GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ neutralize

All Tenses of the Verb "neutralize"

V1neutralizeV2neutralizedV3neutralizedV-ingneutralizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *neutralize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

neutralize · neutralized · will neutralize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + neutralizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + neutralized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + neutralizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, thực tế thường xuyên.
S + neutralize / neutralizes
Khẳng định:The chemical neutralizes the acid instantly.
Phủ định:This substance doesn't neutralize the odor.
Nghi vấn:Does baking soda neutralize acid well?

A base neutralizes an acid in a chemical reaction.

Một bazơ trung hòa một axit trong phản ứng hóa học.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + neutralizing
Khẳng định:The team is neutralizing the threat right now.
Phủ định:They aren't neutralizing the spill fast enough.
Nghi vấn:Are the engineers neutralizing the contamination?

The unit is neutralizing the chemical leak at this moment.

Đơn vị đang trung hòa sự cố rò rỉ hóa chất ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + neutralized
Khẳng định:Scientists have neutralized the virus in the lab.
Phủ định:They haven't neutralized the threat completely.
Nghi vấn:Have you neutralized the affected area?

The response team has neutralized the toxic gas.

Đội ứng phó đã trung hòa khí độc đó.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + neutralizing
Khẳng định:They have been neutralizing toxins for hours.
Phủ định:She hasn't been neutralizing the samples correctly.
Nghi vấn:How long have they been neutralizing the spill?

Engineers have been neutralizing the site for days.

Các kỹ sư đã trung hòa hiện trường trong nhiều ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + neutralized
Khẳng định:The antidote neutralized the poison quickly.
Phủ định:The treatment didn't neutralize the infection.
Nghi vấn:Did the team neutralize the bomb in time?

The chemical neutralized the spill within minutes.

Hóa chất đã trung hòa sự cố tràn đổ trong vài phút.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + neutralizing
Khẳng định:They were neutralizing the chemical spill when help arrived.
Phủ định:She wasn't neutralizing the sample at that point.
Nghi vấn:Were the technicians neutralizing the gas when the alarm sounded?

The crew was neutralizing the leak when reinforcements came.

Đội ngũ đang trung hòa sự cố rò rỉ khi lực lượng hỗ trợ đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + neutralized
Khẳng định:The army had neutralized the threat before reinforcements came.
Phủ định:They hadn't neutralized the virus before it spread.
Nghi vấn:Had the team neutralized the site before inspectors arrived?

The scientists had neutralized the sample before the test began.

Các nhà khoa học đã trung hòa mẫu vật trước khi thử nghiệm bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + neutralizing
Khẳng định:Engineers had been neutralizing the contamination for weeks before it was contained.
Phủ định:They hadn't been neutralizing the leak long before it stopped.
Nghi vấn:Had the team been neutralizing the spill before the storm hit?

The unit had been neutralizing the hazard for days before backup arrived.

Đơn vị đã trung hòa mối nguy hiểm đó trong nhiều ngày trước khi lực lượng hỗ trợ đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + neutralize
Khẳng định:This solution will neutralize the acid.
Phủ định:The vaccine won't neutralize every strain.
Nghi vấn:Will this treatment neutralize the infection?

The new compound will neutralize the pollutant.

Hợp chất mới sẽ trung hòa chất gây ô nhiễm đó.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + neutralizing
Khẳng định:At noon the team will be neutralizing the hazardous waste.
Phủ định:They won't be neutralizing the site by then.
Nghi vấn:Will the crew be neutralizing the leak this afternoon?

This time tomorrow they will be neutralizing the contaminated water.

Giờ này ngày mai họ sẽ đang trung hòa nguồn nước bị ô nhiễm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + neutralized
Khẳng định:By tonight they will have neutralized the outbreak.
Phủ định:The team won't have neutralized the threat by dawn.
Nghi vấn:Will they have neutralized the spill by tomorrow?

By next week the vaccine will have neutralized the virus in most patients.

Đến tuần tới vắc-xin sẽ đã trung hòa virus ở hầu hết bệnh nhân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + neutralizing
Khẳng định:By next week they will have been neutralizing the spill for ten days.
Phủ định:We won't have been neutralizing the site long by then.
Nghi vấn:Will the team have been neutralizing the hazard for a month by then?

By the deadline they will have been neutralizing the leak for two weeks.

Đến hạn chót họ sẽ đã trung hòa sự cố rò rỉ đó được hai tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + neutralize / neutralizes
Quá khứ đơn
S + neutralized
Tương lai đơn
S + will + neutralize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + neutralizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + neutralizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + neutralizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + neutralized
Quá khứ hoàn thành
S + had + neutralized
Tương lai hoàn thành
S + will have + neutralized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + neutralizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + neutralizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + neutralizing
6

Lỗi thường gặp

The team has neutralized the threat yesterday.The team neutralized the threat yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Scientists are neutralizing the virus since March.Scientists have been neutralizing the virus since March.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

We will neutralize it when we will arrive.We will neutralize it when we arrive.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

#neutralize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS