GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ need

All Tenses of the Verb "need"

V1needV2neededV3neededV-ingneeding

Một động từ, mười hai thì. Xem *need* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu nhu cầu, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

need · needed · will need
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + needing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + needed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + needing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nhu cầu hiện tại, thói quen thường xuyên, sự thật.
S + need / needs
Khẳng định:She needs more time to finish the project.
Phủ định:I don't need your help right now.
Nghi vấn:Do you need anything from the store?

Every plant needs sunlight and water to grow.

Mỗi cây cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang cần điều gì đó tạm thời hoặc tại thời điểm nói (ít phổ biến vì need là động từ trạng thái).
S + am/is/are + needing
Khẳng định:The system is needing a major update right now.
Phủ định:She isn't needing any assistance at the moment.
Nghi vấn:Is the team needing more resources this week?

The project is needing more attention than expected.

Dự án đang cần nhiều sự chú ý hơn dự kiến.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã cần điều gì đó từ trước đến nay, kinh nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + needed
Khẳng định:She has needed glasses since she was ten.
Phủ định:I haven't needed to use a dictionary for a long time.
Nghi vấn:Have you ever needed emergency help?

He has needed extra support since joining the new team.

Anh ấy đã cần hỗ trợ thêm kể từ khi gia nhập nhóm mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu cần từ quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay — nhấn vào độ dài thời gian.
S + have/has been + needing
Khẳng định:She has been needing a new laptop for months.
Phủ định:He hasn't been needing much guidance lately.
Nghi vấn:How long have you been needing to fix this issue?

The community has been needing a new park for years.

Cộng đồng đã cần một công viên mới từ nhiều năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã cần điều gì đó tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + needed
Khẳng định:She needed a doctor after the accident.
Phủ định:I didn't need an umbrella yesterday.
Nghi vấn:Did you need help with the test?

He needed more practice before the performance.

Anh ấy cần luyện tập thêm trước buổi biểu diễn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang cần điều gì đó tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + needing
Khẳng định:She was needing help when I arrived.
Phủ định:They weren't needing more staff at that point.
Nghi vấn:Were you needing anything when I called?

The patients were needing constant care throughout the night.

Các bệnh nhân đang cần được chăm sóc liên tục suốt đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã cần trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + needed
Khẳng định:She had needed rest before she could continue.
Phủ định:He hadn't needed any medicine before the surgery.
Nghi vấn:Had you needed permission before they changed the rules?

They had needed more funding before the project could begin.

Họ đã cần thêm kinh phí trước khi dự án có thể bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục cần điều gì đó trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + needing
Khẳng định:She had been needing a break for weeks before she finally took one.
Phủ định:He hadn't been needing extra help until the workload increased.
Nghi vấn:Had they been needing more resources for long before you noticed?

The team had been needing a new leader for months before one was appointed.

Đội đã cần một người lãnh đạo mới nhiều tháng trước khi được bổ nhiệm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời về nhu cầu trong tương lai.
S + will + need
Khẳng định:You will need a passport to travel abroad.
Phủ định:She won't need much time to finish.
Nghi vấn:Will you need any help tomorrow?

He will need extra practice before the competition.

Anh ấy sẽ cần luyện tập thêm trước cuộc thi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang cần điều gì đó tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + needing
Khẳng định:This time next year, they will be needing more office space.
Phủ định:She won't be needing assistance by the time she is trained.
Nghi vấn:Will the team be needing support throughout the launch?

By winter, the shelter will be needing more volunteers.

Đến mùa đông, nơi trú ẩn sẽ cần thêm tình nguyện viên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã không còn cần hoặc sẽ đã cần trước một mốc trong tương lai.
S + will have + needed
Khẳng định:By next month, she will have needed three check-ups.
Phủ định:He won't have needed extra help by the time the course ends.
Nghi vấn:Will you have needed the equipment before the deadline?

By graduation, she will have needed five years of study.

Đến khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã cần năm năm học tập.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục của nhu cầu tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + needing
Khẳng định:By next year, they will have been needing a bigger office for two years.
Phủ định:She won't have been needing extra staff for long by then.
Nghi vấn:Will the project have been needing extra funds for over a year by June?

By 2028, the city will have been needing a new bridge for a decade.

Đến năm 2028, thành phố sẽ đã cần một cây cầu mới trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + need / needs
Quá khứ đơn
S + needed
Tương lai đơn
S + will + need
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + needing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + needing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + needing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + needed
Quá khứ hoàn thành
S + had + needed
Tương lai hoàn thành
S + will have + needed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + needing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + needing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + needing
6

Lỗi thường gặp

She need a doctor.She needs a doctor.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es: needs.

I am needing your advice.I need your advice.

Need là động từ trạng thái — thường không dùng thể tiếp diễn. Dùng hiện tại đơn.

I have needed to call him last week.I needed to call him last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS