định:He isn't painting today — he is resting.
Nghi vấn:Are you painting the living room this week?

The workers are painting the exterior walls right now.

Các công nhân đang sơn tường bên ngoài ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã vẽ/sơn xong, kết quả còn liên hệ hiện tại, hoặc trải nghiệm tích lũy.
S + have/has + painted
Khẳng định:She has painted over thirty portraits this year.
Phủ định:I haven't painted the bedroom yet.
Nghi vấn:Have you ever painted with watercolours?

He has painted the fence, so it looks new again.

Anh ấy đã sơn hàng rào nên nó trông mới lại.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu vẽ/sơn từ quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay — nhấn vào độ dài.
S + have/has been + painting
Khẳng định:She has been painting since she was a teenager.
Phủ định:He hasn't been painting much since the exhibition ended.
Nghi vấn:How long have you been painting?

They have been painting the house for three days.

Họ đã sơn nhà được ba ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã vẽ/sơn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + painted
Khẳng định:She painted the kitchen last weekend.
Phủ định:I didn't paint the wall — someone else did.
Nghi vấn:Did you paint that yourself?

He painted his bedroom a bright yellow colour.

Anh ấy đã sơn phòng ngủ màu vàng tươi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang vẽ hoặc đang sơn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + painting
Khẳng định:She was painting when I arrived.
Phủ định:They weren't painting — they had finished already.
Nghi vấn:Were you painting all afternoon?

He was painting the ceiling when he slipped off the ladder.

Anh ấy đang sơn trần nhà thì trượt khỏi thang.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã vẽ/sơn xong trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + painted
Khẳng định:She had painted the room before the guests arrived.
Phủ định:He hadn't painted the door before it started to rain.
Nghi vấn:Had you painted the walls before you moved in?

They had painted all the rooms before the open house began.

Họ đã sơn tất cả các phòng trước khi buổi mở cửa bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục vẽ/sơn trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + painting
Khẳng định:She had been painting for hours before she took a break.
Phủ định:He hadn't been painting long before the light faded.
Nghi vấn:Had they been painting all day before you joined them?

The artist had been painting the mural for weeks before it was unveiled.

Nghệ sĩ đã vẽ bức tranh tường nhiều tuần trước khi nó được công bố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về việc vẽ/sơn trong tương lai.
S + will + paint
Khẳng định:I will paint the fence this Saturday.
Phủ định:She won't paint the walls dark colours.
Nghi vấn:Will you paint the room yourself?

He will paint a new canvas for the gallery next month.

Anh ấy sẽ vẽ một bức tranh mới cho phòng trưng bày vào tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang vẽ/sơn tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + painting
Khẳng định:This time tomorrow, she will be painting the living room.
Phủ định:He won't be painting — the weather will be too cold.
Nghi vấn:Will you be painting when I stop by?

At noon on Saturday, we will be painting the garage.

Trưa thứ Bảy, chúng tôi sẽ đang sơn gara.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã vẽ/sơn xong trước một mốc trong tương lai.
S + will have + painted
Khẳng định:By Sunday, she will have painted the entire apartment.
Phủ định:He won't have painted the second coat by this evening.
Nghi vấn:Will you have painted all the walls before the party?

By next week, the team will have painted the whole building.

Đến tuần sau, nhóm sẽ đã sơn xong toàn bộ tòa nhà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục của việc vẽ/sơn tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + painting
Khẳng định:By Friday, she will have been painting for a whole week.
Phủ định:He won't have been painting long by the time you get there.
Nghi vấn:Will you have been painting for three hours by the time we finish lunch?

By the time the gallery opens, the artist will have been painting for six months.

Khi phòng tranh khai mạc, nghệ sĩ sẽ đã vẽ được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + paint / paints
Quá khứ đơn
S + painted
Tương lai đơn
S + will + paint
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + painting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + painting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + painting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + painted
Quá khứ hoàn thành
S + had + painted
Tương lai hoàn thành
S + will have + painted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + painting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + painting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + painting
6

Lỗi thường gặp

She paint the wall yesterday.She painted the wall yesterday.

Quá khứ đơn của động từ có quy tắc phải thêm -ed: painted.

He have painted the room.He has painted the room.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it) dùng has, không dùng have.

I am paint the wall.I am painting the wall.

Thể tiếp diễn cần thêm -ing vào động từ: am/is/are + painting.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS