GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ oppress

All Tenses of the Verb "oppress"

V1oppressV2oppressedV3oppressedV-ingoppressing

Một động từ, mười hai thì. Xem *oppress* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

oppress · oppressed · will oppress
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + oppressing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + oppressed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + oppressing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + oppress / oppresses
Khẳng định:The regime oppresses its own citizens.
Phủ định:This law doesn't oppress minority groups.
Nghi vấn:Does the government oppress political dissidents?

Strict censorship oppresses free speech in that country.

Kiểm duyệt gắt gao đàn áp tự do ngôn luận ở nước đó.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + oppressing
Khẳng định:The regime is oppressing protesters this week.
Phủ định:They aren't oppressing the workers as harshly now.
Nghi vấn:Is the government oppressing the press again?

Heavy debt is oppressing many small farmers right now.

Nợ nần chồng chất đang đè nặng lên nhiều nông dân nhỏ lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + oppressed
Khẳng định:The ruling class has oppressed the poor for generations.
Phủ định:The council hasn't oppressed local businesses.
Nghi vấn:Has this policy oppressed rural communities?

The regime has oppressed the opposition for decades.

Chính quyền đã đàn áp phe đối lập suốt nhiều thập kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + oppressing
Khẳng định:The authorities have been oppressing activists all year.
Phủ định:They haven't been oppressing the villagers recently.
Nghi vấn:Have they been oppressing the minority group for months?

The dictatorship has been oppressing journalists since the coup.

Chế độ độc tài đã đàn áp các nhà báo kể từ cuộc đảo chính.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + oppressed
Khẳng định:The empire oppressed the colonies for centuries.
Phủ định:The new law didn't oppress the tenants.
Nghi vấn:Did the previous government oppress the minority?

The dictatorship oppressed its citizens for decades.

Chế độ độc tài đã đàn áp người dân suốt nhiều thập kỷ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + oppressing
Khẳng định:The regime was oppressing the press when the revolt began.
Phủ định:They weren't oppressing the workers that harshly then.
Nghi vấn:Was the government oppressing farmers during the drought?

The colonizers were oppressing the local population that decade.

Những kẻ thực dân đang áp bức dân bản địa trong thập kỷ đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + oppressed
Khẳng định:The empire had oppressed the region before the uprising.
Phủ định:The regime hadn't oppressed that province before the reform.
Nghi vấn:Had the colonizers oppressed the tribe before independence?

The junta had oppressed opponents for years before it fell.

Chính quyền quân sự đã đàn áp phe đối lập nhiều năm trước khi sụp đổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + oppressing
Khẳng định:The regime had been oppressing dissidents for years before the revolt.
Phủ định:They hadn't been oppressing the villagers long before the reform.
Nghi vấn:Had the authorities been oppressing the minority for decades?

The government had been oppressing the press for years before it collapsed.

Chính phủ đã đàn áp báo chí nhiều năm trước khi sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + oppress
Khẳng định:Critics fear the new law will oppress small vendors.
Phủ định:The reform won't oppress local farmers.
Nghi vấn:Will this policy oppress the working class?

Historians warn the regime will oppress dissenters further.

Các nhà sử học cảnh báo chế độ sẽ đàn áp người bất đồng chính kiến hơn nữa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + oppressing
Khẳng định:By next year, the junta will be oppressing more provinces.
Phủ định:They won't be oppressing the press by then, activists hope.
Nghi vấn:Will the regime still be oppressing the region by 2030?

Analysts fear the government will be oppressing critics for years.

Các nhà phân tích lo ngại chính phủ sẽ tiếp tục đàn áp người chỉ trích suốt nhiều năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + oppressed
Khẳng định:By 2035, the regime will have oppressed three generations.
Phủ định:It won't have oppressed the region fully by then, experts hope.
Nghi vấn:Will the dictatorship have oppressed the whole nation by then?

By the time reforms come, the state will have oppressed millions.

Đến khi cải cách xảy ra, nhà nước sẽ đã đàn áp hàng triệu người.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + oppressing
Khẳng định:By 2040, the regime will have been oppressing citizens for fifty years.
Phủ định:It won't have been oppressing the press for long by reform time.
Nghi vấn:Will the state have been oppressing minorities for decades by then?

By then, the junta will have been oppressing the region for a generation.

Đến lúc đó, chính quyền quân sự sẽ đã đàn áp khu vực này suốt một thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + oppress / oppresses
Quá khứ đơn
S + oppressed
Tương lai đơn
S + will + oppress
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + oppressing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + oppressing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + oppressing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + oppressed
Quá khứ hoàn thành
S + had + oppressed
Tương lai hoàn thành
S + will have + oppressed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + oppressing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + oppressing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + oppressing
6

Lỗi thường gặp

The regime have oppressed the people.The regime has oppressed the people.

Chủ ngữ số ít (the regime) đi với has, không dùng have.

The law is oppress small businesses.The law is oppressing small businesses.

Sau am/is/are phải thêm -ing (oppressing) để tạo thì tiếp diễn.

They oppressed the province since last year.They have oppressed the province since last year.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#oppress#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS