GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ narrow

All Tenses of the Verb "narrow"

V1narrowV2narrowedV3narrowedV-ingnarrowing

Một động từ, mười hai thì. Xem *narrow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

narrow · narrowed · will narrow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + narrowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + narrowed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + narrowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + narrow / narrows
Khẳng định:The road narrows near the bridge.
Phủ định:The gap doesn't narrow at this point.
Nghi vấn:Does the search narrow the results effectively?

The river narrows as it approaches the valley.

Con sông thu hẹp lại khi đến gần thung lũng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + narrowing
Khẳng định:The gap between the two teams is narrowing.
Phủ định:The road isn't narrowing here.
Nghi vấn:Is the search narrowing the options?

The police are narrowing down their list of suspects.

Cảnh sát đang thu hẹp danh sách nghi phạm.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + narrowed
Khẳng định:The committee has narrowed the shortlist to three candidates.
Phủ định:They haven't narrowed the search yet.
Nghi vấn:Has the gap narrowed since last year?

We have narrowed our options down to two cities.

Chúng tôi đã thu hẹp lựa chọn xuống còn hai thành phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + narrowing
Khẳng định:The gap has been narrowing steadily for months.
Phủ định:The search hasn't been narrowing quickly enough.
Nghi vấn:How long has the road been narrowing?

They have been narrowing the criteria all week.

Họ đã thu hẹp tiêu chí liên tục suốt cả tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + narrowed
Khẳng định:The road narrowed sharply after the turn.
Phủ định:The gap didn't narrow much last year.
Nghi vấn:Did the search narrow the results yesterday?

The committee narrowed the list last week.

Ủy ban đã thu hẹp danh sách vào tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + narrowing
Khẳng định:The gap was narrowing when the game ended.
Phủ định:The road wasn't narrowing at that section.
Nghi vấn:Was the search narrowing when you checked?

Police were narrowing the search when the suspect was found.

Cảnh sát đang thu hẹp phạm vi tìm kiếm khi nghi phạm được tìm thấy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + narrowed
Khẳng định:The committee had narrowed the list before the meeting started.
Phủ định:The gap hadn't narrowed before the deadline.
Nghi vấn:Had the search narrowed before you arrived?

The road had already narrowed by the time we reached it.

Con đường đã thu hẹp trước khi chúng tôi đến đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + narrowing
Khẳng định:The gap had been narrowing for weeks before it finally closed.
Phủ định:The search hadn't been narrowing quickly before they changed strategy.
Nghi vấn:Had the road been narrowing gradually before the accident?

The lead had been narrowing for hours before the race ended.

Khoảng cách dẫn đầu đã thu hẹp liên tục nhiều giờ trước khi cuộc đua kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + narrow
Khẳng định:The road will narrow further ahead.
Phủ định:The gap won't narrow without more investment.
Nghi vấn:Will the search narrow the results significantly?

This filter will narrow the results considerably.

Bộ lọc này sẽ thu hẹp kết quả đáng kể.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + narrowing
Khẳng định:By next month the gap will be narrowing steadily.
Phủ định:The road won't be narrowing at that section next year.
Nghi vấn:Will the committee be narrowing the list next week?

At this stage the field will be narrowing to two finalists.

Ở giai đoạn này, danh sách sẽ đang thu hẹp còn hai người vào chung kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + narrowed
Khẳng định:By Friday the committee will have narrowed the shortlist.
Phủ định:The gap won't have narrowed much by then.
Nghi vấn:Will the search have narrowed the options by tomorrow?

By next year the road will have narrowed at several points.

Đến năm sau con đường sẽ đã thu hẹp tại nhiều đoạn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + narrowing
Khẳng định:By December the gap will have been narrowing for a whole year.
Phủ định:The search won't have been narrowing long by the deadline.
Nghi vấn:Will the field have been narrowing for weeks by the final round?

By the finals the list will have been narrowing for months.

Đến vòng chung kết, danh sách sẽ đã thu hẹp liên tục trong nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + narrow / narrows
Quá khứ đơn
S + narrowed
Tương lai đơn
S + will + narrow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + narrowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + narrowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + narrowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + narrowed
Quá khứ hoàn thành
S + had + narrowed
Tương lai hoàn thành
S + will have + narrowed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + narrowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + narrowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + narrowing
6

Lỗi thường gặp

The gap have narrow.The gap has narrowed.

Sau have/has phải là V3 (narrowed), không dùng nguyên mẫu.

The road narrow last year.The road narrowed last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

It will narrows soon.It will narrow soon.

Sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

#narrow#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS