GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mystify

All Tenses of the Verb "mystify"

V1mystifyV2mystifiedV3mystifiedV-ingmystifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *mystify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

mystify · mystified · will mystify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mystifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mystified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mystifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự việc, thói quen, sự thật khiến ai đó bối rối — không nhấn vào quá trình.
S + mystify / mystifies
Khẳng định:This puzzle mystifies everyone who tries it.
Phủ định:The plot doesn't mystify experienced critics.
Nghi vấn:Does this riddle mystify you?

Her behavior mystifies her colleagues.

Hành vi của cô ấy khiến đồng nghiệp bối rối.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang khiến ai đó bối rối ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mystifying
Khẳng định:The new evidence is mystifying detectives right now.
Phủ định:The clues aren't mystifying the team anymore.
Nghi vấn:Is this case mystifying you?

The strange noise is mystifying the neighbors.

Tiếng động lạ đang khiến hàng xóm bối rối.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã khiến ai đó bối rối, kết quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mystified
Khẳng định:The disappearance has mystified investigators for years.
Phủ định:The symbols haven't mystified scholars until now.
Nghi vấn:Has this mystery mystified you before?

The phenomenon has mystified scientists since 1990.

Hiện tượng này đã khiến các nhà khoa học bối rối từ năm 1990.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình gây bối rối.
S + have/has been + mystifying
Khẳng định:This case has been mystifying the police for months.
Phủ định:The results haven't been mystifying researchers lately.
Nghi vấn:How long has this puzzle been mystifying you?

The signal has been mystifying engineers for weeks.

Tín hiệu đó đã khiến các kỹ sư bối rối suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã khiến ai đó bối rối, xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mystified
Khẳng định:The magician's trick mystified the audience.
Phủ định:The lecture didn't mystify the students.
Nghi vấn:Did the ending mystify you?

The result mystified everyone at the meeting.

Kết quả đó đã khiến mọi người trong cuộc họp bối rối.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang khiến ai đó bối rối tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mystifying
Khẳng định:The riddle was mystifying me when you called.
Phủ định:The clues weren't mystifying the detective anymore.
Nghi vấn:Was the puzzle mystifying you at that point?

The data was mystifying the analysts all afternoon.

Dữ liệu đó đã khiến các nhà phân tích bối rối suốt buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã khiến ai đó bối rối trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mystified
Khẳng định:The symbol had mystified researchers before the code was cracked.
Phủ định:The letter hadn't mystified anyone until it was translated.
Nghi vấn:Had the puzzle mystified you before the hint?

The ancient text had mystified scholars for centuries before it was deciphered.

Văn bản cổ đó đã khiến các học giả bối rối suốt nhiều thế kỷ trước khi được giải mã.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc gây bối rối kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mystifying
Khẳng định:The mystery had been mystifying fans for years before it was solved.
Phủ định:The case hadn't been mystifying the team long before the breakthrough.
Nghi vấn:Had the symptoms been mystifying doctors for long?

The noise had been mystifying residents for months before they found the cause.

Tiếng động đó đã khiến cư dân bối rối suốt nhiều tháng trước khi họ tìm ra nguyên nhân.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán rằng việc gì đó sẽ khiến ai đó bối rối trong tương lai.
S + will + mystify
Khẳng định:This twist will mystify readers.
Phủ định:The simple explanation won't mystify anyone.
Nghi vấn:Will the new clue mystify the detectives?

The final chapter will mystify every reader.

Chương cuối sẽ khiến mọi độc giả bối rối.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang gây bối rối tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mystifying
Khẳng định:By next week, this puzzle will be mystifying thousands of players.
Phủ định:The report won't be mystifying the board by then.
Nghi vấn:Will the results be mystifying analysts at that point?

This time tomorrow the announcement will be mystifying the press.

Giờ này ngày mai, thông báo đó sẽ đang khiến báo giới bối rối.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất gây bối rối trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mystified
Khẳng định:By the finale, the show will have mystified millions of viewers.
Phủ định:The ending won't have mystified critics by opening night.
Nghi vấn:Will the plot have mystified you by the last episode?

By next year, the case will have mystified investigators for a decade.

Đến năm sau, vụ án đó sẽ đã khiến các điều tra viên bối rối suốt một thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục gây bối rối tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mystifying
Khẳng định:By 2030, this theory will have been mystifying physicists for fifty years.
Phủ định:The signal won't have been mystifying scientists for long by then.
Nghi vấn:Will this puzzle have been mystifying fans for a decade by 2030?

By next month, the phenomenon will have been mystifying researchers for a year.

Đến tháng sau, hiện tượng đó sẽ đã khiến các nhà nghiên cứu bối rối suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mystify / mystifies
Quá khứ đơn
S + mystified
Tương lai đơn
S + will + mystify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mystifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mystifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mystifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mystified
Quá khứ hoàn thành
S + had + mystified
Tương lai hoàn thành
S + will have + mystified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mystifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mystifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mystifying
6

Lỗi thường gặp

The movie mystify everyone.The movie mystifies everyone.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -es (mystify → mystifies) vì tận cùng là 'y' sau phụ âm.

She has mystifying us for years.She has mystified us for years.

Sau have/has phải dùng V3 (mystified), không dùng V-ing.

The puzzle mystified me since childhood.The puzzle has mystified me since childhood.

Có 'since' chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#mystify#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS