GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ monitor

All Tenses of the Verb "monitor"

V1monitorV2monitoredV3monitoredV-ingmonitoring

Một động từ, mười hai thì. Xem *monitor* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

monitor · monitored · will monitor
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + monitoring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + monitored
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + monitoring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình lặp lại.
S + monitor / monitors
Khẳng định:The system monitors all incoming data.
Phủ định:She doesn't monitor the network on weekends.
Nghi vấn:Do you monitor the servers daily?

The security team monitors traffic 24/7.

Đội bảo mật theo dõi lưu lượng mạng 24/7.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + monitoring
Khẳng định:They are monitoring the patient's condition now.
Phủ định:He isn't monitoring the output at the moment.
Nghi vấn:Are you monitoring the situation?

The engineer is monitoring the system for errors.

Kỹ sư đang theo dõi hệ thống để phát hiện lỗi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + monitored
Khẳng định:She has monitored the project closely.
Phủ định:We haven't monitored those accounts yet.
Nghi vấn:Have you monitored the results?

The team has monitored the campaign performance for a week.

Nhóm đã theo dõi hiệu suất chiến dịch được một tuần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + monitoring
Khẳng định:He has been monitoring the network all day.
Phủ định:She hasn't been monitoring the feeds regularly.
Nghi vấn:How long have you been monitoring the server?

They have been monitoring air quality since last year.

Họ đã đang theo dõi chất lượng không khí từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + monitored
Khẳng định:We monitored the situation closely last month.
Phủ định:She didn't monitor the device properly.
Nghi vấn:Did you monitor the meeting?

The staff monitored the patients overnight.

Nhân viên đã theo dõi bệnh nhân qua đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + monitoring
Khẳng định:They were monitoring the data when the alarm went off.
Phủ định:He wasn't monitoring the system at that time.
Nghi vấn:Were you monitoring the feeds when it failed?

The technician was monitoring the signals when the outage occurred.

Kỹ thuật viên đang theo dõi tín hiệu thì sự cố xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + monitored
Khẳng định:She had monitored the account before the breach.
Phủ định:They hadn't monitored the logs before the crash.
Nghi vấn:Had you monitored the system before the update?

The team had monitored the situation for days before reporting.

Nhóm đã theo dõi tình hình nhiều ngày trước khi báo cáo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + monitoring
Khẳng định:He had been monitoring the patient for hours before the surgery.
Phủ định:They hadn't been monitoring the data for long when it crashed.
Nghi vấn:Had she been monitoring the system before the incident?

The nurse had been monitoring the patient for six hours before the doctor arrived.

Y tá đã theo dõi bệnh nhân sáu tiếng trước khi bác sĩ đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + monitor
Khẳng định:We will monitor the progress weekly.
Phủ định:She won't monitor the system without authorization.
Nghi vấn:Will you monitor the server tonight?

The team will monitor the launch results in real time.

Nhóm sẽ theo dõi kết quả ra mắt theo thời gian thực.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + monitoring
Khẳng định:This time tomorrow we will be monitoring the election results.
Phủ định:He won't be monitoring the servers during the holiday.
Nghi vấn:Will you be monitoring the feeds at midnight?

At 6am the team will be monitoring the overnight data.

6 giờ sáng nhóm sẽ đang theo dõi dữ liệu qua đêm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + monitored
Khẳng định:By June they will have monitored all the checkpoints.
Phủ định:She won't have monitored the full dataset by then.
Nghi vấn:Will you have monitored the results by Friday?

By year-end the system will have monitored millions of transactions.

Đến cuối năm hệ thống sẽ đã theo dõi hàng triệu giao dịch.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + monitoring
Khẳng định:By 2028 she will have been monitoring the network for ten years.
Phủ định:They won't have been monitoring the data for long by next month.
Nghi vấn:Will the team have been monitoring the system for a year by December?

By 2030 the software will have been monitoring climate data for two decades.

Đến 2030 phần mềm sẽ đã theo dõi dữ liệu khí hậu được hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + monitor / monitors
Quá khứ đơn
S + monitored
Tương lai đơn
S + will + monitor
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + monitoring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + monitoring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + monitoring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + monitored
Quá khứ hoàn thành
S + had + monitored
Tương lai hoàn thành
S + will have + monitored
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + monitoring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + monitoring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + monitoring
6

Lỗi thường gặp

I have monitor the results.I have monitored the results.

Sau have/has phải dùng V3 (monitored), không dùng V1.

She monitors the logs yesterday.She monitored the logs yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại đơn.

We will monitors the server.We will monitor the server.

Sau will luôn dùng V1 (nguyên thể), không thêm -s/-es.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS