GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ note

All Tenses of the Verb "note"

V1noteV2notedV3notedV-ingnoting

Một động từ, mười hai thì. Xem *note* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

note · noted · will note
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + noting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + noted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + noting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + note / notes
Khẳng định:The report notes a sharp rise in prices.
Phủ định:He doesn't note down every detail.
Nghi vấn:Does the manual note any safety precautions?

She notes important dates in her calendar.

Cô ấy ghi chú những ngày quan trọng vào lịch.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + noting
Khẳng định:The auditor is noting several discrepancies right now.
Phủ định:We aren't noting any major issues so far.
Nghi vấn:Are you noting the changes as we discuss them?

The teacher is noting each student's progress.

Giáo viên đang ghi chú tiến độ của từng học sinh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + noted
Khẳng định:Analysts have noted a decline in consumer spending.
Phủ định:We haven't noted any complaints from customers.
Nghi vấn:Have you noted the changes in the contract?

The committee has already noted your concerns.

Ủy ban đã ghi nhận mối lo ngại của bạn rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + noting
Khẳng định:Researchers have been noting unusual weather patterns for months.
Phủ định:We haven't been noting every small change lately.
Nghi vấn:How long have you been noting these symptoms?

The doctor has been noting the patient's progress since admission.

Bác sĩ đã ghi nhận tiến triển của bệnh nhân từ khi nhập viện.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + noted
Khẳng định:The inspector noted several safety violations.
Phủ định:She didn't note the correct address.
Nghi vấn:Did you note the time of the accident?

He noted the number down before he forgot it.

Anh ấy đã ghi lại con số đó trước khi quên mất.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + noting
Khẳng định:She was noting the results when the phone rang.
Phủ định:They weren't noting anything unusual during the test.
Nghi vấn:Were you noting the details while he spoke?

I was noting the key points during the lecture.

Tôi đang ghi lại các điểm chính trong buổi giảng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + noted
Khẳng định:She had noted the errors before submitting the report.
Phủ định:He hadn't noted the change before the meeting started.
Nghi vấn:Had the auditor noted any issues before the review?

They had already noted the risks before the project began.

Họ đã ghi nhận các rủi ro trước khi dự án bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + noting
Khẳng định:She had been noting the temperature changes for hours before it spiked.
Phủ định:We hadn't been noting the trend long before it reversed.
Nghi vấn:Had you been noting the patient's symptoms before the diagnosis?

The scientists had been noting the readings for weeks before the discovery.

Các nhà khoa học đã ghi nhận các số liệu suốt nhiều tuần trước khi có phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + note
Khẳng định:I will note your feedback for the next meeting.
Phủ định:She won't note every single detail.
Nghi vấn:Will you note the changes in the minutes?

The secretary will note the decisions made today.

Thư ký sẽ ghi lại các quyết định được đưa ra hôm nay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + noting
Khẳng định:During the interview, I will be noting your responses.
Phủ định:He won't be noting every comment during the debate.
Nghi vấn:Will you be noting the measurements as we go?

Throughout the trial, the jury will be noting the evidence.

Trong suốt phiên tòa, bồi thẩm đoàn sẽ đang ghi nhận bằng chứng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + noted
Khẳng định:By the end of the session, we will have noted all the objections.
Phủ định:They won't have noted every issue by the deadline.
Nghi vấn:Will you have noted the results by tomorrow?

By Friday, the board will have noted all shareholder concerns.

Đến thứ Sáu, hội đồng sẽ đã ghi nhận hết mọi lo ngại của cổ đông.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + noting
Khẳng định:By June, the team will have been noting the data for a full year.
Phủ định:We won't have been noting the trend long by the review date.
Nghi vấn:Will you have been noting these patterns for six months by then?

By next winter, researchers will have been noting the changes for a decade.

Đến mùa đông tới, các nhà nghiên cứu sẽ đã ghi nhận những thay đổi này được một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + note / notes
Quá khứ đơn
S + noted
Tương lai đơn
S + will + note
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + noting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + noting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + noting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + noted
Quá khứ hoàn thành
S + had + noted
Tương lai hoàn thành
S + will have + noted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + noting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + noting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + noting
6

Lỗi thường gặp

The report note a rise in sales.The report notes a rise in sales.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: notes.

She is note the changes down.She is noting the changes down.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (noting), không dùng nguyên mẫu.

He has noted the error yesterday.He noted the error yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng have + V3.

#note#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS