GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ ogle

All Tenses of the Verb "ogle"

Một động từ, mười hai thì. Xem ogle biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUogle
V2 · QUÁ KHỨogled
V3 · PHÂN TỪogled
V-INGogling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

ogle · ogled · will ogle
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + ogling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + ogled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + ogling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + ogle / ogles
Khẳng định:He ogles the sports car in the showroom.
Phủ định:He doesn't ogle expensive cars usually.
Nghi vấn:Does he ogle every new gadget he sees?

The tourists ogle the skyscrapers downtown.

Du khách nhìn chằm chằm ngưỡng mộ những tòa nhà chọc trời ở trung tâm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + ogling
Khẳng định:He is ogling the new laptop in the store.
Phủ định:He isn't ogling anything right now.
Nghi vấn:Is he ogling the display again?

They are ogling the jewelry in the window.

Họ đang nhìn chằm chằm ngưỡng mộ trang sức trong tủ kính.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + ogled
Khẳng định:He has ogled that motorcycle for weeks.
Phủ định:He hasn't ogled anything at the shop.
Nghi vấn:Has he ogled the new phone yet?

She has ogled that dress every time she passes the shop.

Cô ấy đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ chiếc váy đó mỗi lần đi ngang cửa hàng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + ogling
Khẳng định:He has been ogling the sports car all week.
Phủ định:He hasn't been ogling anything lately.
Nghi vấn:Has he been ogling the new model recently?

The buyer has been ogling that house since last month.

Người mua đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ căn nhà đó từ tháng trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + ogled
Khẳng định:He ogled the new smartphone at the store.
Phủ định:He didn't ogle the car this time.
Nghi vấn:Did he ogle the display at the expo?

The crowd ogled the sports car at the show.

Đám đông đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ chiếc xe thể thao tại buổi triển lãm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + ogling
Khẳng định:He was ogling the watch when the clerk approached.
Phủ định:They weren't ogling anything in particular.
Nghi vấn:Was he ogling the jewelry at the counter?

The shoppers were ogling the new collection.

Khách mua sắm đang nhìn chằm chằm ngưỡng mộ bộ sưu tập mới.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + ogled
Khẳng định:He had ogled the car before deciding to buy it.
Phủ định:He hadn't ogled it before the price dropped.
Nghi vấn:Had he ogled the house before the auction?

She had ogled that ring before he proposed.

Cô ấy đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ chiếc nhẫn đó trước khi anh cầu hôn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + ogling
Khẳng định:He had been ogling the bike for months before buying it.
Phủ định:They hadn't been ogling it for long.
Nghi vấn:Had he been ogling the property before making an offer?

The buyer had been ogling that house for years before purchasing it.

Người mua đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ căn nhà đó nhiều năm trước khi mua nó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + ogle
Khẳng định:He will ogle the new model at the launch.
Phủ định:He won't ogle it this time.
Nghi vấn:Will he ogle the display at the show?

Visitors will ogle the new exhibit all week.

Khách tham quan sẽ nhìn chằm chằm ngưỡng mộ triển lãm mới suốt cả tuần.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + ogling
Khẳng định:This time tomorrow he will be ogling the new cars.
Phủ định:He won't be ogling anything at the event.
Nghi vấn:Will he be ogling the jewelry at the gala?

At the expo he will be ogling every new gadget.

Tại triển lãm anh ta sẽ đang nhìn chằm chằm ngưỡng mộ mọi thiết bị mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + ogled
Khẳng định:By the end of the tour he will have ogled every exhibit.
Phủ định:He won't have ogled it by then.
Nghi vấn:Will he have ogled the whole collection by Friday?

By closing time he will have ogled every item in the store.

Đến giờ đóng cửa anh ta sẽ đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ mọi món hàng trong cửa tiệm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + ogling
Khẳng định:By June he will have been ogling that car for a year.
Phủ định:He won't have been ogling it for long by then.
Nghi vấn:Will he have been ogling the house for months by the sale?

By next month he will have been ogling that property for a year.

Đến tháng sau anh ta sẽ đã nhìn chằm chằm ngưỡng mộ căn nhà đó suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + ogle / ogles
Quá khứ đơn
S + ogled
Tương lai đơn
S + will + ogle
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + ogling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + ogling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + ogling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + ogled
Quá khứ hoàn thành
S + had + ogled
Tương lai hoàn thành
S + will have + ogled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + ogling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + ogling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + ogling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia ogle qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have ogle the car.→✓ I have ogled the car.

Sau have/has phải là V3 (ogled), không dùng nguyên mẫu (ogle).

✗ He ogle the watch yesterday.→✓ He ogled the watch yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với -ed.

✗ He is ogle the display.→✓ He is ogling the display.

Thì tiếp diễn cần V-ing (ogling), không dùng nguyên mẫu sau am/is/are.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#ogle#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS