GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ optimize

All Tenses of the Verb "optimize"

V1optimizeV2optimizedV3optimizedV-ingoptimizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *optimize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

optimize · optimized · will optimize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + optimizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + optimized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + optimizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình, thực tế thường xuyên.
S + optimize / optimizes
Khẳng định:The algorithm optimizes routes automatically.
Phủ định:This tool doesn't optimize images by default.
Nghi vấn:Does the system optimize the query each time?

The team optimizes the website for speed every month.

Nhóm tối ưu hóa trang web về tốc độ mỗi tháng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + optimizing
Khẳng định:We are optimizing the database right now.
Phủ định:They aren't optimizing the old code anymore.
Nghi vấn:Is the engineer optimizing the server today?

The developer is optimizing the app for mobile devices.

Lập trình viên đang tối ưu hóa ứng dụng cho thiết bị di động.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + optimized
Khẳng định:She has optimized the entire pipeline.
Phủ định:They haven't optimized the new feature yet.
Nghi vấn:Have you optimized the search algorithm?

The team has optimized the checkout process.

Nhóm đã tối ưu hóa quy trình thanh toán.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + optimizing
Khẳng định:We have been optimizing the system for months.
Phủ định:She hasn't been optimizing the workflow lately.
Nghi vấn:How long have you been optimizing this process?

They have been optimizing the platform since launch.

Họ đã tối ưu hóa nền tảng từ khi ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + optimized
Khẳng định:The team optimized the server last week.
Phủ định:She didn't optimize the query in time.
Nghi vấn:Did they optimize the new algorithm?

We optimized the page load speed last month.

Chúng tôi đã tối ưu hóa tốc độ tải trang tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + optimizing
Khẳng định:I was optimizing the code when the deploy failed.
Phủ định:They weren't optimizing the database then.
Nghi vấn:Were you optimizing the model at that time?

She was optimizing the algorithm when the bug appeared.

Cô ấy đang tối ưu hóa thuật toán khi lỗi xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + optimized
Khẳng định:They had optimized the system before the launch.
Phủ định:She hadn't optimized the code by the deadline.
Nghi vấn:Had the team optimized the pipeline already?

The engineers had optimized the engine before the test.

Các kỹ sư đã tối ưu hóa động cơ trước khi thử nghiệm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + optimizing
Khẳng định:She had been optimizing the model for weeks before it worked.
Phủ định:We hadn't been optimizing long before the results improved.
Nghi vấn:Had they been optimizing the server all night?

The team had been optimizing the platform for months before release.

Nhóm đã tối ưu hóa nền tảng trong nhiều tháng trước khi phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + optimize
Khẳng định:We will optimize the database tomorrow.
Phủ định:She won't optimize the old module.
Nghi vấn:Will you optimize the new feature?

The team will optimize the app next sprint.

Nhóm sẽ tối ưu hóa ứng dụng vào sprint tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + optimizing
Khẳng định:This time tomorrow we will be optimizing the server.
Phủ định:He won't be optimizing the code tonight.
Nghi vấn:Will you be optimizing the platform next week?

At noon the team will be optimizing the pipeline.

Vào giữa trưa nhóm sẽ đang tối ưu hóa quy trình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + optimized
Khẳng định:By Friday we will have optimized the entire system.
Phủ định:She won't have optimized the module by then.
Nghi vấn:Will you have optimized the database by June?

By next year the team will have optimized all core services.

Đến năm sau nhóm sẽ đã tối ưu hóa toàn bộ dịch vụ cốt lõi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + optimizing
Khẳng định:By May she will have been optimizing the system for a year.
Phủ định:We won't have been optimizing this process long by then.
Nghi vấn:Will you have been optimizing the platform for five years by 2029?

By 2029 they will have been optimizing the engine for a decade.

Đến năm 2029 họ sẽ đã tối ưu hóa động cơ suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + optimize / optimizes
Quá khứ đơn
S + optimized
Tương lai đơn
S + will + optimize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + optimizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + optimizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + optimizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + optimized
Quá khứ hoàn thành
S + had + optimized
Tương lai hoàn thành
S + will have + optimized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + optimizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + optimizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + optimizing
6

Lỗi thường gặp

I have optimize the code.I have optimized the code.

Sau have/has phải là V3 (optimized), không dùng nguyên mẫu.

She optimize the server yesterday.She optimized the server yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn optimized.

We will optimize it when we will have time.We will optimize it when we have time.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#optimize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS