Chia động từ need
All Tenses of the Verb "need"
Một động từ, mười hai thì. Xem *need* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu nhu cầu, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
need · needed · will needHành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + needingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + neededNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + needingThì hiện tại
Every plant needs sunlight and water to grow.
Mỗi cây cần ánh sáng mặt trời và nước để phát triển.
The project is needing more attention than expected.
Dự án đang cần nhiều sự chú ý hơn dự kiến.
He has needed extra support since joining the new team.
Anh ấy đã cần hỗ trợ thêm kể từ khi gia nhập nhóm mới.
The community has been needing a new park for years.
Cộng đồng đã cần một công viên mới từ nhiều năm nay.
Thì quá khứ
He needed more practice before the performance.
Anh ấy cần luyện tập thêm trước buổi biểu diễn.
The patients were needing constant care throughout the night.
Các bệnh nhân đang cần được chăm sóc liên tục suốt đêm.
They had needed more funding before the project could begin.
Họ đã cần thêm kinh phí trước khi dự án có thể bắt đầu.
The team had been needing a new leader for months before one was appointed.
Đội đã cần một người lãnh đạo mới nhiều tháng trước khi được bổ nhiệm.
Thì tương lai
He will need extra practice before the competition.
Anh ấy sẽ cần luyện tập thêm trước cuộc thi.
By winter, the shelter will be needing more volunteers.
Đến mùa đông, nơi trú ẩn sẽ cần thêm tình nguyện viên.
By graduation, she will have needed five years of study.
Đến khi tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã cần năm năm học tập.
By 2028, the city will have been needing a new bridge for a decade.
Đến năm 2028, thành phố sẽ đã cần một cây cầu mới trong một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + need / needs | Quá khứ đơn S + needed | Tương lai đơn S + will + need |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + needing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + needing | Tương lai tiếp diễn S + will be + needing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + needed | Quá khứ hoàn thành S + had + needed | Tương lai hoàn thành S + will have + needed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + needing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + needing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + needing |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es: needs.
Need là động từ trạng thái — thường không dùng thể tiếp diễn. Dùng hiện tại đơn.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
