GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ navigate

All Tenses of the Verb "navigate"

V1navigateV2navigatedV3navigatedV-ingnavigating

Một động từ, mười hai thì. Xem *navigate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

navigate · navigated · will navigate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + navigating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + navigated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + navigating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + navigate / navigates
Khẳng định:She navigates the city with ease.
Phủ định:He doesn't navigate well without GPS.
Nghi vấn:Do you navigate by the stars?

Pilots navigate using instruments and maps.

Phi công điều hướng bằng thiết bị và bản đồ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + navigating
Khẳng định:The captain is navigating through rough waters.
Phủ định:She isn't navigating carefully enough.
Nghi vấn:Are you navigating to the next town?

He is navigating the ship through the fog.

Anh ấy đang lái tàu qua sương mù.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + navigated
Khẳng định:She has navigated this route many times.
Phủ định:He hasn't navigated these waters before.
Nghi vấn:Have you ever navigated at sea?

The explorer has navigated three different continents.

Nhà thám hiểm đã điều hướng qua ba châu lục khác nhau.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + navigating
Khẳng định:He has been navigating for six hours straight.
Phủ định:She hasn't been navigating this area long.
Nghi vấn:How long have you been navigating these waters?

The crew has been navigating through the storm for hours.

Thủy thủ đoàn đã điều hướng qua bão trong nhiều giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + navigated
Khẳng định:He navigated the ship safely to port.
Phủ định:She didn't navigate the correct route.
Nghi vấn:Did you navigate the course successfully?

The team navigated the jungle for two weeks.

Nhóm đã băng qua rừng trong hai tuần.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + navigating
Khẳng định:She was navigating when the storm hit.
Phủ định:He wasn't navigating at the time.
Nghi vấn:Were you navigating when the problem occurred?

The pilot was navigating through clouds when the radio failed.

Phi công đang điều hướng qua đám mây khi radio hỏng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + navigated
Khẳng định:She had navigated the pass before winter closed it.
Phủ định:He hadn't navigated these waters before the voyage.
Nghi vấn:Had they navigated the route before the accident?

The captain had navigated the strait many times before the storm.

Thuyền trưởng đã từng vượt qua eo biển nhiều lần trước khi bão đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + navigating
Khẳng định:They had been navigating for days before finding land.
Phủ định:She hadn't been navigating long when trouble started.
Nghi vấn:Had you been navigating before the compass failed?

The sailors had been navigating for weeks before reaching port.

Các thủy thủ đã điều hướng liên tục nhiều tuần trước khi cập cảng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + navigate
Khẳng định:We will navigate to the island tomorrow.
Phủ định:She won't navigate in that weather.
Nghi vấn:Will you navigate the ship solo?

The drone will navigate the area automatically.

Máy bay không người lái sẽ tự động điều hướng khu vực đó.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + navigating
Khẳng định:At midnight we will be navigating through open sea.
Phủ định:She won't be navigating at that hour.
Nghi vấn:Will you be navigating when we dock?

By 3am the crew will be navigating through the strait.

Đến 3 giờ sáng thủy thủ đoàn sẽ đang điều hướng qua eo biển.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + navigated
Khẳng định:By arrival they will have navigated 5,000 miles.
Phủ định:She won't have navigated the entire route by then.
Nghi vấn:Will you have navigated this stretch by nightfall?

By next port they will have navigated half the ocean.

Đến cảng tiếp theo họ sẽ đã vượt qua nửa đại dương.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + navigating
Khẳng định:By landfall she will have been navigating for 30 days.
Phủ định:They won't have been navigating long enough by then.
Nghi vấn:Will the crew have been navigating for a week by Friday?

By the time we arrive, the pilot will have been navigating for twelve hours.

Đến lúc chúng tôi đến, phi công sẽ đã điều hướng trong mười hai giờ liên tục.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + navigate / navigates
Quá khứ đơn
S + navigated
Tương lai đơn
S + will + navigate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + navigating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + navigating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + navigating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + navigated
Quá khứ hoàn thành
S + had + navigated
Tương lai hoàn thành
S + will have + navigated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + navigating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + navigating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + navigating
6

Lỗi thường gặp

She have navigated this route.She has navigated this route.

Chủ ngữ ngôi 3 số ít (she/he/it) dùng 'has', không dùng 'have'.

He is navigate the ship.He is navigating the ship.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing, không dùng động từ nguyên thể sau be.

We will navigate when we will arrive.We will navigate when we arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS