GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ occupy

All Tenses of the Verb "occupy"

V1occupyV2occupiedV3occupiedV-ingoccupying

Một động từ, mười hai thì. Xem *occupy* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

occupy · occupied · will occupy
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + occupying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + occupied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + occupying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + occupy / occupies
Khẳng định:The army occupies the northern region.
Phủ định:This seat doesn't occupy much space.
Nghi vấn:Does this building occupy the whole block?

This desk occupies the corner of the office.

Cái bàn này chiếm góc của văn phòng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + occupying
Khẳng định:The workers are occupying the factory in protest.
Phủ định:They aren't occupying the building anymore.
Nghi vấn:Are the students occupying the hall today?

Right now, guests are occupying every room in the hotel.

Ngay lúc này, khách đang ở kín mọi phòng của khách sạn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + occupied
Khẳng định:She has occupied that office for ten years.
Phủ định:They haven't occupied the new premises yet.
Nghi vấn:Has the company occupied this floor since 2020?

He has occupied the top position for a decade.

Anh ấy đã giữ vị trí cao nhất suốt một thập kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + occupying
Khẳng định:The tenants have been occupying the flat since spring.
Phủ định:We haven't been occupying that space recently.
Nghi vấn:Have you been occupying this room all week?

They have been occupying the square for three days now.

Họ đã chiếm giữ quảng trường suốt ba ngày nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + occupied
Khẳng định:The troops occupied the town in 1944.
Phủ định:They didn't occupy the whole territory.
Nghi vấn:Did the settlers occupy this land first?

Roman forces occupied the region for centuries.

Quân đội La Mã đã chiếm đóng khu vực này suốt nhiều thế kỷ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + occupying
Khẳng định:A different family was occupying the house then.
Phủ định:We weren't occupying that seat at the time.
Nghi vấn:Was someone occupying this table before us?

They were occupying the building when the fire started.

Họ đang chiếm giữ tòa nhà khi đám cháy bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + occupied
Khẳng định:The rebels had occupied the palace before help arrived.
Phủ định:They hadn't occupied the port by the time the treaty was signed.
Nghi vấn:Had the enemy occupied the fort by dawn?

The colonists had occupied the coast long before the war began.

Người thuộc địa đã chiếm bờ biển từ lâu trước khi chiến tranh nổ ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + occupying
Khẳng định:They had been occupying the building for weeks before eviction.
Phủ định:She hadn't been occupying the room long before she moved out.
Nghi vấn:Had the squatters been occupying the site for months?

The army had been occupying the city for years before it withdrew.

Quân đội đã chiếm đóng thành phố nhiều năm trước khi rút lui.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + occupy
Khẳng định:The new team will occupy this office next month.
Phủ định:They won't occupy the entire floor.
Nghi vấn:Will the committee occupy the main hall?

Our department will occupy the third floor from June.

Phòng ban của chúng tôi sẽ chiếm tầng ba từ tháng Sáu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + occupying
Khẳng định:By next year, they will be occupying the new headquarters.
Phủ định:We won't be occupying that space by then.
Nghi vấn:Will the tenants be occupying the flat by March?

This time next week, we will be occupying our new office.

Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang ở văn phòng mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + occupied
Khẳng định:By 2030, the firm will have occupied the site for a decade.
Phủ định:They won't have occupied the building by the deadline.
Nghi vấn:Will the family have occupied the house by summer?

By the time you arrive, we will have occupied the new premises.

Đến khi bạn tới nơi, chúng tôi sẽ đã chuyển vào cơ sở mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + occupying
Khẳng định:By April, she will have been occupying that role for five years.
Phủ định:They won't have been occupying the site for long by then.
Nghi vấn:Will you have been occupying this desk for a year by May?

By 2027, they will have been occupying the building for a decade.

Đến 2027, họ sẽ đã sử dụng tòa nhà này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + occupy / occupies
Quá khứ đơn
S + occupied
Tương lai đơn
S + will + occupy
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + occupying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + occupying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + occupying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + occupied
Quá khứ hoàn thành
S + had + occupied
Tương lai hoàn thành
S + will have + occupied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + occupying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + occupying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + occupying
6

Lỗi thường gặp

They have occupy the room since Monday.They have occupied the room since Monday.

Sau have/has phải dùng V3 (occupied), không dùng nguyên mẫu.

Soldiers occupied the town next week.Soldiers will occupy the town next week.

Có mốc thời gian tương lai (next week) → dùng thì tương lai, không dùng quá khứ đơn.

She is occupy the office right now.She is occupying the office right now.

Sau am/is/are phải thêm -ing (occupying) để tạo thì tiếp diễn.

#occupy#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS