GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ obliterate

All Tenses of the Verb "obliterate"

V1obliterateV2obliteratedV3obliteratedV-ingobliterating

Một động từ, mười hai thì. Xem *obliterate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ về sự hủy diệt và xóa bỏ hoàn toàn.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

obliterate · obliterated · will obliterate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + obliterating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + obliterated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + obliterating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy luật xảy ra thường xuyên.
S + obliterate / obliterates
Khẳng định:Extreme heat obliterates all living organisms.
Phủ định:Water doesn't obliterate stone easily.
Nghi vấn:Does acid obliterate the surface?

A volcanic eruption obliterates everything in its immediate path.

Một vụ phun trào núi lửa xóa sổ mọi thứ trên đường đi của nó.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + obliterating
Khẳng định:The storm is obliterating the coastline right now.
Phủ định:The fire isn't obliterating the fireproof vault.
Nghi vấn:Are they obliterating the old data?

The wildfire is obliterating thousands of hectares of forest.

Cháy rừng đang thiêu rụi hàng nghìn héc-ta rừng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc trải nghiệm còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + obliterated
Khẳng định:The explosion has obliterated the building.
Phủ định:The team hasn't obliterated all the records yet.
Nghi vấn:Has the virus obliterated the data?

The flood has obliterated the entire village.

Lũ lụt đã xóa sổ toàn bộ ngôi làng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + obliterating
Khẳng định:The erosion has been obliterating the ancient carvings for centuries.
Phủ định:The disease hasn't been obliterating the crop this season.
Nghi vấn:How long has the drought been obliterating the harvest?

Pollution has been obliterating the coral reef for decades.

Ô nhiễm đã phá hủy dần rạn san hô trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + obliterated
Khẳng định:The bombing obliterated the entire village.
Phủ định:The flood didn't obliterate the dam.
Nghi vấn:Did the earthquake obliterate the city?

The atomic bomb obliterated Hiroshima in 1945.

Bom nguyên tử đã xóa sổ Hiroshima vào năm 1945.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + obliterating
Khẳng định:The fire was obliterating the forest when rain arrived.
Phủ định:The acid wasn't obliterating the surface as expected.
Nghi vấn:Was the storm obliterating the crops at that time?

The bulldozers were obliterating the old neighborhood when we drove past.

Các xe ủi đất đang san phẳng khu phố cũ khi chúng tôi lái xe đi qua.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + obliterated
Khẳng định:The fire had obliterated the evidence before the police arrived.
Phủ định:The storm hadn't obliterated the town before they evacuated.
Nghi vấn:Had the army obliterated the base before the ceasefire?

The landslide had obliterated the road before rescue teams could reach them.

Lở đất đã phá hủy con đường trước khi đội cứu hộ có thể tiếp cận.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ.
S + had been + obliterating
Khẳng định:The chemicals had been obliterating the reef for decades before the study.
Phủ định:The war hadn't been obliterating the civilian areas for long.
Nghi vấn:Had the erosion been obliterating the cliff for years before the collapse?

The pollution had been obliterating the coral reef for ten years before action was taken.

Ô nhiễm đã phá hủy dần rạn san hô trong mười năm trước khi có biện pháp can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + obliterate
Khẳng định:A large asteroid will obliterate everything within a thousand kilometers.
Phủ định:The storm won't obliterate the reinforced structure.
Nghi vấn:Will the explosion obliterate the building?

Climate change will obliterate several low-lying island nations.

Biến đổi khí hậu sẽ xóa sổ một số quốc đảo địa thế thấp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + obliterating
Khẳng định:The construction crew will be obliterating the old building all week.
Phủ định:The team won't be obliterating the data during the audit.
Nghi vấn:Will the fire be obliterating the forest by tonight?

By next year, developers will be obliterating the last green spaces in the area.

Đến năm tới, các nhà phát triển sẽ đang phá hủy những không gian xanh cuối cùng trong khu vực.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + obliterated
Khẳng định:By dawn the fire will have obliterated the entire block.
Phủ định:The flood won't have obliterated the levee by morning.
Nghi vấn:Will the developers have obliterated the site by then?

By the end of the decade, erosion will have obliterated the entire cliff face.

Đến cuối thập kỷ, xói mòn sẽ đã phá hủy toàn bộ vách đá.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + obliterating
Khẳng định:By 2050 the erosion will have been obliterating the coastline for a century.
Phủ định:The drought won't have been obliterating the crops for long by then.
Nghi vấn:Will the acid have been obliterating the stone for years by the time we inspect?

By the time action is taken, the waste will have been obliterating the ecosystem for decades.

Đến khi có hành động, chất thải sẽ đã phá hủy hệ sinh thái trong nhiều thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + obliterate / obliterates
Quá khứ đơn
S + obliterated
Tương lai đơn
S + will + obliterate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + obliterating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + obliterating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + obliterating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + obliterated
Quá khứ hoàn thành
S + had + obliterated
Tương lai hoàn thành
S + will have + obliterated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + obliterating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + obliterating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + obliterating
6

Lỗi thường gặp

The bomb has obliterated the city yesterday.The bomb obliterated the city yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The fire is obliterate the forest.The fire is obliterating the forest.

Sau is/am/are phải dùng V-ing (obliterating), không dùng dạng nguyên thể.

They had obliterate the evidence.They had obliterated the evidence.

Sau had phải là V3 (obliterated), không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS