Chia động từ nod
All Tenses of the Verb "nod"
Một động từ, mười hai thì. Xem *nod* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
nod · nodded · will nodViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + noddingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + noddedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + noddingThì hiện tại
I nod my head to say yes.
Tôi gật đầu để nói có.
The audience is nodding along to the music.
Khán giả đang gật đầu theo nhịp nhạc.
He has nodded to confirm he understands.
Anh ấy đã gật đầu xác nhận rằng mình hiểu.
He has been nodding along since the meeting started.
Anh ấy đã gật đầu đồng ý từ khi cuộc họp bắt đầu đến giờ.
Thì quá khứ
He nodded and walked away.
Anh ấy gật đầu rồi bước đi.
He was nodding his head to the beat.
Anh ấy đang gật đầu theo nhịp điệu.
He had nodded his approval before the meeting ended.
Anh ấy đã gật đầu đồng ý trước khi cuộc họp kết thúc.
He had been nodding for a while before anyone noticed.
Anh ấy đã gật gù một lúc trước khi ai đó để ý.
Thì tương lai
I will nod to let you know it's time.
Tôi sẽ gật đầu để báo hiệu đã đến lúc.
By the end of the speech, everyone will be nodding.
Đến cuối bài phát biểu, mọi người sẽ đang gật đầu.
He will have nodded his approval before the deadline.
Anh ấy sẽ đã gật đầu chấp thuận trước thời hạn.
By midnight he will have been nodding off for hours.
Đến nửa đêm anh ấy sẽ đã gà gật liên tục nhiều giờ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + nod / nods | Quá khứ đơn S + nodded | Tương lai đơn S + will + nod |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + nodding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + nodding | Tương lai tiếp diễn S + will be + nodding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + nodded | Quá khứ hoàn thành S + had + nodded | Tương lai hoàn thành S + will have + nodded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + nodding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + nodding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + nodding |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít (she/he/it) dùng has, không dùng have.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn (nodded).
Thì tiếp diễn dùng be + V-ing (nodding), không dùng nguyên thể sau be.
