GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ name

All Tenses of the Verb "name"

V1nameV2namedV3namedV-ingnaming

Một động từ, mười hai thì. Xem *name* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

name · named · will name
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + naming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + named
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + naming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + name / names
Khẳng định:She always names her pets after flowers.
Phủ định:He doesn't name his files properly.
Nghi vấn:Do you name all your documents?

Parents usually name their children after relatives.

Cha mẹ thường đặt tên con theo người thân.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + naming
Khẳng định:They are naming the new product right now.
Phủ định:She isn't naming any suspects at this stage.
Nghi vấn:Are you naming the baby today?

The committee is naming the award winner this afternoon.

Hội đồng đang công bố người đoạt giải vào chiều nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + named
Khẳng định:They have just named the new CEO.
Phủ định:She hasn't named a successor yet.
Nghi vấn:Have they named the winner?

The city has named its new stadium after a local hero.

Thành phố đã đặt tên sân vận động mới theo tên một anh hùng địa phương.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + naming
Khẳng định:The press has been naming possible candidates all week.
Phủ định:She hasn't been naming names in the investigation.
Nghi vấn:How long have they been naming suspects?

Journalists have been naming potential nominees for days.

Các nhà báo đã liên tục nêu tên những ứng viên tiềm năng nhiều ngày qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + named
Khẳng định:They named their daughter Lily.
Phủ định:She didn't name the source.
Nghi vấn:Did you name the file correctly?

The founder named the company after his hometown.

Người sáng lập đã đặt tên công ty theo quê hương của mình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + naming
Khẳng định:They were naming all the guests when the host arrived.
Phủ định:She wasn't naming anyone specific.
Nghi vấn:Were they naming the winners one by one?

The teacher was naming students who had passed when the bell rang.

Giáo viên đang đọc tên học sinh đã đậu thì chuông reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + named
Khẳng định:They had named the child before relatives arrived.
Phủ định:She hadn't named her price before the deadline.
Nghi vấn:Had they named a replacement before he resigned?

The board had named a new chairman before the news broke.

Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm chủ tịch mới trước khi tin tức được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + naming
Khẳng định:Media had been naming suspects for weeks before the arrest.
Phủ định:They hadn't been naming candidates until the official list came out.
Nghi vấn:Had the committee been naming nominees before the vote?

Reporters had been naming the likely winner for months.

Các phóng viên đã liên tục nêu tên người chiến thắng khả năng nhất trong nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + name
Khẳng định:They will name the baby tomorrow.
Phủ định:She won't name her source.
Nghi vấn:Will you name a price?

The president will name a new minister next week.

Tổng thống sẽ bổ nhiệm bộ trưởng mới vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + naming
Khẳng định:At noon they will be naming the scholarship recipients.
Phủ định:The committee won't be naming anyone before the review.
Nghi vấn:Will the host be naming the winners at the gala?

By 3pm the jury will be naming the finalists.

Đến 3 giờ chiều ban giám khảo sẽ đang công bố tên các thí sinh vào chung kết.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + named
Khẳng định:By Friday they will have named all department heads.
Phủ định:She won't have named a successor by the deadline.
Nghi vấn:Will they have named the award winner by noon?

By the end of the week the company will have named its new CEO.

Trước cuối tuần công ty sẽ đã công bố CEO mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + naming
Khẳng định:By July they will have been naming suspects for six months.
Phủ định:She won't have been naming sources publicly for long.
Nghi vấn:Will the press have been naming candidates for a full year by then?

By election day analysts will have been naming frontrunners for over a year.

Đến ngày bầu cử các nhà phân tích sẽ đã liên tục nêu tên ứng viên dẫn đầu hơn một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + name / names
Quá khứ đơn
S + named
Tương lai đơn
S + will + name
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + naming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + naming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + naming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + named
Quá khứ hoàn thành
S + had + named
Tương lai hoàn thành
S + will have + named
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + naming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + naming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + naming
6

Lỗi thường gặp

They have named him yesterday.They named him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is naming after her grandmother.She was named after her grandmother.

Khi diễn tả việc được đặt tên, dùng thể bị động (was named), không dùng chủ động tiếp diễn.

Can you name me some examples?Can you name some examples for me?

Động từ 'name' không dùng với tân ngữ gián tiếp trước tân ngữ trực tiếp như 'give'; cần giới từ 'for'.

#name#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS