GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ muddle

All Tenses of the Verb "muddle"

Một động từ, mười hai thì. Xem muddle biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmuddle
V2 · QUÁ KHỨmuddled
V3 · PHÂN TỪmuddled
V-INGmuddling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

muddle · muddled · will muddle
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + muddling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + muddled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + muddling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả thói quen gây nhầm lẫn hoặc thao tác dầm/nghiền lặp lại.
S + muddle / muddles
Khẳng định:He muddles the facts whenever he tells the story.
Phủ định:She doesn't muddle her instructions.
Nghi vấn:Does he muddle the dates every time?

The bartender muddles the mint leaves for the mojito.

Người pha chế dầm nát lá bạc hà để pha mojito.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + muddling
Khẳng định:He is muddling the details again.
Phủ định:She isn't muddling the recipe this time.
Nghi vấn:Is the bartender muddling the mint right now?

The manager is muddling the schedule this week.

Người quản lý đang làm rối lịch trình tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát đã hoàn tất, kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + muddled
Khẳng định:He has muddled the whole plan.
Phủ định:She hasn't muddled the numbers yet.
Nghi vấn:Have you muddled the instructions again?

The bartender has muddled the mint for the drink.

Người pha chế đã dầm nát lá bạc hà cho ly nước.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian gây nhầm lẫn kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + muddling
Khẳng định:He has been muddling the report for an hour.
Phủ định:She hasn't been muddling the schedule lately.
Nghi vấn:How long have you been muddling the numbers?

The team has been muddling the plan since morning.

Nhóm đã làm rối kế hoạch liên tục từ sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + muddled
Khẳng định:He muddled the instructions yesterday.
Phủ định:She didn't muddle the schedule this time.
Nghi vấn:Did he muddle the dates again?

The bartender muddled the mint for the cocktail.

Người pha chế đã dầm nát lá bạc hà cho ly cocktail.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + muddling
Khẳng định:He was muddling the report when the boss called.
Phủ định:She wasn't muddling the schedule that morning.
Nghi vấn:Was he muddling the numbers when you checked?

The bartender was muddling the mint when the order came in.

Người pha chế đang dầm nát lá bạc hà khi đơn hàng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + muddled
Khẳng định:He had muddled the plan before anyone noticed.
Phủ định:She hadn't muddled the numbers before the meeting.
Nghi vấn:Had he muddled the schedule before the deadline?

The bartender had muddled the mint before the guests arrived.

Người pha chế đã dầm nát lá bạc hà trước khi khách đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian gây nhầm lẫn kéo dài liên tục trước một mốc quá khứ.
S + had been + muddling
Khẳng định:He had been muddling the report for hours before he noticed.
Phủ định:She hadn't been muddling the schedule long before it was fixed.
Nghi vấn:Had he been muddling the numbers for a while before the audit?

The bartender had been muddling the mint for minutes before serving.

Người pha chế đã dầm lá bạc hà suốt vài phút trước khi phục vụ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về khả năng gây nhầm lẫn hoặc dầm nát trong tương lai.
S + will + muddle
Khẳng định:He will muddle the instructions if you're not careful.
Phủ định:She won't muddle the schedule this time.
Nghi vấn:Will he muddle the numbers again?

The bartender will muddle the mint for the next order.

Người pha chế sẽ dầm nát lá bạc hà cho đơn hàng tiếp theo.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + muddling
Khẳng định:This time tomorrow he will be muddling the report again.
Phủ định:She won't be muddling the schedule during the review.
Nghi vấn:Will he be muddling the numbers by then?

By evening the bartender will be muddling mint for the party.

Đến tối, người pha chế sẽ đang dầm nát lá bạc hà cho bữa tiệc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc gây nhầm lẫn hoặc dầm nát sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + muddled
Khẳng định:By tomorrow, he will have muddled the whole plan.
Phủ định:She won't have muddled the numbers by the deadline.
Nghi vấn:Will he have muddled the schedule by Friday?

By the time the party starts, the bartender will have muddled enough mint.

Đến khi bữa tiệc bắt đầu, người pha chế sẽ đã dầm xong đủ lá bạc hà.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian gây nhầm lẫn kéo dài liên tục đến một mốc tương lai.
S + will have been + muddling
Khẳng định:By the time he's done, he will have been muddling the report for hours.
Phủ định:She won't have been muddling the schedule long by then.
Nghi vấn:Will he have been muddling the numbers for hours by the deadline?

By closing time, the bartender will have been muddling mint all night.

Đến giờ đóng cửa, người pha chế sẽ đã dầm lá bạc hà suốt cả đêm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + muddle / muddles
Quá khứ đơn
S + muddled
Tương lai đơn
S + will + muddle
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + muddling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + muddling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + muddling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + muddled
Quá khứ hoàn thành
S + had + muddled
Tương lai hoàn thành
S + will have + muddled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + muddling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + muddling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + muddling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia muddle qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ He have muddle the plan.→✓ He has muddled the plan.

Sau have/has phải dùng V3 (muddled), không dùng V1 (muddle).

✗ She muddle the schedule yesterday.→✓ She muddled the schedule yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) nên dùng quá khứ đơn (muddled).

✗ He will muddle it when he will forget.→✓ He will muddle it when he forgets.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#muddle#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS