GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ obscure

All Tenses of the Verb "obscure"

V1obscureV2obscuredV3obscuredV-ingobscuring

Một động từ, mười hai thì. Xem *obscure* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ về sự che khuất và làm mờ.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

obscure · obscured · will obscure
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + obscuring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + obscured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + obscuring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật xảy ra thường xuyên.
S + obscure / obscures
Khẳng định:The fog obscures the mountain every morning.
Phủ định:Clear skies don't obscure the view.
Nghi vấn:Does this clause obscure the meaning?

Technical jargon often obscures simple ideas.

Thuật ngữ kỹ thuật thường làm mờ những ý tưởng đơn giản.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + obscuring
Khẳng định:The smoke is obscuring the road ahead.
Phủ định:The author isn't obscuring the main point intentionally.
Nghi vấn:Are the clouds obscuring the signal?

The heavy rain is obscuring visibility on the highway.

Mưa to đang làm giảm tầm nhìn trên đường cao tốc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + obscured
Khẳng định:The scandal has obscured his achievements.
Phủ định:The media hasn't obscured the key facts.
Nghi vấn:Has the cover-up obscured the truth?

Years of neglect have obscured the beauty of the old painting.

Nhiều năm bỏ bê đã che khuất vẻ đẹp của bức tranh cũ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + obscuring
Khẳng định:The authorities have been obscuring the data for months.
Phủ định:The report hasn't been obscuring the key findings.
Nghi vấn:How long have they been obscuring the truth?

The dust has been obscuring the lens since the storm.

Bụi đã che phủ ống kính kể từ cơn bão.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + obscured
Khẳng định:The trees obscured the view of the lake.
Phủ định:The glass didn't obscure the figure completely.
Nghi vấn:Did the cloud obscure the eclipse?

Heavy smog obscured the city skyline for days.

Sương khói dày đặc đã che khuất đường chân trời trong nhiều ngày.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + obscuring
Khẳng định:The fog was obscuring the road when we set off.
Phủ định:The curtain wasn't obscuring the window properly.
Nghi vấn:Was the smoke obscuring the exit when they found it?

Clouds were obscuring the stars when the astronomer arrived.

Mây đang che phủ các ngôi sao khi nhà thiên văn đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + obscured
Khẳng định:The ivy had obscured the inscription before anyone noticed.
Phủ định:The haze hadn't obscured the view until we reached the summit.
Nghi vấn:Had the fog obscured the signal before the crash?

Dirt had obscured the warning label before the accident occurred.

Bụi bẩn đã che mờ nhãn cảnh báo trước khi tai nạn xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ.
S + had been + obscuring
Khẳng định:The company had been obscuring its losses for years before the audit.
Phủ định:The journalist hadn't been obscuring the facts intentionally.
Nghi vấn:Had the policy been obscuring the real issue for long?

The propaganda had been obscuring the truth for a decade before it came to light.

Tuyên truyền đã che giấu sự thật trong một thập kỷ trước khi bị phơi bày.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + obscure
Khẳng định:The fog will obscure the path by nightfall.
Phủ định:A clear explanation won't obscure the point.
Nghi vấn:Will this amendment obscure the original intent?

The heavy clouds will obscure the solar eclipse tomorrow.

Những đám mây dày sẽ che khuất nhật thực vào ngày mai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + obscuring
Khẳng định:The mist will be obscuring the valley all morning.
Phủ định:The new report won't be obscuring the key findings.
Nghi vấn:Will the trees be obscuring the sign when we arrive?

By evening, the storm will be obscuring all visibility on the coast.

Đến tối, cơn bão sẽ đang cản toàn bộ tầm nhìn ở bờ biển.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + obscured
Khẳng định:By sunset the fog will have obscured the entire harbor.
Phủ định:The revision won't have obscured the original meaning by the deadline.
Nghi vấn:Will the dust have obscured the lens by the time we check?

By the time the hike ends, clouds will have obscured the summit view.

Đến khi kết thúc chuyến đi bộ, mây sẽ đã che khuất tầm nhìn từ đỉnh núi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + obscuring
Khẳng định:By 2030 the smog will have been obscuring the city skyline for decades.
Phủ định:The vines won't have been obscuring the wall for long by then.
Nghi vấn:Will the smoke have been obscuring the signal for long before they fix it?

By the inquiry, the officials will have been obscuring the evidence for years.

Đến cuộc điều tra, các quan chức sẽ đã che giấu bằng chứng trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + obscure / obscures
Quá khứ đơn
S + obscured
Tương lai đơn
S + will + obscure
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + obscuring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + obscuring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + obscuring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + obscured
Quá khứ hoàn thành
S + had + obscured
Tương lai hoàn thành
S + will have + obscured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + obscuring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + obscuring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + obscuring
6

Lỗi thường gặp

The fog obscures the road yesterday.The fog obscured the road yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn obscured.

She is obscure the truth now.She is obscuring the truth now.

Sau is/am/are phải dùng V-ing (obscuring), không dùng dạng nguyên thể.

The smog has been obscure the view since last week.The smog has been obscuring the view since last week.

Sau have/has been phải dùng V-ing (obscuring), không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS