GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ objectify

All Tenses of the Verb "objectify"

V1objectifyV2objectifiedV3objectifiedV-ingobjectifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *objectify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

objectify · objectified · will objectify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + objectifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + objectified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + objectifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự việc, hiện tượng mang tính vật hóa/khách quan hóa — không nhấn vào quá trình.
S + objectify / objectifies
Khẳng định:The advertisement objectifies the models.
Phủ định:The magazine doesn't objectify its subjects.
Nghi vấn:Does this campaign objectify women?

Some films objectify their characters.

Một số bộ phim vật hóa nhân vật của mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc vật hóa đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + objectifying
Khẳng định:The industry is objectifying young performers.
Phủ định:This show isn't objectifying its cast anymore.
Nghi vấn:Is this trend objectifying teenagers?

The commercial is objectifying its actors right now.

Đoạn quảng cáo đó đang vật hóa các diễn viên của nó.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vật hóa đã xảy ra, kết quả hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + objectified
Khẳng định:The media has objectified female athletes for decades.
Phủ định:This magazine hasn't objectified its readers.
Nghi vấn:Has advertising objectified women throughout history?

Critics say the industry has objectified performers for years.

Các nhà phê bình nói rằng ngành công nghiệp này đã vật hóa nghệ sĩ suốt nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình vật hóa.
S + have/has been + objectifying
Khẳng định:The press has been objectifying celebrities for months.
Phủ định:The brand hasn't been objectifying customers lately.
Nghi vấn:How long has this campaign been objectifying women?

Social media has been objectifying influencers increasingly.

Mạng xã hội đã và đang vật hóa những người có ảnh hưởng ngày càng nhiều.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc vật hóa đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + objectified
Khẳng định:The old ad objectified its models.
Phủ định:The article didn't objectify its subject.
Nghi vấn:Did the campaign objectify women?

The 1980s commercials objectified their actresses.

Các quảng cáo thập niên 1980 đã vật hóa các nữ diễn viên của mình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc vật hóa đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + objectifying
Khẳng định:The film was objectifying its lead actress throughout the scene.
Phủ định:The show wasn't objectifying anyone during that segment.
Nghi vấn:Was the magazine objectifying its cover models?

The billboard was objectifying passersby all week.

Tấm biển quảng cáo đó đã vật hóa người qua đường suốt cả tuần.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc vật hóa xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + objectified
Khẳng định:The brand had objectified its models before the backlash began.
Phủ định:The company hadn't objectified customers before this scandal.
Nghi vấn:Had the ad objectified women before it was banned?

The campaign had objectified its subjects long before critics noticed.

Chiến dịch đó đã vật hóa đối tượng của mình từ lâu trước khi các nhà phê bình nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc vật hóa kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + objectifying
Khẳng định:The magazine had been objectifying women for years before it apologized.
Phủ định:The show hadn't been objectifying its cast for long before it was cancelled.
Nghi vấn:Had the industry been objectifying performers for decades?

The brand had been objectifying its models for a decade before the public backlash.

Thương hiệu đó đã vật hóa người mẫu của mình suốt một thập kỷ trước khi công chúng phản ứng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán rằng việc gì đó sẽ mang tính vật hóa trong tương lai.
S + will + objectify
Khẳng định:This new ad will objectify its models.
Phủ định:The updated policy won't objectify employees.
Nghi vấn:Will the campaign objectify women?

Critics fear the show will objectify its contestants.

Các nhà phê bình lo ngại chương trình đó sẽ vật hóa thí sinh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc vật hóa sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + objectifying
Khẳng định:By next season, the show will be objectifying its new cast.
Phủ định:The brand won't be objectifying customers by then.
Nghi vấn:Will the industry be objectifying performers in the same way?

This time next year, the campaign will be objectifying a new group of models.

Giờ này năm sau, chiến dịch đó sẽ đang vật hóa một nhóm người mẫu mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc vật hóa sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + objectified
Khẳng định:By the finale, the show will have objectified every contestant.
Phủ định:The brand won't have objectified its audience by launch.
Nghi vấn:Will the ad have objectified women by the time it airs?

By the end of the season, critics say the show will have objectified its entire cast.

Đến cuối mùa, các nhà phê bình nói chương trình đó sẽ đã vật hóa toàn bộ dàn diễn viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian vật hóa liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + objectifying
Khẳng định:By 2030, this industry will have been objectifying performers for a century.
Phủ định:The brand won't have been objectifying customers for long by then.
Nghi vấn:Will the media have been objectifying women for decades by 2030?

By next year, the magazine will have been objectifying its cover models for ten years.

Đến năm sau, tạp chí đó sẽ đã vật hóa người mẫu bìa của mình suốt mười năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + objectify / objectifies
Quá khứ đơn
S + objectified
Tương lai đơn
S + will + objectify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + objectifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + objectifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + objectifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + objectified
Quá khứ hoàn thành
S + had + objectified
Tương lai hoàn thành
S + will have + objectified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + objectifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + objectifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + objectifying
6

Lỗi thường gặp

The ad objectify women.The ad objectifies women.

Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn cần thêm -es (objectify → objectifies).

This industry has objectifying performers for years.This industry has been objectifying performers for years.

Have + been + V-ing mới đúng cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không bỏ 'been'.

The campaign objectified women since the 1990s.The campaign has objectified women since the 1990s.

Có 'since' → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#objectify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS