GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ nod

All Tenses of the Verb "nod"

V1nodV2noddedV3noddedV-ingnodding

Một động từ, mười hai thì. Xem *nod* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

nod · nodded · will nod
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + nodding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + nodded
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + nodding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại.
S + nod / nods
Khẳng định:She nods when she agrees.
Phủ định:He doesn't nod much in meetings.
Nghi vấn:Do you nod to greet people?

I nod my head to say yes.

Tôi gật đầu để nói có.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + nodding
Khẳng định:She is nodding at everything he says.
Phủ định:He isn't nodding in agreement.
Nghi vấn:Are you nodding off in class?

The audience is nodding along to the music.

Khán giả đang gật đầu theo nhịp nhạc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + nodded
Khẳng định:She has nodded her approval.
Phủ định:He hasn't nodded yet.
Nghi vấn:Have you nodded to the instructor?

He has nodded to confirm he understands.

Anh ấy đã gật đầu xác nhận rằng mình hiểu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + nodding
Khẳng định:She has been nodding off all afternoon.
Phủ định:He hasn't been nodding his head throughout the talk.
Nghi vấn:Have you been nodding off during the lecture?

He has been nodding along since the meeting started.

Anh ấy đã gật đầu đồng ý từ khi cuộc họp bắt đầu đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + nodded
Khẳng định:She nodded when I asked her.
Phủ định:He didn't nod in response.
Nghi vấn:Did you nod to the teacher?

He nodded and walked away.

Anh ấy gật đầu rồi bước đi.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + nodding
Khẳng định:She was nodding while listening to the speech.
Phủ định:He wasn't nodding at all.
Nghi vấn:Were you nodding off during the class?

He was nodding his head to the beat.

Anh ấy đang gật đầu theo nhịp điệu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + nodded
Khẳng định:She had nodded before he finished speaking.
Phủ định:He hadn't nodded to indicate he agreed.
Nghi vấn:Had she nodded before you asked?

He had nodded his approval before the meeting ended.

Anh ấy đã gật đầu đồng ý trước khi cuộc họp kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + nodding
Khẳng định:She had been nodding off for an hour before she fell asleep.
Phủ định:He hadn't been nodding along until the interesting part.
Nghi vấn:Had you been nodding in agreement the whole time?

He had been nodding for a while before anyone noticed.

Anh ấy đã gật gù một lúc trước khi ai đó để ý.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + nod
Khẳng định:She will nod when she's ready.
Phủ định:He won't nod if he disagrees.
Nghi vấn:Will you nod to signal the start?

I will nod to let you know it's time.

Tôi sẽ gật đầu để báo hiệu đã đến lúc.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + nodding
Khẳng định:She will be nodding throughout the presentation.
Phủ định:He won't be nodding if the talk is boring.
Nghi vấn:Will you be nodding along during the seminar?

By the end of the speech, everyone will be nodding.

Đến cuối bài phát biểu, mọi người sẽ đang gật đầu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + nodded
Khẳng định:She will have nodded by the time you notice.
Phủ định:He won't have nodded before the session ends.
Nghi vấn:Will she have nodded her agreement by then?

He will have nodded his approval before the deadline.

Anh ấy sẽ đã gật đầu chấp thuận trước thời hạn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + nodding
Khẳng định:By the end, she will have been nodding for an hour.
Phủ định:He won't have been nodding long before he falls asleep.
Nghi vấn:Will you have been nodding along for the whole lecture?

By midnight he will have been nodding off for hours.

Đến nửa đêm anh ấy sẽ đã gà gật liên tục nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + nod / nods
Quá khứ đơn
S + nodded
Tương lai đơn
S + will + nod
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + nodding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + nodding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + nodding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + nodded
Quá khứ hoàn thành
S + had + nodded
Tương lai hoàn thành
S + will have + nodded
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + nodding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + nodding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + nodding
6

Lỗi thường gặp

She have nodded already.She has nodded already.

Chủ ngữ số ít (she/he/it) dùng has, không dùng have.

He nods his head yesterday.He nodded his head yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (nodded).

They were nod when I came.They were nodding when I came.

Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (nodding), không dùng nguyên thể sau be.

#nod#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS