GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mutate

All Tenses of the Verb "mutate"

Một động từ, mười hai thì. Xem mutate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmutate
V2 · QUÁ KHỨmutated
V3 · PHÂN TỪmutated
V-INGmutating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mutate · mutated · will mutate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mutating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mutated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mutating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mutate / mutates
Khẳng định:Viruses mutate quickly in warm climates.
Phủ định:This gene doesn't mutate easily.
Nghi vấn:Does the virus mutate every season?

Bacteria mutate to resist antibiotics.

Vi khuẩn đột biến để kháng lại kháng sinh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mutating
Khẳng định:The virus is mutating faster than expected.
Phủ định:The cells aren't mutating under these conditions.
Nghi vấn:Is the strain mutating again?

Scientists say the virus is mutating rapidly this year.

Các nhà khoa học nói vi-rút đang đột biến rất nhanh năm nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mutated
Khẳng định:The virus has mutated several times since it appeared.
Phủ định:This strain hasn't mutated much.
Nghi vấn:Has the gene mutated in this sample?

The pathogen has already mutated into a new variant.

Mầm bệnh đã đột biến thành một biến thể mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mutating
Khẳng định:The virus has been mutating steadily for months.
Phủ định:It hasn't been mutating as fast lately.
Nghi vấn:How long has the strain been mutating?

Researchers say the virus has been mutating since last winter.

Các nhà nghiên cứu cho biết vi-rút đã đột biến từ mùa đông năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mutated
Khẳng định:The gene mutated after exposure to radiation.
Phủ định:The cell didn't mutate as predicted.
Nghi vấn:Did the virus mutate during the outbreak?

The strain mutated into a more resistant form.

Chủng vi-rút đã đột biến thành một dạng kháng thuốc hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mutating
Khẳng định:The virus was mutating while scientists studied it.
Phủ định:The cells weren't mutating at that stage.
Nghi vấn:Was the pathogen mutating during the experiment?

The strain was mutating rapidly when the vaccine was developed.

Chủng vi-rút đang đột biến nhanh khi vắc-xin được phát triển.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mutated
Khẳng định:The virus had mutated before the vaccine was ready.
Phủ định:The gene hadn't mutated before the test.
Nghi vấn:Had the strain mutated before it spread further?

The pathogen had already mutated by the time doctors noticed.

Mầm bệnh đã đột biến trước khi các bác sĩ nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mutating
Khẳng định:The virus had been mutating for weeks before detection.
Phủ định:It hadn't been mutating long before it was contained.
Nghi vấn:Had the strain been mutating before the lockdown?

The gene had been mutating for generations before scientists noticed.

Gen đó đã đột biến qua nhiều thế hệ trước khi các nhà khoa học nhận ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mutate
Khẳng định:The virus will mutate again if left unchecked.
Phủ định:This strain won't mutate under controlled conditions.
Nghi vấn:Will the pathogen mutate further?

Experts predict the virus will mutate again next year.

Chuyên gia dự đoán vi-rút sẽ tiếp tục đột biến vào năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mutating
Khẳng định:By next season the virus will be mutating again.
Phủ định:The gene won't be mutating under these controls.
Nghi vấn:Will the strain be mutating rapidly by summer?

By winter the virus will be mutating faster than before.

Đến mùa đông, vi-rút sẽ đang đột biến nhanh hơn trước.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mutated
Khẳng định:By next year the virus will have mutated several times.
Phủ định:The strain won't have mutated much by the trial's end.
Nghi vấn:Will the gene have mutated by the next generation?

By 2027 the pathogen will have mutated into new variants.

Đến năm 2027, mầm bệnh sẽ đã đột biến thành nhiều biến thể mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mutating
Khẳng định:By the study's end it will have been mutating for a decade.
Phủ định:The virus won't have been mutating long by then.
Nghi vấn:Will the strain have been mutating for years by the next study?

By 2030 the virus will have been mutating for a whole decade.

Đến năm 2030, vi-rút sẽ đã đột biến suốt cả một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mutate / mutates
Quá khứ đơn
S + mutated
Tương lai đơn
S + will + mutate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mutating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mutating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mutating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mutated
Quá khứ hoàn thành
S + had + mutated
Tương lai hoàn thành
S + will have + mutated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mutating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mutating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mutating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mutate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The virus have mutated.The virus has mutated.

Chủ ngữ số ít (the virus) dùng has, không dùng have.

It mutate yesterday.It mutated yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

It will mutate when it will spread.It will mutate when it spreads.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mutate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS