GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ package

All Tenses of the Verb "package"

V1packageV2packagedV3packagedV-ingpackaging

Một động từ, mười hai thì. Xem *package* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

package · packaged · will package
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + packaging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + packaged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + packaging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình, thực tế thường xuyên.
S + package / packages
Khẳng định:The system packages the files automatically.
Phủ định:This tool doesn't package assets by default.
Nghi vấn:Does the build package the assets each time?

The company packages its products for export every week.

Công ty đóng gói sản phẩm để xuất khẩu mỗi tuần.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + packaging
Khẳng định:We are packaging the release right now.
Phủ định:They aren't packaging the update anymore.
Nghi vấn:Is the team packaging the software today?

The developer is packaging the app for distribution.

Lập trình viên đang đóng gói ứng dụng để phân phối.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + packaged
Khẳng định:She has packaged the entire order.
Phủ định:They haven't packaged the shipment yet.
Nghi vấn:Have you packaged the deliverables?

The team has packaged the final build.

Nhóm đã đóng gói bản dựng cuối cùng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + packaging
Khẳng định:We have been packaging the products for months.
Phủ định:She hasn't been packaging the orders lately.
Nghi vấn:How long have you been packaging this line?

They have been packaging the software since launch.

Họ đã đóng gói phần mềm từ khi ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + packaged
Khẳng định:The warehouse packaged the goods last week.
Phủ định:She didn't package the order in time.
Nghi vấn:Did they package the new release?

We packaged the app last month.

Chúng tôi đã đóng gói ứng dụng tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + packaging
Khẳng định:I was packaging the boxes when the truck arrived.
Phủ định:They weren't packaging the shipment then.
Nghi vấn:Were you packaging the order at that time?

She was packaging the release when the bug appeared.

Cô ấy đang đóng gói bản phát hành khi lỗi xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + packaged
Khẳng định:They had packaged the shipment before the deadline.
Phủ định:She hadn't packaged the order by the deadline.
Nghi vấn:Had the team packaged the release already?

The staff had packaged the goods before the truck left.

Nhân viên đã đóng gói hàng hóa trước khi xe tải rời đi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + packaging
Khẳng định:She had been packaging the orders for weeks before the system changed.
Phủ định:We hadn't been packaging long before the results improved.
Nghi vấn:Had they been packaging the shipment all night?

The team had been packaging the software for months before release.

Nhóm đã đóng gói phần mềm trong nhiều tháng trước khi phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + package
Khẳng định:We will package the update tomorrow.
Phủ định:She won't package the order alone.
Nghi vấn:Will you package the new feature?

The team will package the release next sprint.

Nhóm sẽ đóng gói bản phát hành vào sprint tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + packaging
Khẳng định:This time tomorrow we will be packaging the shipment.
Phủ định:He won't be packaging the goods tonight.
Nghi vấn:Will you be packaging the order next week?

At noon the team will be packaging the release.

Vào giữa trưa nhóm sẽ đang đóng gói bản phát hành.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + packaged
Khẳng định:By Friday we will have packaged the entire order.
Phủ định:She won't have packaged the shipment by then.
Nghi vấn:Will you have packaged the release by June?

By next year the team will have packaged all core modules.

Đến năm sau nhóm sẽ đã đóng gói tất cả các mô-đun cốt lõi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + packaging
Khẳng định:By May she will have been packaging the products for a year.
Phủ định:We won't have been packaging this line long by then.
Nghi vấn:Will you have been packaging the software for five years by 2029?

By 2029 they will have been packaging the product for a decade.

Đến năm 2029 họ sẽ đã đóng gói sản phẩm này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + package / packages
Quá khứ đơn
S + packaged
Tương lai đơn
S + will + package
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + packaging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + packaging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + packaging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + packaged
Quá khứ hoàn thành
S + had + packaged
Tương lai hoàn thành
S + will have + packaged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + packaging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + packaging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + packaging
6

Lỗi thường gặp

I have package the order.I have packaged the order.

Sau have/has phải là V3 (packaged), không dùng nguyên mẫu.

She package the goods yesterday.She packaged the goods yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn packaged.

We will package it when we will have time.We will package it when we have time.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#package#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS