Chia động từ open
All Tenses of the Verb "open"
Một động từ, mười hai thì. Xem *open* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
open · opened · will openViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + openingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + openedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + openingThì hiện tại
She opens her email as soon as she wakes up.
Cô ấy mở email ngay khi thức dậy.
They are opening a new restaurant downtown next month.
Họ đang mở một nhà hàng mới ở trung tâm vào tháng tới.
He has just opened a new business.
Anh ấy vừa mở một doanh nghiệp mới.
The team has been opening new markets across Asia for two years.
Nhóm đó đã mở rộng thị trường khắp châu Á suốt hai năm qua.
Thì quá khứ
I opened the package and found a surprise inside.
Tôi mở gói hàng ra và tìm thấy một bất ngờ bên trong.
They were opening the ceremony when the power went out.
Họ đang khai mạc buổi lễ thì điện bị cắt.
By the time I arrived, someone had already opened the door.
Khi tôi đến thì đã có ai đó mở cửa rồi.
The company had been opening new stores every quarter before the slowdown.
Công ty đã mở cửa hàng mới mỗi quý trước khi tình hình chậm lại.
Thì tương lai
The museum will open a new exhibition next month.
Bảo tàng sẽ khai mạc một triển lãm mới vào tháng tới.
At 9am on Saturday they will be opening the exhibition.
Lúc 9 giờ sáng thứ Bảy họ sẽ đang khai mạc triển lãm.
By next year the company will have opened ten new branches.
Đến năm sau công ty sẽ đã mở được mười chi nhánh mới.
By December he will have been opening the café every morning for a year.
Đến tháng Mười Hai anh ấy sẽ đã mở quán cà phê mỗi sáng được một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + open / opens | Quá khứ đơn S + opened | Tương lai đơn S + will + open |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + opening | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + opening | Tương lai tiếp diễn S + will be + opening |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + opened | Quá khứ hoàn thành S + had + opened | Tương lai hoàn thành S + will have + opened |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + opening | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + opening | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + opening |
Lỗi thường gặp
Trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại dùng 'have been + tính từ', không dùng hiện tại đơn với 'since'.
Câu này đúng — hai hành động quá khứ liên tiếp đều dùng quá khứ đơn.
Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
