GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ normalize

All Tenses of the Verb "normalize"

V1normalizeV2normalizedV3normalizedV-ingnormalizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *normalize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

normalize · normalized · will normalize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + normalizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + normalized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + normalizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + normalize / normalizes
Khẳng định:The database schema normalizes customer records automatically.
Phủ định:This process doesn't normalize the data properly.
Nghi vấn:Does the algorithm normalize the input values?

The system normalizes prices across currencies.

Hệ thống chuẩn hóa giá cả giữa các loại tiền tệ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + normalizing
Khẳng định:We are normalizing the dataset before training the model.
Phủ định:They aren't normalizing relations between the two tables yet.
Nghi vấn:Are you normalizing the survey scores?

The engineer is normalizing the database structure right now.

Kỹ sư đang chuẩn hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + normalized
Khẳng định:The team has normalized all the historical data.
Phủ định:We haven't normalized the field names yet.
Nghi vấn:Have they normalized the tables in the new schema?

She has already normalized the exchange rates for the report.

Cô ấy đã chuẩn hóa tỷ giá hối đoái cho báo cáo rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + normalizing
Khẳng định:The analysts have been normalizing the figures for weeks.
Phủ định:We haven't been normalizing the results consistently.
Nghi vấn:How long have you been normalizing this dataset?

They have been normalizing relations between users and orders since Monday.

Họ đã chuẩn hóa các quan hệ giữa người dùng và đơn hàng từ thứ Hai.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + normalized
Khẳng định:The developer normalized the database last week.
Phủ định:They didn't normalize the data before the migration.
Nghi vấn:Did the team normalize the values before the report?

I normalized the results before comparing them.

Tôi đã chuẩn hóa kết quả trước khi so sánh chúng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + normalizing
Khẳng định:We were normalizing the tables when the query failed.
Phủ định:They weren't normalizing the data correctly at that stage.
Nghi vấn:Were you normalizing the schema when the error occurred?

She was normalizing the dataset when the server crashed.

Cô ấy đang chuẩn hóa tập dữ liệu thì máy chủ bị sập.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + normalized
Khẳng định:The team had normalized the database before the new feature launched.
Phủ định:They hadn't normalized the fields before the audit began.
Nghi vấn:Had the engineers normalized the schema before the migration?

She had already normalized the data before the deadline.

Cô ấy đã chuẩn hóa dữ liệu trước khi đến hạn chót.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + normalizing
Khẳng định:They had been normalizing the records for hours before the system stabilized.
Phủ định:We hadn't been normalizing the values long before the bug surfaced.
Nghi vấn:Had you been normalizing the dataset before the review?

The team had been normalizing the schema for days before it finally passed testing.

Nhóm đã chuẩn hóa lược đồ trong nhiều ngày trước khi nó vượt qua kiểm thử.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + normalize
Khẳng định:We will normalize the database next sprint.
Phủ định:They won't normalize the tables until testing finishes.
Nghi vấn:Will the team normalize the schema before launch?

I will normalize the data tonight.

Tối nay tôi sẽ chuẩn hóa dữ liệu.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + normalizing
Khẳng định:This time tomorrow, we will be normalizing the new dataset.
Phủ định:They won't be normalizing any tables during the freeze.
Nghi vấn:Will you be normalizing the schema over the weekend?

At 9am, the engineers will be normalizing the production data.

Vào lúc 9 giờ sáng, các kỹ sư sẽ đang chuẩn hóa dữ liệu sản xuất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + normalized
Khẳng định:By Monday, we will have normalized the entire database.
Phủ định:They won't have normalized the schema by the deadline.
Nghi vấn:Will you have normalized the tables by next week?

By the end of the sprint, the team will have normalized all the records.

Đến cuối sprint, nhóm sẽ đã chuẩn hóa hết mọi bản ghi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + normalizing
Khẳng định:By July, the team will have been normalizing the data for six months.
Phủ định:We won't have been normalizing the schema long by the review.
Nghi vấn:Will you have been normalizing this dataset for a year by then?

By next spring, they will have been normalizing the records for two years.

Đến mùa xuân tới, họ sẽ đã chuẩn hóa các bản ghi được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + normalize / normalizes
Quá khứ đơn
S + normalized
Tương lai đơn
S + will + normalize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + normalizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + normalizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + normalizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + normalized
Quá khứ hoàn thành
S + had + normalized
Tương lai hoàn thành
S + will have + normalized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + normalizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + normalizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + normalizing
6

Lỗi thường gặp

The system normalize the data every night.The system normalizes the data every night.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: normalizes.

We are normalize the database now.We are normalizing the database now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (normalizing), không dùng nguyên mẫu.

They have normalized the schema last month.They normalized the schema last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng have + V3.

#normalize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS