GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ overshine

All Tenses of the Verb "overshine"

Một động từ, mười hai thì. Xem overshine biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUovershine
V2 · QUÁ KHỨovershone
V3 · PHÂN TỪovershone
V-INGovershining
Bất quy tắc: Bất quy tắc: overshine → overshone → overshone.
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

overshine · overshone · will overshine
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + overshining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + overshone
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + overshining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + overshine / overshines
Khẳng định:The star overshines all the others in the sky.
Phủ định:It doesn't overshine the moon.
Nghi vấn:Does the diamond overshine the ruby?

Her talent overshines everyone else on the team.

Tài năng của cô ấy vượt trội hơn tất cả những người khác trong đội.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + overshining
Khẳng định:The new player is overshining the veteran stars this season.
Phủ định:He isn't overshining his teammates today.
Nghi vấn:Is she overshining the other candidates?

The young actress is overshining the lead star in every scene.

Nữ diễn viên trẻ đang tỏa sáng hơn cả ngôi sao chính trong mọi cảnh quay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + overshone
Khẳng định:The rookie has overshone every veteran this season.
Phủ định:He hasn't overshone his rivals yet.
Nghi vấn:Has she ever overshone the champion?

The newcomer has overshone all the senior staff this year.

Nhân viên mới đã tỏa sáng hơn tất cả nhân viên cấp cao trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + overshining
Khẳng định:The young singer has been overshining the headliner all tour.
Phủ định:She hasn't been overshining anyone lately.
Nghi vấn:How long has he been overshining the other candidates?

The startup has been overshining bigger firms for months.

Công ty khởi nghiệp đã tỏa sáng hơn các công ty lớn suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + overshone
Khẳng định:The understudy overshone the lead actress on opening night.
Phủ định:He didn't overshine his opponent in the debate.
Nghi vấn:Did the new recruit overshine the veterans?

The rookie overshone every star at the tournament.

Tân binh đã tỏa sáng hơn mọi ngôi sao tại giải đấu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + overshining
Khẳng định:She was overshining the other guests when the lights went out.
Phủ định:He wasn't overshining anyone at the meeting.
Nghi vấn:Was the new employee overshining the manager?

The comet was overshining every star that night.

Sao chổi đêm đó đã sáng hơn mọi ngôi sao.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + overshone
Khẳng định:By the final round, she had overshone every other contestant.
Phủ định:He hadn't overshone his rival before the scandal broke.
Nghi vấn:Had the young player overshone the captain before the injury?

The new design had overshone all previous models before launch.

Mẫu thiết kế mới đã vượt trội hơn mọi mẫu trước đó trước khi ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + overshining
Khẳng định:She had been overshining the rest of the cast for weeks before the critics noticed.
Phủ định:He hadn't been overshining his colleagues for long before he was promoted.
Nghi vấn:Had the young star been overshining the veterans throughout the season?

The junior lawyer had been overshining the senior partners for months before the case.

Luật sư trẻ đã tỏa sáng hơn các luật sư cấp cao suốt nhiều tháng trước vụ án.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + overshine
Khẳng định:This new phone will overshine every rival on the market.
Phủ định:The sequel won't overshine the original.
Nghi vấn:Will the young talent overshine the champion?

Her performance will overshine everyone else tonight.

Màn trình diễn của cô ấy tối nay sẽ tỏa sáng hơn tất cả mọi người.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + overshining
Khẳng định:By the second act she will be overshining the entire cast.
Phủ định:He won't be overshining his rivals by then.
Nghi vấn:Will the newcomer be overshining the veterans by the finals?

By next season the rookie will be overshining every senior player.

Đến mùa sau, tân binh sẽ đang tỏa sáng hơn mọi cầu thủ kỳ cựu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + overshone
Khẳng định:By the end of the tour she will have overshone every other artist.
Phủ định:He won't have overshone the champion by the final match.
Nghi vấn:Will the new model have overshone its predecessor by next year?

By December the startup will have overshone its biggest competitor.

Đến tháng Mười Hai, công ty khởi nghiệp sẽ đã vượt trội hơn đối thủ lớn nhất.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + overshining
Khẳng định:By 2030 the brand will have been overshining its rivals for a decade.
Phủ định:She won't have been overshining her peers for long by graduation.
Nghi vấn:Will he have been overshining the team for years by retirement?

By next year the young designer will have been overshining senior colleagues for two years.

Đến năm sau, nhà thiết kế trẻ sẽ đã tỏa sáng hơn các đồng nghiệp cấp cao suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + overshine / overshines
Quá khứ đơn
S + overshone
Tương lai đơn
S + will + overshine
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + overshining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + overshining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + overshining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + overshone
Quá khứ hoàn thành
S + had + overshone
Tương lai hoàn thành
S + will have + overshone
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + overshining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + overshining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + overshining
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia overshine qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ She has overshined the veterans.→✓ She has overshone the veterans.

V3 của overshine là overshone, không phải overshined.

✗ He overshines the champion last year.→✓ He overshone the champion last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (overshone).

✗ The star overshined the moon.→✓ The star overshone the moon.

overshine là động từ bất quy tắc, không thêm -ed; dạng quá khứ/V3 là overshone.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#overshine#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS