Chia động từ overcome
All Tenses of the Verb "overcome"
Một động từ, mười hai thì. Xem *overcome* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
overcome · overcame · will overcomeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + overcomingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + overcomeNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + overcomingThì hiện tại
He overcomes difficulties by staying focused.
Anh ấy vượt qua khó khăn bằng cách giữ sự tập trung.
The team is overcoming several barriers to meet the deadline.
Nhóm đang vượt qua nhiều rào cản để kịp thời hạn.
The athlete has overcome a serious injury to return to competition.
Vận động viên đã vượt qua chấn thương nghiêm trọng để trở lại thi đấu.
He has been overcoming language barriers since moving abroad.
Anh ấy đã vượt qua các rào cản ngôn ngữ kể từ khi ra nước ngoài.
Thì quá khứ
The team overcame a 2-0 deficit to win the match.
Đội đã vượt qua tỉ số 0-2 để giành chiến thắng.
He was overcoming his grief when he received the news.
Anh ấy đang vượt qua nỗi đau thì nhận được tin tức đó.
She had overcome every setback before she finally succeeded.
Cô ấy đã vượt qua mọi thất bại trước khi cuối cùng thành công.
The startup had been overcoming financial difficulties for two years before it became profitable.
Công ty khởi nghiệp đã vượt qua khó khăn tài chính suốt hai năm trước khi có lợi nhuận.
Thì tương lai
I believe we will overcome this crisis together.
Tôi tin rằng chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua cuộc khủng hoảng này.
The team will be overcoming technical hurdles throughout the launch phase.
Nhóm sẽ đang vượt qua các rào cản kỹ thuật trong suốt giai đoạn ra mắt.
By graduation she will have overcome countless academic challenges.
Đến lúc tốt nghiệp cô ấy sẽ đã vượt qua vô số thách thức học thuật.
By the time she retires she will have been overcoming obstacles in her field for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu cô ấy sẽ đã vượt qua thử thách trong lĩnh vực của mình suốt ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + overcome / overcomes | Quá khứ đơn S + overcame | Tương lai đơn S + will + overcome |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + overcoming | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + overcoming | Tương lai tiếp diễn S + will be + overcoming |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + overcome | Quá khứ hoàn thành S + had + overcome | Tương lai hoàn thành S + will have + overcome |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + overcoming | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + overcoming | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + overcoming |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (overcome), không dùng V2 (overcame).
overcome là động từ bất quy tắc — V2 là overcame, không thêm -ed.
Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
