GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ motivate

All Tenses of the Verb "motivate"

V1motivateV2motivatedV3motivatedV-ingmotivating

Một động từ, mười hai thì. Xem *motivate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

motivate · motivated · will motivate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + motivating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + motivated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + motivating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + motivate / motivates
Khẳng định:A good leader motivates the entire team.
Phủ định:Money alone doesn't motivate everyone.
Nghi vấn:What motivates you to work hard?

She motivates her students with praise and rewards.

Cô ấy động viên học sinh bằng lời khen và phần thưởng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + motivating
Khẳng định:The coach is motivating the players right now.
Phủ định:He isn't motivating anyone today.
Nghi vấn:Are you motivating the team?

She is motivating her staff with a new incentive program.

Cô ấy đang khích lệ nhân viên bằng chương trình khen thưởng mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + motivated
Khẳng định:He has motivated hundreds of students.
Phủ định:We haven't motivated them enough.
Nghi vấn:Have you ever motivated a team?

Her speech has motivated the entire audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho toàn bộ khán giả.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + motivating
Khẳng định:She has been motivating students for twenty years.
Phủ định:They haven't been motivating their team effectively.
Nghi vấn:How long have you been motivating others?

He has been motivating his team since the project began.

Anh ấy đã khích lệ nhóm từ khi dự án bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + motivated
Khẳng định:Her speech motivated everyone to act.
Phủ định:He didn't motivate the team at all.
Nghi vấn:Did the coach motivate you?

The prize motivated students to work harder.

Giải thưởng đã thúc đẩy học sinh học tập chăm chỉ hơn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + motivating
Khẳng định:The manager was motivating the team when news arrived.
Phủ định:She wasn't motivating anyone at that point.
Nghi vấn:Were you motivating the group when I called?

He was motivating his students when the bell rang.

Anh ấy đang động viên học sinh khi chuông reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + motivated
Khẳng định:She had motivated the team before the game began.
Phủ định:He hadn't motivated them enough before the deadline.
Nghi vấn:Had you motivated the team before the match?

The coach had motivated the players before they took the field.

Huấn luyện viên đã động viên cầu thủ trước khi họ ra sân.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + motivating
Khẳng định:She had been motivating volunteers for years before she retired.
Phủ định:We hadn't been motivating the team long before they quit.
Nghi vấn:Had he been motivating the group before the changes?

The manager had been motivating staff for months before the launch.

Người quản lý đã liên tục khích lệ nhân viên nhiều tháng trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + motivate
Khẳng định:I will motivate my team every day.
Phủ định:She won't motivate anyone with that approach.
Nghi vấn:Will this plan motivate the staff?

The bonus will motivate employees to perform better.

Tiền thưởng sẽ thúc đẩy nhân viên làm việc tốt hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + motivating
Khẳng định:The trainer will be motivating the group all morning.
Phủ định:She won't be motivating anyone at that hour.
Nghi vấn:Will you be motivating the team during the conference?

At noon the coach will be motivating the athletes.

Vào trưa, huấn luyện viên sẽ đang khích lệ các vận động viên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + motivated
Khẳng định:By graduation she will have motivated thousands of students.
Phủ định:He won't have motivated the team by then.
Nghi vấn:Will you have motivated your staff by the start of the quarter?

By year end the campaign will have motivated millions of people.

Đến cuối năm, chiến dịch sẽ đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + motivating
Khẳng định:By 2030 she will have been motivating athletes for a decade.
Phủ định:They won't have been motivating staff long enough by review time.
Nghi vấn:Will he have been motivating the team for five years by then?

By retirement, he will have been motivating students for thirty years.

Đến khi nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã truyền cảm hứng cho học sinh trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + motivate / motivates
Quá khứ đơn
S + motivated
Tương lai đơn
S + will + motivate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + motivating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + motivating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + motivating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + motivated
Quá khứ hoàn thành
S + had + motivated
Tương lai hoàn thành
S + will have + motivated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + motivating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + motivating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + motivating
6

Lỗi thường gặp

She is motivate the team.She is motivating the team.

Thì tiếp diễn cần be + V-ing, không dùng động từ nguyên thể sau be.

He has motivated them yesterday.He motivated them yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

We will motivate when we will be ready.We will motivate when we are ready.

Mệnh đề thời gian (when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS