Chia động từ optimize
All Tenses of the Verb "optimize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *optimize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
optimize · optimized · will optimizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + optimizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + optimizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + optimizingThì hiện tại
The team optimizes the website for speed every month.
Nhóm tối ưu hóa trang web về tốc độ mỗi tháng.
The developer is optimizing the app for mobile devices.
Lập trình viên đang tối ưu hóa ứng dụng cho thiết bị di động.
The team has optimized the checkout process.
Nhóm đã tối ưu hóa quy trình thanh toán.
They have been optimizing the platform since launch.
Họ đã tối ưu hóa nền tảng từ khi ra mắt.
Thì quá khứ
We optimized the page load speed last month.
Chúng tôi đã tối ưu hóa tốc độ tải trang tháng trước.
She was optimizing the algorithm when the bug appeared.
Cô ấy đang tối ưu hóa thuật toán khi lỗi xuất hiện.
The engineers had optimized the engine before the test.
Các kỹ sư đã tối ưu hóa động cơ trước khi thử nghiệm.
The team had been optimizing the platform for months before release.
Nhóm đã tối ưu hóa nền tảng trong nhiều tháng trước khi phát hành.
Thì tương lai
The team will optimize the app next sprint.
Nhóm sẽ tối ưu hóa ứng dụng vào sprint tới.
At noon the team will be optimizing the pipeline.
Vào giữa trưa nhóm sẽ đang tối ưu hóa quy trình.
By next year the team will have optimized all core services.
Đến năm sau nhóm sẽ đã tối ưu hóa toàn bộ dịch vụ cốt lõi.
By 2029 they will have been optimizing the engine for a decade.
Đến năm 2029 họ sẽ đã tối ưu hóa động cơ suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + optimize / optimizes | Quá khứ đơn S + optimized | Tương lai đơn S + will + optimize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + optimizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + optimizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + optimizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + optimized | Quá khứ hoàn thành S + had + optimized | Tương lai hoàn thành S + will have + optimized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + optimizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + optimizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + optimizing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (optimized), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn optimized.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
